Ngan Hanh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 铝合金板材
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Ngân Hạnh
22
进口笔数
0
出口笔数
$1.01M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100701506 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8TNPNM4 |
| 成立日期 | 1997-09-22 |
| 联系地址 | Lô 09 khu công nghiệp Phú Minh, Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NGÂN HẠNH |
| 企业英文名称 | NGAN HANH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 09 khu công nghiệp Phú Minh, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | 7845433 |
| 邮箱 | nganhanhct@yahoo.com |
| 官网 | www.nganhanh.com |
| 传真 | 7850325 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760612 | 铝合金板材 |
| 390422 | 增塑PVC混合物 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 482370 | 模制纸浆 |
| 844332 | 单功能打印机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $1.01M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hefei Color Metallic Science Technology Co., Ltd. | 中国 | 12 | $651.9K | 铝合金板材、增塑PVC混合物 |
| Guangxi Unicorn New Material Co., Ltd. | 中国 | 4 | $274.6K | 贱金属盖、铝制容器≤300升 |
| Anhui Wonderful Wall Science & Technology Corp., Ltd. | 中国 | 1 | $66.4K | 铝合金板材、铝板/片/带 |
| Shenzhen Sunthinks Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $16.8K | 单功能打印机、非黑印刷油墨 |
| JIANGSU LOTUS EFFECT PACKING TECHNOLOGY INDUSTRIAL CO.,LTD | 中国 | 1 | $3.0K | 模制纸浆 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 模制纸浆 | JIANGSU LOTUS EFFECT PACKING TECHNOLOGY INDUSTRIAL CO.,LTD | 中国 | $989 |
| 2026-04-20 | 模制纸浆 | JIANGSU LOTUS EFFECT PACKING TECHNOLOGY INDUSTRIAL CO.,LTD | 中国 | $299 |
| 2026-04-20 | 模制纸浆 | JIANGSU LOTUS EFFECT PACKING TECHNOLOGY INDUSTRIAL CO.,LTD | 中国 | $989 |
| 2026-04-20 | 模制纸浆 | JIANGSU LOTUS EFFECT PACKING TECHNOLOGY INDUSTRIAL CO.,LTD | 中国 | $299 |
| 2026-04-20 | 模制纸浆 | JIANGSU LOTUS EFFECT PACKING TECHNOLOGY INDUSTRIAL CO.,LTD | 中国 | $235 |
| 2026-04-20 | 模制纸浆 | JIANGSU LOTUS EFFECT PACKING TECHNOLOGY INDUSTRIAL CO.,LTD | 中国 | $235 |
| 2026-03-30 | 铝合金板材 | GUANGXI UNICORN NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $36.6K |
| 2026-03-30 | 铝合金板材 | GUANGXI UNICORN NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $40.3K |
| 2026-01-15 | 增塑PVC混合物 | HEFEI COLOR METALLIC SCIENCE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $39.7K |
| 2026-01-13 | 铝合金板材 | HEFEI COLOR METALLIC SCIENCE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $75.7K |