CR TOAN PHAT CO LTD
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 聚碳酸酯塑料片
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Cr Toàn Phát
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$26.7K
出口金额
—
最近进口
2025-12-01
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312834459 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVF7VBTU |
| 成立日期 | 2014-06-27 |
| 联系地址 | 10/23/10 đường số 04, khu phố 5, Phường Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CR TOÀN PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 10/23/10 đường số 04, khu phố 5, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8292 - Dịch vụ đóng gói 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84933496596 |
| 邮箱 | thanhthuy301287@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392061 | 聚碳酸酯塑料片 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 830590 | 金属办公文具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $26.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NIDEC TOSOK (VIET NAM) CO LTD | 越南 | 4 | $26.7K | 塑料包装箱、其他锻钢制品 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-01 | 其他橡胶带 | NIDEC TOSOK (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2025-12-01 | 聚碳酸酯塑料片 | NIDEC TOSOK (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $9.2K |
| 2025-11-22 | 聚碳酸酯塑料片 | NIDEC TOSOK (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $9.2K |
| 2025-11-22 | 其他橡胶带 | NIDEC TOSOK (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2024-06-19 | 金属办公文具 | NIDEC TOSOK (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $792 |
| 2024-06-19 | 金属办公文具 | NIDEC TOSOK (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2024-06-19 | 其他钢铁结构体 | NIDEC TOSOK (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $333 |
| 2024-06-15 | 金属办公文具 | NIDEC TOSOK (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $792 |
| 2024-06-15 | 金属办公文具 | NIDEC TOSOK (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2024-06-15 | 其他钢铁结构体 | NIDEC TOSOK (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $333 |