Gia Minh Precision Mechanical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 244 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí CHíNH XáC GIA MINH
40
进口笔数
244
出口笔数
$200.1K
进口金额
$933.4K
出口金额
2026-04-14
最近进口
2026-04-28
最近出口
8
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108192057 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN59WBK1B |
| 成立日期 | 2018-03-20 |
| 联系地址 | Số 46 ngách 199/41 đường Hồ Tùng Mậu, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CHÍNH XÁC GIA MINH |
| 企业英文名称 | GIA MINH PRECISION MECHANICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 46 ngách 199/41 đường Hồ Tùng Mậu, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84983819363 |
| 邮箱 | info@giaminhprecision.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722230 | 不锈钢棒杆材 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 845611 | 激光机床 |
| 846022 | 数控无心磨床 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 741533 | 铜螺纹紧固件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 34 | $185.6K |
| 中国 | 4 | $14.4K |
| 日本 | 2 | $62 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 138 | $515.0K |
| 日本 | 105 | $395.4K |
| 美国 | 3 | $1.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Akiyama-SC (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 28 | $158.9K | 不锈钢棒杆材、易切削钢棒 |
| Akiyama SC (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 5 | $21.1K | 不锈钢棒杆材、易切削钢棒 |
| Xingtai Xieli Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.6K | 数控无心磨床、金属精加工机床 |
| Akiyama-SC (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.6K | 易切削钢棒、不锈钢棒杆材 |
| Suzhou Fangshiheng Precision Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $900 | 激光机床、其他工艺机床 |
| HUATEC GROUP CORP ORATION | 中国香港 | 1 | $900 | 其他测量仪器、非金属测试机 |
| LIM Inc. | 日本 | 2 | $62 | 其他硫化橡胶制品、其他钢铁制品 |
| Dongguan Dechuang Hardware Co., Ltd. | 中国 | 1 | $40 | 镀锡钢带、铝板/片/带 |
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tamagawa Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 65 | $304.9K | 其他铝制品、其他电路开关装置 |
| Tamagawa Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 27 | $150.6K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Takeyama Tekkosho Co., Ltd. | 日本 | 23 | $93.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Lim Corporation Town Factory Main Office Yusei Watanabe | 日本 | 43 | $91.2K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Schliemann Co., Ltd. | 日本 | 15 | $63.5K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Daikou Co., Ltd. | 日本 | 11 | $57.3K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Kabotec Co., Ltd. | 日本 | 2 | $50.2K | 其他钢铁制品 |
| Takara Tool & Die Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 36 | $45.6K | 其他钢铁制品、冷轧不锈钢 |
| TAKEYAMA IRON WORK | 日本 | 6 | $16.0K | 其他钢铁制品、铝制紧固件 |
| Rugged Video LLC | 美国 | 3 | $1.6K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 不锈钢棒杆材 | AKIYAMA SC (VIỆT NAM) CO LIMIITED | 越南 | $3.6K |
| 2026-02-27 | 不锈钢棒杆材 | AKIYAMA-SC (VIET NAM) CO.,LTD | 越南 | $691 |
| 2026-02-27 | 不锈钢棒杆材 | AKIYAMA-SC (VIET NAM) CO.,LTD | 越南 | $3.5K |
| 2026-02-27 | 不锈钢棒杆材 | AKIYAMA-SC (VIET NAM) CO.,LTD | 越南 | $541 |
| 2026-02-27 | 不锈钢棒杆材 | AKIYAMA-SC (VIET NAM) CO.,LTD | 越南 | $805 |
| 2026-02-23 | 不锈钢棒杆材 | AKIYAMA SC (VIỆT NAM) CO LIMIITED | 越南 | $691 |
| 2026-02-23 | 不锈钢棒杆材 | AKIYAMA SC (VIỆT NAM) CO LIMIITED | 越南 | $805 |
| 2026-02-23 | 不锈钢棒杆材 | AKIYAMA SC (VIỆT NAM) CO LIMIITED | 越南 | $3.5K |
| 2026-02-23 | 不锈钢棒杆材 | AKIYAMA SC (VIỆT NAM) CO LIMIITED | 越南 | $541 |
| 2025-12-08 | 不锈钢棒杆材 | AKIYAMA SC (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $3.7K |
出口(共 244)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他铜制品 | TAMAGAWA ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $32 |
| 2026-04-28 | 其他铜制品 | TAMAGAWA ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $300 |
| 2026-04-28 | 其他铜制品 | TAMAGAWA ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $5 |
| 2026-04-28 | 其他铜制品 | TAMAGAWA ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $300 |
| 2026-04-28 | 其他铜制品 | TAMAGAWA ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $4 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | TAMAGAWA ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $145 |
| 2026-04-28 | 其他铜制品 | TAMAGAWA ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $50 |
| 2026-04-28 | 其他铜制品 | TAMAGAWA ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $47 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | TAMAGAWA ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $301 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | TAMAGAWA ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $145 |