Amy Equipment & Materials Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 123 笔 · 主营 非黑印刷油墨
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư MáY Và VậT Tư AMY
123
进口笔数
0
出口笔数
$1.77M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315844575 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0W17RBW |
| 成立日期 | 2019-08-13 |
| 联系地址 | L18-11-13, Tầng 18, Tòa nhà Vincom Center Đồng Khởi, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ MÁY VÀ VẬT TƯ AMY |
| 企业英文名称 | AMY EQUIPMENT AND MATERIALS INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84919491625 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 370790 | 照相化学制剂 |
| 480592 | 150-225克未涂布纸 |
| 370130 | 大尺寸照相胶片 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 99 | $944.0K |
| 中国 | 12 | $622.5K |
| 马来西亚 | 8 | $129.1K |
| 德国 | 3 | $69.6K |
| 中国香港 | 1 | $1.8K |
| 英国 | 4 | $786 |
| 荷兰 | 1 | $187 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vishal Print Trader Pvt. Ltd. | 印度 | 109 | $1.55M | 非黑印刷油墨、其他硫化橡胶制品 |
| Day International Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 6 | $128.6K | 工业清洁制剂、其他化学制剂 |
| Flint CPS Inks Germany GmbH | 德国 | 2 | $66.5K | 非黑印刷油墨、黑色印刷墨水 |
| Zhejiang Senhai New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.0K | 大尺寸照相胶片、照相化学制剂 |
| Henan Baotu Printing Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.8K | 印刷版及石印石、大尺寸照相胶片 |
| Vapi Products Industries Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $3.6K | 其他苯乙烯聚合物、其他丙烯酸聚合物 |
| Great Vivid Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.8K | 扫帚刷子、塑料家用制品 |
| Vishal Print Trade Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $552 | 工业清洁制剂、照相化学制剂 |
| Vishal Print Trader Co., Ltd. | 英国 | 2 | $527 | 其他化学制剂 |
| Vishal Print Trader Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $173 | 其他化学制剂 |
近期贸易明细
进口(共 123)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 非黑印刷油墨 | VISHAL PRINT TRADER PRIVATE LTD | 印度 | $598 |
| 2026-04-14 | 非黑印刷油墨 | VISHAL PRINT TRADER PRIVATE LTD | 印度 | $256 |
| 2026-04-14 | 非黑印刷油墨 | VISHAL PRINT TRADER PRIVATE LTD | 印度 | $242 |
| 2026-04-14 | 非黑印刷油墨 | VISHAL PRINT TRADER PRIVATE LTD | 印度 | $242 |
| 2026-04-14 | 非黑印刷油墨 | VISHAL PRINT TRADER PRIVATE LTD | 印度 | $256 |
| 2026-04-14 | 非黑印刷油墨 | VISHAL PRINT TRADER PRIVATE LTD | 印度 | $598 |
| 2026-04-14 | 非黑印刷油墨 | VISHAL PRINT TRADER PRIVATE LTD | 印度 | $670 |
| 2026-04-14 | 非黑印刷油墨 | VISHAL PRINT TRADER PRIVATE LTD | 印度 | $360 |
| 2026-04-14 | 非黑印刷油墨 | VISHAL PRINT TRADER PRIVATE LTD | 印度 | $670 |
| 2026-04-14 | 黑色印刷墨水 | VISHAL PRINT TRADER PRIVATE LTD | 印度 | $598 |