Cuong Ngan Trading & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 251 笔 · 主营 车用照明信号装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM & DV CườNG NGA
251
进口笔数
2
出口笔数
$1.16M
进口金额
$8.4K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2025-09-11
最近出口
6
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107851010 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXS6WVHM |
| 成立日期 | 2017-05-18 |
| 联系地址 | Số 101, ngõ 255, đường Lĩnh Nam, Phường Vĩnh Hưng, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM & DV CƯỜNG NGA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 101, ngõ 255, đường Lĩnh Nam, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +84905478688 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 870810 | 车辆保险杠及零件 |
| 870829 | 车身零件 |
| 392630 | 塑料配件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691110 | 瓷餐具 |
| 732111 | 燃气炊具 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 940399 | 非木制家具件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 43 | $519.3K |
| 马来西亚 | 43 | $338.7K |
| 中国台湾 | 164 | $303.9K |
| 中国 | 1 | $2.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 1 | $8.2K |
| 中国台湾 | 1 | $230 |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TIT International Co., Ltd. | 越南 | 77 | $553.1K | 车用照明信号装置、车辆照明信号零件 |
| Auto Global International Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 43 | $338.7K | 车辆保险杠及零件、车身零件 |
| DEPO AUTO PARTS IND CO LTD | 中国台湾 | 90 | $164.8K | 车用照明信号装置、车辆照明信号零件 |
| TYC BROTHER INDUSTRIAL CO. LTD. | 中国台湾 | 36 | $73.8K | 车用照明信号装置、车身零件 |
| Fortune Parts Industry Public Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $26.8K | 车辆保险杠及零件、车身零件 |
| HENG FU INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 3 | $6.8K | 车辆保险杠及零件、车身零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vakna No. 3 Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $8.2K | 瓷餐具、燃气炊具 |
| DEPO AUTO PARTS IND CO LTD | 中国台湾 | 1 | $230 | 车用照明信号装置 |
近期贸易明细
进口(共 251)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 车身零件 | AUTO GLOBAL INTERNATIONAL SDN BHD | 马来西亚 | $130 |
| 2026-04-23 | 车身零件 | AUTO GLOBAL INTERNATIONAL SDN BHD | 马来西亚 | $48 |
| 2026-04-23 | 车身零件 | AUTO GLOBAL INTERNATIONAL SDN BHD | 马来西亚 | $80 |
| 2026-04-23 | 车身零件 | AUTO GLOBAL INTERNATIONAL SDN BHD | 马来西亚 | $60 |
| 2026-04-23 | 车辆保险杠及零件 | AUTO GLOBAL INTERNATIONAL SDN BHD | 马来西亚 | $351 |
| 2026-04-23 | 车辆保险杠及零件 | AUTO GLOBAL INTERNATIONAL SDN BHD | 马来西亚 | $44 |
| 2026-04-23 | 车辆保险杠及零件 | AUTO GLOBAL INTERNATIONAL SDN BHD | 马来西亚 | $388 |
| 2026-04-23 | 车身零件 | AUTO GLOBAL INTERNATIONAL SDN BHD | 马来西亚 | $38 |
| 2026-04-23 | 车辆保险杠及零件 | AUTO GLOBAL INTERNATIONAL SDN BHD | 马来西亚 | $95 |
| 2026-04-23 | 车辆保险杠及零件 | AUTO GLOBAL INTERNATIONAL SDN BHD | 马来西亚 | $363 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-11 | 车用照明信号装置 | DEPO AUTO PARTS IND CO LTD | 中国台湾 | $210 |
| 2025-09-11 | 车用照明信号装置 | DEPO AUTO PARTS IND CO LTD | 中国台湾 | $20 |
| 2023-09-09 | 燃气炊具 | VAKNA NO 3 PTY LTD | 澳大利亚 | $58 |
| 2023-09-09 | 燃气炊具 | VAKNA NO 3 PTY LTD | 澳大利亚 | $69 |
| 2023-09-09 | 非木制家具件 | VAKNA NO 3 PTY LTD | 澳大利亚 | $586 |
| 2023-09-09 | 木制家具零件 | VAKNA NO 3 PTY LTD | 澳大利亚 | $263 |
| 2023-09-09 | 木制厨房家具 | VAKNA NO 3 PTY LTD | 澳大利亚 | $347 |
| 2023-09-09 | 木制家具零件 | VAKNA NO 3 PTY LTD | 澳大利亚 | $1.2K |
| 2023-09-09 | 非木制家具件 | VAKNA NO 3 PTY LTD | 澳大利亚 | $1.6K |
| 2023-09-09 | 家用炊具 | VAKNA NO 3 PTY LTD | 澳大利亚 | $122 |