Nguyen Quyen Tourism Investment Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 纺织增强橡胶带
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư DU LịCH NGUYễN QUYềN
2
进口笔数
3
出口笔数
$86.1K
进口金额
$134.6K
出口金额
2024-10-18
最近进口
2024-12-25
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401423108 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN79NESD8 |
| 成立日期 | 2011-05-11 |
| 联系地址 | 238 Võ Nguyên Giáp, Phường Phước Mỹ, Quận Sơn Trà, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DU LỊCH NGUYỄN QUYỀN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 238 Võ Nguyên Giáp, Phường An Hải, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84913259489 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 262011 | 含锌残渣 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401012 | 纺织增强橡胶带 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 850162 | 75-375千伏安交流发电机 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 391731 | 高压塑料软管 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $86.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 利比里亚 | 3 | $134.5K |
| 越南 | 1 | $116 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| M&H Industry Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $86.1K | 其他钢铁结构体、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Atlantic Mineral, Inc. | 利比里亚 | 3 | $134.5K | 纺织增强橡胶带、焊接钢管 |
| Atlantic Mineral Inc. | 越南 | 1 | $116 | 零售清洁粉剂 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-18 | 含锌残渣 | M & H INDUSTRY VIET NAM CO LTD | 越南 | $18.6K |
| 2024-10-18 | 含锌残渣 | M & H INDUSTRY VIET NAM CO LTD | 越南 | $24.4K |
| 2024-10-09 | 含锌残渣 | M & H INDUSTRY VIET NAM CO LTD | 越南 | $24.4K |
| 2024-10-09 | 含锌残渣 | M & H INDUSTRY VIET NAM CO LTD | 越南 | $18.6K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-25 | 不可调扳手 | ATLANTIC MINERAL, INC | 利比里亚 | $40 |
| 2024-12-25 | 焊接钢管 | ATLANTIC MINERAL, INC | 利比里亚 | $277 |
| 2024-12-25 | 非自动电弧焊机 | ATLANTIC MINERAL, INC | 利比里亚 | $777 |
| 2024-12-25 | 绝缘电线 | ATLANTIC MINERAL, INC | 利比里亚 | $297 |
| 2024-12-25 | 其他钢材型材 | ATLANTIC MINERAL, INC | 利比里亚 | $3.8K |
| 2024-12-25 | 非自动电弧焊机 | ATLANTIC MINERAL, INC | 利比里亚 | $777 |
| 2024-12-25 | 焊接钢管 | ATLANTIC MINERAL, INC | 利比里亚 | $241 |
| 2024-12-25 | 机床零件 | ATLANTIC MINERAL, INC | 利比里亚 | $34 |
| 2024-12-25 | 硫化橡胶同步带 | ATLANTIC MINERAL, INC | 利比里亚 | $356 |
| 2024-12-25 | 硫化橡胶同步带 | ATLANTIC MINERAL, INC | 利比里亚 | $1.0K |