An Khanh Electricity Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他钢铁管材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NHIệT ĐIệN AN KHáNH
- 邮箱568
4
进口笔数
1
出口笔数
$374.2K
进口金额
$20.2K
出口金额
2025-10-02
最近进口
2024-11-15
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4600421021 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ0YMY60 |
| 成立日期 | 2007-11-27 |
| 联系地址 | Tổ 22, Phường Quang Trung, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHIỆT ĐIỆN AN KHÁNH |
| 企业英文名称 | AN KHANH ELECTRICITY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp An Khánh 1, Xã An Khánh, Thái Nguyên |
| 经营范围 | 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3510 - Sản xuất, truyền tải và phân phối điện 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | 02086252116 |
| 邮箱 | intrapower.ankhanh@nhietdienankhanh.com.vn |
| 官网 | www.nhietdienankhanh.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1.3万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 730459 | 合金钢管材 |
| 730490 | 无缝钢管 |
| 730650 | 合金钢焊管 |
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732010 | 钢制弹簧片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $374.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $20.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| People Electric Appliance Group Zhejiang Import & Export Corp. | 中国 | 1 | $306.5K | 自动断路器、1kVA以下变压器 |
| Liaocheng Kuncheng Pipe Co., Ltd. | 中国 | 2 | $51.0K | 无缝钢管、合金钢管材 |
| Shanghai Wanhong International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.7K | 阀门龙头、止回阀 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| People Electric Appliance Group Zhejiang Import & Export Corp. | 中国 | 1 | $20.2K | 过滤净化器零件 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-02 | 其他钢铁管材 | LIAOCHENG KUNCHENG PIPE CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2025-10-01 | 阀门龙头 | SHANGHAI WANHANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $16.7K |
| 2025-09-15 | 合金钢焊管 | LIAOCHENG KUNCHENG PIPE CO LTD | 中国 | $14.4K |
| 2025-09-15 | 无缝钢管 | LIAOCHENG KUNCHENG PIPE CO LTD | 中国 | $47 |
| 2025-09-15 | 非不锈钢对焊管件 | LIAOCHENG KUNCHENG PIPE CO LTD | 中国 | $30 |
| 2025-09-15 | 非不锈钢对焊管件 | LIAOCHENG KUNCHENG PIPE CO LTD | 中国 | $38 |
| 2025-09-15 | 非不锈钢对焊管件 | LIAOCHENG KUNCHENG PIPE CO LTD | 中国 | $28 |
| 2025-09-15 | 合金钢管材 | LIAOCHENG KUNCHENG PIPE CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-09-15 | 非不锈钢对焊管件 | LIAOCHENG KUNCHENG PIPE CO LTD | 中国 | $19 |
| 2025-09-15 | 其他钢铁管材 | LIAOCHENG KUNCHENG PIPE CO LTD | 中国 | $6.6K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-15 | 过滤净化器零件 | PEOPLE ELE. APPLIANCE GROUP ZHEJIANG IMPORT & EXPORT CORP | 中国 | $20.2K |