Gia Minh Precision Mechanical Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 244 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí CHíNH XáC GIA MINH

40
进口笔数
244
出口笔数
$200.1K
进口金额
$933.4K
出口金额
2026-04-14
最近进口
2026-04-28
最近出口
8
供应商数
20
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $57.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 5 笔2023-10进口 $40 · 1 笔出口 $47.4K · 3 笔2023-11进口 $7.7K · 2 笔出口 $57.4K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 5 笔2024-01进口 $7.5K · 2 笔出口 $21.4K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 8 笔2024-03进口 $10.7K · 1 笔出口 $31.7K · 9 笔2024-04进口 $10.6K · 1 笔出口 $32.5K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $28.9K · 5 笔2024-06进口 $7.7K · 2 笔出口 $18.6K · 6 笔2024-07进口 $6.9K · 2 笔出口 $18.5K · 8 笔2024-08进口 $940 · 2 笔出口 $36.0K · 5 笔2024-09进口 $3.9K · 1 笔出口 $11.7K · 4 笔2024-10进口 $11.7K · 3 笔出口 $19.8K · 6 笔2024-11进口 $7.0K · 1 笔出口 $24.2K · 7 笔2024-12进口 $26.8K · 3 笔出口 $9.2K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $27.4K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 4 笔2025-03进口 $6.9K · 2 笔出口 $10.5K · 3 笔2025-04进口 $2.8K · 1 笔出口 $15.3K · 6 笔2025-05进口 $7.1K · 2 笔出口 $20.4K · 7 笔2025-06进口 $7.0K · 2 笔出口 $21.4K · 6 笔2025-07进口 $13.8K · 2 笔出口 $50.3K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 6 笔2025-10进口 $22 · 1 笔出口 $24.1K · 4 笔2025-11进口 $7.3K · 1 笔出口 $40.4K · 7 笔2025-12进口 $3.7K · 1 笔出口 $30.6K · 9 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $56.3K · 11 笔2026-02进口 $11.2K · 2 笔出口 $9.9K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $24.6K · 6 笔2026-04进口 $3.6K · 1 笔出口 $13.0K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 5 笔2023-10进口 $40 · 1 笔出口 $47.4K · 3 笔2023-11进口 $7.7K · 2 笔出口 $57.4K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 5 笔2024-01进口 $7.5K · 2 笔出口 $21.4K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 8 笔2024-03进口 $10.7K · 1 笔出口 $31.7K · 9 笔2024-04进口 $10.6K · 1 笔出口 $32.5K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $28.9K · 5 笔2024-06进口 $7.7K · 2 笔出口 $18.6K · 6 笔2024-07进口 $6.9K · 2 笔出口 $18.5K · 8 笔2024-08进口 $940 · 2 笔出口 $36.0K · 5 笔2024-09进口 $3.9K · 1 笔出口 $11.7K · 4 笔2024-10进口 $11.7K · 3 笔出口 $19.8K · 6 笔2024-11进口 $7.0K · 1 笔出口 $24.2K · 7 笔2024-12进口 $26.8K · 3 笔出口 $9.2K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $27.4K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 4 笔2025-03进口 $6.9K · 2 笔出口 $10.5K · 3 笔2025-04进口 $2.8K · 1 笔出口 $15.3K · 6 笔2025-05进口 $7.1K · 2 笔出口 $20.4K · 7 笔2025-06进口 $7.0K · 2 笔出口 $21.4K · 6 笔2025-07进口 $13.8K · 2 笔出口 $50.3K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 6 笔2025-10进口 $22 · 1 笔出口 $24.1K · 4 笔2025-11进口 $7.3K · 1 笔出口 $40.4K · 7 笔2025-12进口 $3.7K · 1 笔出口 $30.6K · 9 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $56.3K · 11 笔2026-02进口 $11.2K · 2 笔出口 $9.9K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $24.6K · 6 笔2026-04进口 $3.6K · 1 笔出口 $13.0K · 3 笔

工商档案

企业注册号0108192057
企查查编码QVN59WBK1B
成立日期2018-03-20
联系地址Số 46 ngách 199/41 đường Hồ Tùng Mậu, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CHÍNH XÁC GIA MINH
企业英文名称GIA MINH PRECISION MECHANICAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 46 ngách 199/41 đường Hồ Tùng Mậu, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话+84983819363
邮箱info@giaminhprecision.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
722230不锈钢棒杆材
732690其他钢铁制品
401699其他硫化橡胶制品
845611激光机床
846022数控无心磨床
903180其他测量仪器

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
392690其他塑料制品
741980其他铜制品
820730可互换冲压工具
731819其他螺纹紧固件
761610铝制紧固件
391690塑料棒材及型材
731815钢铁螺钉螺栓
741533铜螺纹紧固件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南34$185.6K
中国4$14.4K
日本2$62

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南138$515.0K
日本105$395.4K
美国3$1.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Akiyama-SC (Vietnam) Co., Ltd.越南28$158.9K不锈钢棒杆材、易切削钢棒
Akiyama SC (Viet Nam) Co., Ltd.越南5$21.1K不锈钢棒杆材、易切削钢棒
Xingtai Xieli Machinery Manufacturing Co., Ltd.中国1$12.6K数控无心磨床、金属精加工机床
Akiyama-SC (Viet Nam) Co., Ltd.越南1$5.6K易切削钢棒、不锈钢棒杆材
Suzhou Fangshiheng Precision Machinery Co., Ltd.中国1$900激光机床、其他工艺机床
HUATEC GROUP CORP ORATION中国香港1$900其他测量仪器、非金属测试机
LIM Inc.日本2$62其他硫化橡胶制品、其他钢铁制品
Dongguan Dechuang Hardware Co., Ltd.中国1$40镀锡钢带、铝板/片/带

下游采购商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tamagawa Electronics Vietnam Co., Ltd.越南65$304.9K其他铝制品、其他电路开关装置
Tamagawa Electronics Vietnam Co., Ltd.越南27$150.6K其他铝制品、其他钢铁制品
Takeyama Tekkosho Co., Ltd.日本23$93.1K其他钢铁制品、其他塑料制品
Lim Corporation Town Factory Main Office Yusei Watanabe日本43$91.2K其他钢铁制品、其他铝制品
Schliemann Co., Ltd.日本15$63.5K其他钢铁制品、其他铝制品
Daikou Co., Ltd.日本11$57.3K其他钢铁制品、其他铝制品
Kabotec Co., Ltd.日本2$50.2K其他钢铁制品
Takara Tool & Die Hanoi Co., Ltd.越南36$45.6K其他钢铁制品、冷轧不锈钢
TAKEYAMA IRON WORK日本6$16.0K其他钢铁制品、铝制紧固件
Rugged Video LLC美国3$1.6K其他铝制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 40)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14不锈钢棒杆材AKIYAMA SC (VIỆT NAM) CO LIMIITED越南$3.6K
2026-02-27不锈钢棒杆材AKIYAMA-SC (VIET NAM) CO.,LTD越南$691
2026-02-27不锈钢棒杆材AKIYAMA-SC (VIET NAM) CO.,LTD越南$3.5K
2026-02-27不锈钢棒杆材AKIYAMA-SC (VIET NAM) CO.,LTD越南$541
2026-02-27不锈钢棒杆材AKIYAMA-SC (VIET NAM) CO.,LTD越南$805
2026-02-23不锈钢棒杆材AKIYAMA SC (VIỆT NAM) CO LIMIITED越南$691
2026-02-23不锈钢棒杆材AKIYAMA SC (VIỆT NAM) CO LIMIITED越南$805
2026-02-23不锈钢棒杆材AKIYAMA SC (VIỆT NAM) CO LIMIITED越南$3.5K
2026-02-23不锈钢棒杆材AKIYAMA SC (VIỆT NAM) CO LIMIITED越南$541
2025-12-08不锈钢棒杆材AKIYAMA SC (VIET NAM) CO LTD越南$3.7K

出口(共 244)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他铜制品TAMAGAWA ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$32
2026-04-28其他铜制品TAMAGAWA ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$300
2026-04-28其他铜制品TAMAGAWA ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$5
2026-04-28其他铜制品TAMAGAWA ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$300
2026-04-28其他铜制品TAMAGAWA ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$4
2026-04-28其他钢铁制品TAMAGAWA ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$145
2026-04-28其他铜制品TAMAGAWA ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$50
2026-04-28其他铜制品TAMAGAWA ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$47
2026-04-28其他钢铁制品TAMAGAWA ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$301
2026-04-28其他钢铁制品TAMAGAWA ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$145

相关企业 · 同类产品

Gia Minh Precision Mechanical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →