BITEC VIET NAM EQUIPMENT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 其他测量仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị BITEC VIệT NAM
18
进口笔数
0
出口笔数
$88.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-22
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109073493 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3A19MKH |
| 成立日期 | 2020-01-21 |
| 联系地址 | Tầng 12, tòa nhà Licogi 13, số 164 Khuất Duy Tiến, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ BITEC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BITEC VIET NAM EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 12, tòa nhà Licogi 13, số 164 Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 电话 | +84988182706 |
| 邮箱 | bitecvietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 903110 | 平衡机 |
| 820420 | 可互换扳手套筒 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
| 820600 | 手工工具套装 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 845899 | 其他金属车床 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 820411 | 不可调扳手 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $53.3K |
| 意大利 | 3 | $18.2K |
| 中国台湾 | 2 | $10.4K |
| 韩国 | 3 | $6.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GAT MACHINERY CO LTD | 中国 | 2 | $17.7K | 其他测量仪器、测量仪器零件 |
| HOFMANN MEGAPLAN | 德国 | 1 | $12.5K | 测量仪器零件、功能机器零件 |
| WUHU GAOCHANG HYDRAULIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $11.1K | 液压车辆千斤顶、车库千斤顶 |
| MACHAN INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | 2 | $10.4K | 医用家具、其他塑料制品 |
| GUANGZHOU WLD EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | 1 | $8.8K | 人造香肠肠衣、金属增强橡胶管 |
| CARMAN IT CO LTD | 韩国 | 3 | $6.5K | 其他测量仪器、其他半导体介质 |
| GUANGZHOU JINGJIA AUTO EQUIPMENT CO LTD | 中国 | 2 | $5.1K | 液压车辆千斤顶、车库千斤顶 |
| ZAOZHUANG LONGSHAN MACHINE TOOL CO LTD | 加拿大 | 1 | $5.0K | 其他金属车床 |
| F.LLI GHIOTTO SNC | 意大利 | 1 | $4.0K | 其他塑料管材、喷枪 |
| YANTAI DELILAI AUTOCARE EQUIPMENT MFG CO., LTD | 中国 | 1 | $2.6K | 其他测量仪器、其他功能机器 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 温控处理设备 | JIANGMEN PENGJIANG XINJIA AUTOMAINTENANCE EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-06 | 温控处理设备 | JIANGMEN PENGJIANG XINJIA AUTOMAINTENANCE EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-03-10 | 非自动电阻焊机 | BEIJING J & F GROUP CO LTD | 中国 | $510 |
| 2026-03-10 | 液压车辆千斤顶 | BEIJING J & F GROUP CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-03-10 | 液压车辆千斤顶 | BEIJING J & F GROUP CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-03-10 | 液压车辆千斤顶 | BEIJING J & F GROUP CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-03-10 | 液压车辆千斤顶 | BEIJING J & F GROUP CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-10-22 | 其他金属车床 | ZAOZHUANG LONGSHAN MACHINE TOOL CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2025-09-23 | 平衡机 | HOFMANN MEGAPLAN | 意大利 | $12.5K |
| 2025-09-03 | 平衡机 | GAT MACHINERY CO LTD | 中国 | $3.7K |