Super Technical Trading & Manufacture Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,060 笔 · 主营 其他电子IC
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SảN XUấT SIêU THUậT
1,060
进口笔数
37
出口笔数
$1.78M
进口金额
$389.7K
出口金额
2026-04-26
最近进口
2025-12-01
最近出口
136
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310544955 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCG7Y8Q3 |
| 成立日期 | 2010-12-28 |
| 联系地址 | 95/10 Phạm Văn Hai, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT SIÊU THUẬT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5820 - Xuất bản phần mềm 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +842822106822 |
| 邮箱 | sales01@sieuthuat.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 65亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854239 | 其他电子IC |
| 853222 | 铝电解电容 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 854149 | 光敏半导体二极管 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 853329 | 20W以上固定电阻器 |
| 853321 | 20W以下固定电阻器 |
| 854141 | LED发光二极管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853400 | 印刷电路 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 854800 | 电器零件 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
| 853224 | 多层陶瓷电容 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 897 | $981.2K |
| 德国 | 53 | $268.0K |
| 中国台湾 | 159 | $118.5K |
| 美国 | 116 | $111.7K |
| 韩国 | 68 | $43.6K |
| 日本 | 121 | $37.4K |
| 菲律宾 | 98 | $37.2K |
| 马来西亚 | 124 | $31.9K |
| 泰国 | 97 | $24.5K |
| 新加坡 | 20 | $23.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 11 | $184.4K |
| 越南 | 25 | $160.2K |
| 中国台湾 | 1 | $45.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 136)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qulexic Electronics Ltd. | 中国 | 173 | $142.9K | 其他电子IC、铝电解电容 |
| Fast Turn PCB International Co., Ltd. | 中国 | 69 | $133.2K | 印刷电路、其他电子IC |
| Kington Precision Electronics Co., Ltd. | 中国 | 92 | $127.5K | 印刷电路、其他电子IC |
| Mouser Electronics, Inc. | 英国 | 115 | $122.4K | 其他电路开关装置、非LED二极管 |
| Xiamen Qulexic Electronics Tech Co., Ltd. | 中国 | 80 | $75.8K | 其他电子IC、20W以上固定电阻器 |
| HC Trading & Investment Ltd. | 英国 | 32 | $53.9K | 电器装置零件、其他电子IC |
| Guando (HK) Trade Ltd. | 中国 | 59 | $37.8K | 其他电子IC、非LED二极管 |
| Würth Electronics Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 31 | $33.4K | 其他电感器、1000伏以下插头插座 |
| Jialichuang (Hong Kong) Co., Ltd. | 越南 | 53 | $8.2K | 印刷电路、其他钢铁制品 |
| MOUSER ELECTRONICS, INC. | 墨西哥 | 59 | $7.5K | 多层陶瓷电容、其他电路开关装置 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DFM-Europe | 法国 | 10 | $183.3K | 其他电气开关、电气装置零件 |
| SR Suntour (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 11 | $150.7K | 自行车车架零件、其他塑料制品 |
| AMBO TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | 1 | $45.1K | 焊接机零件 |
| JUKI (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 7 | $4.7K | 其他缝纫机零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Juki Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 6 | $3.4K | 其他缝纫机零件、其他钢铁制品 |
| Juki Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $1.4K | 其他缝纫机零件、含油石蜡 |
| Acpr Cime S.A. | 法国 | 1 | $1.2K | 焊接机零件 |
近期贸易明细
进口(共 1,060)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-26 | 印刷电路 | KINGTON PRECISION ELECTRONICS CO., LTD | 中国 | $500 |
| 2026-04-26 | 印刷电路 | KINGTON PRECISION ELECTRONICS CO., LTD | 中国 | $223 |
| 2026-04-26 | 印刷电路 | KINGTON PRECISION ELECTRONICS CO., LTD | 中国 | $217 |
| 2026-04-26 | 印刷电路 | KINGTON PRECISION ELECTRONICS CO., LTD | 中国 | $209 |
| 2026-04-26 | 印刷电路 | KINGTON PRECISION ELECTRONICS CO., LTD | 中国 | $217 |
| 2026-04-26 | 印刷电路 | KINGTON PRECISION ELECTRONICS CO., LTD | 中国 | $205 |
| 2026-04-26 | 印刷电路 | KINGTON PRECISION ELECTRONICS CO., LTD | 中国 | $496 |
| 2026-04-26 | 印刷电路 | KINGTON PRECISION ELECTRONICS CO., LTD | 中国 | $496 |
| 2026-04-26 | 印刷电路 | KINGTON PRECISION ELECTRONICS CO., LTD | 中国 | $209 |
| 2026-04-26 | 印刷电路 | KINGTON PRECISION ELECTRONICS CO., LTD | 中国 | $500 |
出口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-01 | 其他电子集成电路 | CONG TY TNHH JUKI (VIET NAM) | 越南 | $207 |
| 2025-12-01 | 其他电子IC | JUKI (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $207 |
| 2025-09-05 | 1000伏以下插头插座 | JUKI (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $40 |
| 2025-09-05 | 1000伏以下插头插座 | JUKI (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $78 |
| 2025-09-05 | 1000伏以下插头插座 | JUKI (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $36 |
| 2025-09-05 | 1000伏以下插头插座 | JUKI (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $69 |
| 2025-09-05 | 1000伏以下插头插座 | JUKI (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $11 |
| 2025-09-05 | 1000伏以下插头插座 | JUKI (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $15 |
| 2025-09-05 | 1000伏以下插头插座 | JUKI (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $39 |
| 2025-09-05 | 1000伏以下插头插座 | JUKI (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $63 |