Super Technical Trading & Manufacture Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,220 笔 · 主营 其他电子IC

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SảN XUấT SIêU THUậT

1,220
进口笔数
56
出口笔数
$1.97M
进口金额
$542.6K
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-09
最近出口
155
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $169.6K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $30.8K · 27 笔出口 $56.4K · 5 笔2023-12进口 $48.8K · 27 笔出口 $64.7K · 4 笔2024-01进口 $37.0K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $21.3K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $39.8K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $18.1K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $19.3K · 17 笔出口 $896 · 2 笔2024-06进口 $40.5K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $68.8K · 36 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $169.6K · 41 笔出口 $2.2K · 2 笔2024-09进口 $43.3K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $40.4K · 38 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $63.4K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $20.1K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $9.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $5.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $23.7K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $15.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $31.3K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $15.5K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $21.1K · 36 笔出口 $1.4K · 4 笔2025-08进口 $58.4K · 37 笔出口 $1.6K · 4 笔2025-09进口 $25.6K · 18 笔出口 $1.1K · 2 笔2025-10进口 $4.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $12.5K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $35.1K · 26 笔出口 $413 · 2 笔2026-01进口 $28.5K · 34 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $15.3K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $19.3K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $70.8K · 36 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $74.1K · 50 笔出口 $239 · 2 笔2026-06进口 $68.3K · 66 笔出口 $865 · 4 笔2026-07进口 $44.0K · 44 笔出口 $1.1K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6620232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $30.8K · 27 笔出口 $56.4K · 5 笔2023-12进口 $48.8K · 27 笔出口 $64.7K · 4 笔2024-01进口 $37.0K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $21.3K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $39.8K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $18.1K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $19.3K · 17 笔出口 $896 · 2 笔2024-06进口 $40.5K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $68.8K · 36 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $169.6K · 41 笔出口 $2.2K · 2 笔2024-09进口 $43.3K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $40.4K · 38 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $63.4K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $20.1K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $9.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $5.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $23.7K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $15.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $31.3K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $15.5K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $21.1K · 36 笔出口 $1.4K · 4 笔2025-08进口 $58.4K · 37 笔出口 $1.6K · 4 笔2025-09进口 $25.6K · 18 笔出口 $1.1K · 2 笔2025-10进口 $4.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $12.5K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $35.1K · 26 笔出口 $413 · 2 笔2026-01进口 $28.5K · 34 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $15.3K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $19.3K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $70.8K · 36 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $74.1K · 50 笔出口 $239 · 2 笔2026-06进口 $68.3K · 66 笔出口 $865 · 4 笔2026-07进口 $44.0K · 44 笔出口 $1.1K · 2 笔

工商档案

企业注册号0310544955
企查查编码QVNCG7Y8Q3
成立日期2010-12-28
联系地址95/10 Phạm Văn Hai, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT SIÊU THUẬT
企业英文名称SUPER TECHNICAL TRADING MANUFACTURE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5820 - Xuất bản phần mềm 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện
电话+842822106822
邮箱sales01@sieuthuat.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本65亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854239其他电子IC
853222铝电解电容
854110非LED二极管
850450其他电感器
854149光敏半导体二极管
853890电器装置零件
853400印刷电路
85332120W以下固定电阻器
854141LED发光二极管
85332920W以上固定电阻器

出口

HS 编码产品
853400印刷电路
853650其他电气开关
854800电器零件
392190非泡沫塑料片
8536691000伏以下插头插座
853810电气装置零件
854239其他电子IC
851590焊接机零件
852589其他电视摄像机
852990通信设备零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1,035$1.10M
德国69$269.2K
中国台湾202$126.7K
美国143$124.3K
韩国94$50.6K
菲律宾122$43.6K
日本156$42.0K
马来西亚158$41.2K
泰国119$26.8K
新加坡25$25.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南44$313.1K
法国11$184.4K
中国台湾1$45.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 155)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MOUSER ELECTRONICS INC美国134$154.6K其他电路开关装置、其他电子IC
Qulexic Electronics Ltd.中国175$146.4K其他电子IC、铝电解电容
Fast Turn PCB International Co., Ltd.中国69$133.2K印刷电路、其他电子IC
Kington Precision Electronics Co., Ltd.中国92$127.5K印刷电路、其他电子IC
Xiamen Qulexic Electronics Tech Co., Ltd.中国80$75.8K其他电子IC、20W以上固定电阻器
Guando (HK) Trade Ltd.中国61$39.7K其他电子IC、非LED二极管
Würth Electronics Singapore Pte. Ltd.新加坡36$37.8K其他电感器、1000伏以下插头插座
QULEXIC ELECTRONICS LIMITED中国40$33.6K1000伏以下插头插座、铝电解电容
LCSC Electronics Technology (HK) Ltd.中国41$28.3K20W以下固定电阻器、多层陶瓷电容
Jialichuang (Hong Kong) Co., Ltd.越南64$9.7K印刷电路、其他钢铁制品

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SR Suntour (Vietnam) Co., Ltd.越南22$301.4K自行车车架零件、其他塑料制品
DFM-Europe法国10$183.3K其他电气开关、电气装置零件
AMBO TECHNOLOGY CO LTD中国台湾1$45.1K焊接机零件
JUKI (Vietnam) Co., Ltd.越南11$5.7K其他缝纫机零件、钢铁螺钉螺栓
Juki Co., Ltd. (Vietnam)越南10$4.6K其他缝纫机零件、其他钢铁制品
Juki Co., Ltd. (Vietnam)越南1$1.4K其他缝纫机零件、含油石蜡
Acpr Cime S.A.法国1$1.2K焊接机零件

近期贸易明细

进口(共 1,220)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31电器装置零件Takachi Electronics Enclosure Co., Ltd.越南$566
2026-07-30电器零件Taizhou Kayson Electric Heating Technology Co., Ltd.中国$50
2026-07-291000伏以下插头插座Würth Electronics Singapore Pte. Ltd.中国$185
2026-07-29其他电子ICWeyland Electronics Group Ltd.泰国$38
2026-07-29静止变流器Weyland Electronics Group Ltd.韩国$1.5K
2026-07-29其他电子ICWeyland Electronics Group Ltd.中国台湾$161
2026-07-29其他电子ICWeyland Electronics Group Ltd.中国台湾$169
2026-07-29其他电子ICWeyland Electronics Group Ltd.中国$9
2026-07-27光敏半导体二极管Polyfet RF Devices, Inc.美国$111
2026-07-27光敏半导体二极管Polyfet RF Devices, Inc.美国$238

出口(共 56)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-09非泡沫塑料片JUKI (Vietnam) Co., Ltd.越南$166
2026-07-09非泡沫塑料片Juki Co., Ltd. (Vietnam)越南$96
2026-07-09非泡沫塑料片JUKI (Vietnam) Co., Ltd.越南$115
2026-07-09非泡沫塑料片JUKI (Vietnam) Co., Ltd.越南$96
2026-07-09非泡沫塑料片Juki Co., Ltd. (Vietnam)越南$115
2026-07-09非泡沫塑料片Juki Co., Ltd. (Vietnam)越南$168
2026-07-09非泡沫塑料片JUKI (Vietnam) Co., Ltd.越南$168
2026-07-09非泡沫塑料片Juki Co., Ltd. (Vietnam)越南$166
2026-06-18通信设备零件Juki Co., Ltd. (Vietnam)越南$91
2026-06-18其他电视摄像机JUKI (Vietnam) Co., Ltd.越南$304

相关企业 · 同类产品

Super Technical Trading & Manufacture Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →