K.I.C. General Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 塑料管件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI TổNG HợP K.I.C
1
进口笔数
0
出口笔数
$3.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-11
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314443203 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYAYR6TW |
| 成立日期 | 2017-06-05 |
| 联系地址 | Tòa nhà Viễn Đông, Tầng 9, số 14 đường Phan Tôn, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP K.I.C |
| 企业英文名称 | K.I.C GENERAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tòa nhà Viễn Đông, Tầng 9, số 14 đường Phan Tôn, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +84334413075 |
| 邮箱 | kimchi.kiccompany@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2,250万越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391740 | 塑料管件 |
| 392530 | 塑料建材 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830790 | 非钢铁软管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 1 | $3.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ERA LLC | 俄罗斯 | 1 | $3.6K | 125W以下风扇、其他塑料建材 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-11 | 塑料建材 | ERA LLC | 俄罗斯 | $86 |
| 2025-09-11 | 塑料建材 | ERA LLC | 俄罗斯 | $203 |
| 2025-09-11 | 其他钢铁制品 | ERA LLC | 俄罗斯 | $36 |
| 2025-09-11 | 塑料建材 | ERA LLC | 俄罗斯 | $210 |
| 2025-09-11 | 塑料建材 | ERA LLC | 俄罗斯 | $42 |
| 2025-09-11 | 塑料建材 | ERA LLC | 俄罗斯 | $19 |
| 2025-09-11 | 其他钢铁制品 | ERA LLC | 俄罗斯 | $59 |
| 2025-09-11 | 塑料建材 | ERA LLC | 俄罗斯 | $29 |
| 2025-09-11 | 其他钢铁制品 | ERA LLC | 俄罗斯 | $72 |
| 2025-09-11 | 塑料建材 | ERA LLC | 俄罗斯 | $82 |