SAI GON ELECTRICAL EQUIPMENT CORP

越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 塑料配件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị ĐIệN Tử ô Tô SàI GòN

29
进口笔数
0
出口笔数
$57.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
19
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $21.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $476 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $21.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $6.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $4.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $4.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $751 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $276 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $706 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $8.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $476 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $21.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $6.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $4.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $4.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $751 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $276 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $706 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $8.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315921540
企查查编码QVNEPA2GKG
成立日期2019-09-24
联系地址710 Nguyễn Thị Định, Khu phố 2, Phường Thạnh Mỹ Lợi, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ ĐIỆN TỬ Ô TÔ SÀI GÒN
企业英文名称SAI GON ELECTRICAL EQUIPMENT CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址710 Nguyễn Thị Định, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử
电话0968248596
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392630塑料配件
392690其他塑料制品
853180电气信号装置
853890电器装置零件
830140其他金属锁
851220车用照明信号装置
940120汽车座椅
730729不锈钢管配件
732690其他钢铁制品
848140安全阀

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国25$31.8K
韩国3$25.2K
印度1$293

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
NTT Works Co., Ltd.韩国3$25.2K电气信号装置、通信设备
Ningbo Beilun Bonson Auto Electron Co., Ltd.中国2$6.7K车用照明信号装置、LED照明装置
Zhejiang Ruitai Plastic Co., Ltd.中国3$4.8K其他塑料建材、塑料配件
NANJING RUILI AUTO PARTS CO., LTD.中国1$2.5K汽车座椅
Yueqing Gaopeng Electric Co., Ltd.中国1$2.4K其他电路开关装置、电器装置零件
Suzhou Safari Import & Export Co., Ltd.中国2$2.3K男式化纤套装、男式化纤套装
Shanghai Ruitai Electric Insulator Co., Ltd.中国1$2.3K玻璃绝缘子
Zhejiang Baotai Cabinet Lock Co., Ltd.中国2$1.6K其他金属锁、贱金属铰链
Shenzhen Higoal Technology Co., Ltd.中国2$820其他塑料制品、自粘塑料片
Shenzhen Snippin Hardware Products Co., Ltd.中国3$799钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母

近期贸易明细

进口(共 29)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28汽车座椅NANJING RUILI AUTO PARTS CO., LTD.中国$69
2026-04-28汽车座椅NANJING RUILI AUTO PARTS CO., LTD.中国$161
2026-04-28汽车座椅NANJING RUILI AUTO PARTS CO., LTD.中国$162
2026-04-28汽车座椅NANJING RUILI AUTO PARTS CO., LTD.中国$34
2026-04-28汽车座椅NANJING RUILI AUTO PARTS CO., LTD.中国$69
2026-04-28汽车座椅NANJING RUILI AUTO PARTS CO., LTD.中国$207
2026-04-28汽车座椅NANJING RUILI AUTO PARTS CO., LTD.中国$103
2026-04-28汽车座椅NANJING RUILI AUTO PARTS CO., LTD.中国$34
2026-04-28汽车座椅NANJING RUILI AUTO PARTS CO., LTD.中国$207
2026-04-28汽车座椅NANJING RUILI AUTO PARTS CO., LTD.中国$34

相关企业 · 同类产品

SAI GON ELECTRICAL EQUIPMENT CORP 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →