Vietnam MFG & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 家用炊具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI TM&TD VIệT NAM
31
进口笔数
0
出口笔数
$603.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109830545 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWDV3RF8 |
| 成立日期 | 2021-11-24 |
| 联系地址 | Số nhà 95, Thôn Lũng Kênh, Xã Đức Giang, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TM&TD VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 28 thôn Thượng Thụy, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9810 - Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84961204110 |
| 邮箱 | tmtdvietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851660 | 家用炊具 |
| 851610 | 电热水器 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 701399 | 其他玻璃制品 |
| 850811 | 1500瓦以下吸尘器 |
| 851690 | 电热器具零件 |
| 851679 | 其他家用电动热器 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 851629 | 电加热装置 |
| 392330 | 塑料容器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 31 | $603.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Resan Optimal Electrical Appliances Co., Ltd. | 中国 | 8 | $259.4K | 其他钢铁家用品、家用炊具 |
| Ningbo Fashida Appliance Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $204.8K | 电加热装置、电热水器 |
| V Trans Trade Ltd. | 中国 | 8 | $54.4K | 非玻塑灯具零件、塑料灯具零件 |
| Zhongshan Gorframe Electrical Appliance Co., Ltd. | 中国 | 1 | $37.9K | 家用炊具、电热器具零件 |
| Shantou Sorge Electric Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.8K | 家用炊具、电热器具零件 |
| Hangzhou Hongliang Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $20.2K | 600mm以下镀层钢卷、冷轧钢卷 |
| Hangzhou Baoshuo Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.1K | 玩具模型、自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 不锈钢家用制品 | HANGZHOU HONGLIANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.3K |
| 2026-04-23 | 不锈钢家用制品 | HANGZHOU HONGLIANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.3K |
| 2026-04-09 | 牙刷 | HANGZHOU HONGLIANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-09 | 牙刷 | HANGZHOU HONGLIANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-03-31 | 家用炊具 | NINGBO RESAN OPTIMAL ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD | 中国 | $61.6K |
| 2026-03-27 | 电热水器 | NINGBO FASHIDA APPLIANCE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $13.8K |
| 2026-03-27 | 其他电气设备 | NINGBO FASHIDA APPLIANCE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $500 |
| 2026-03-27 | 其他玻璃制品 | NINGBO FASHIDA APPLIANCE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-03-27 | 其他家用电动热器 | NINGBO FASHIDA APPLIANCE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-03-27 | 电热水器 | NINGBO FASHIDA APPLIANCE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $13.4K |