Doo Hwa Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他机器刀具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DOO HWA VINA
4
进口笔数
0
出口笔数
$141.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-19
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603561120 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWQT3KX7 |
| 成立日期 | 2018-06-04 |
| 联系地址 | Đường số 4, KCN Hố Nai, Xã Hố Nai 3, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DOO HWA VINA |
| 企业英文名称 | DOO HWA VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô CN-1, KCN Agtex Long Bình, Phường Long Bình, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Hố Nai) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84903130733 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 132.638亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 844180 | 其他造纸机械 |
| 848390 | 传动部件 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 902910 | 计量计数器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $135.6K |
| 韩国 | 2 | $5.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nantong Industrial Products | 中国 | 2 | $135.6K | 不锈钢管件、非不锈钢管件 |
| Doohwa Industrier Co. | 韩国 | 1 | $5.2K | 其他纸制品、其他钢铁制品 |
| DOOHWA INDUSTRIER CO LTD | 1 | $263 | 计量计数器 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 计量计数器 | DOOHWA INDUSTRIER CO LTD | 韩国 | $131 |
| 2026-04-19 | 计量计数器 | DOOHWA INDUSTRIER CO LTD | 韩国 | $131 |
| 2025-09-09 | 其他机器刀具 | NANTONG INDUSTRIAL PRODUCTS | 中国 | $15 |
| 2025-09-09 | 其他机器刀具 | NANTONG INDUSTRIAL PRODUCTS | 中国 | $7 |
| 2025-09-09 | 传动部件 | NANTONG INDUSTRIAL PRODUCTS | 中国 | $28 |
| 2025-08-12 | 其他造纸机械 | NANTONG INDUSTRIAL PRODUCTS | 中国 | $45.7K |
| 2025-08-12 | 其他造纸机械 | NANTONG INDUSTRIAL PRODUCTS | 中国 | $2.5K |
| 2025-08-12 | 其他造纸机械 | NANTONG INDUSTRIAL PRODUCTS | 中国 | $11.9K |
| 2025-08-12 | 其他造纸机械 | NANTONG INDUSTRIAL PRODUCTS | 中国 | $65.5K |
| 2025-08-12 | 其他造纸机械 | Nantong Industrial Products | 中国 | $2.8K |