BRC Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 207 笔 · 主营 二氧化硅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BRC VIệT NAM
207
进口笔数
0
出口笔数
$4.43M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
34
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801185345 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6MNTJRK |
| 成立日期 | 2016-07-19 |
| 联系地址 | Số 92, Đặng Quốc Chinh, Phường Lê Thanh Nghị, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BRC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BRC VIETNAM LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Chú ý: Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 电话 | +84383236883 |
| 邮箱 | xnkbrc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281122 | 二氧化硅 |
| 250700 | 高岭土 |
| 690220 | 高铝耐火砖 |
| 281820 | 氧化铝 |
| 381600 | 耐火混合料 |
| 252330 | 矾土水泥 |
| 260600 | 铝矿砂 |
| 250870 | 粘土及耐火土 |
| 281810 | 氧化铝 |
| 550340 | 聚丙烯短纤 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 88 | $1.92M |
| 印度 | 61 | $1.21M |
| 日本 | 9 | $553.6K |
| 马来西亚 | 30 | $525.1K |
| 比利时 | 1 | $70.9K |
| 挪威 | 11 | $67.1K |
| 英国 | 1 | $30.2K |
| 泰国 | 4 | $28.0K |
| 德国 | 2 | $15.8K |
| 瑞典 | 1 | $9.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chirag Fuels Pvt. Ltd. | 印度 | 20 | $536.7K | 高岭土、氧化铝 |
| Qingdao Honest Refractories Co., Ltd. | 中国 | 22 | $531.0K | 氧化铝、铝矿砂 |
| Associated Refractories Manufacturer Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 28 | $511.9K | 高铝耐火砖、耐火混合料 |
| Nara Techno Co., Ltd. | 中国 | 16 | $451.3K | 二氧化硅、铝矿砂 |
| Suraj Polychem | 印度 | 19 | $291.9K | 高岭土、粘土及耐火土 |
| HUANG HE MINERALS (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | 10 | $226.7K | 铝矿砂、粘土及莫来石 |
| Imerys (Zhengzhou) New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $183.3K | 矾土水泥、耐火混合料 |
| 90f6f06b05fd79aaa66454bd5dfabd52 | 8 | $182.6K | ||
| Fibrezone India | 印度 | 8 | $96.0K | 钢铁丝制品、聚丙烯短纤 |
| Elkem ASA | 挪威 | 11 | $75.9K | 二氧化硅、硅铁(>55%硅) |
近期贸易明细
进口(共 207)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 耐火混合料 | SHINAGAWA REFRA CO LTD | 日本 | $89.0K |
| 2026-04-28 | 耐火混合料 | SHINAGAWA REFRA CO LTD | 日本 | $19.8K |
| 2026-04-28 | 耐火混合料 | SHINAGAWA REFRA CO LTD | 日本 | $19.8K |
| 2026-04-28 | 耐火混合料 | SHINAGAWA REFRA CO LTD | 日本 | $89.0K |
| 2026-04-09 | 粘土及耐火土 | ORIENT CERATECH LIMITED | 印度 | $9.0K |
| 2026-04-09 | 粘土及耐火土 | ORIENT CERATECH LIMITED | 印度 | $9.0K |
| 2026-04-09 | 粘土及耐火土 | ORIENT CERATECH LIMITED | 印度 | $8.0K |
| 2026-04-09 | 粘土及耐火土 | ORIENT CERATECH LIMITED | 印度 | $8.0K |
| 2026-04-09 | 粘土及耐火土 | ORIENT CERATECH LIMITED | 印度 | $8.0K |
| 2026-04-09 | 粘土及耐火土 | ORIENT CERATECH LIMITED | 印度 | $8.0K |