HTL Trading & Construction Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 其他钢铁管件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM Và XâY LắP HTL
0
进口笔数
15
出口笔数
$0
进口金额
$61.0K
出口金额
—
最近进口
2025-12-24
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801188642 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN10RGFPX |
| 成立日期 | 2016-09-14 |
| 联系地址 | Thôn Chỉ Trung, Xã Bắc Thanh Miện, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM VÀ XÂY LẮP HTL |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Chỉ Trung, Xã Bắc Thanh Miện, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của Pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 电话 | +84968785033 |
| 邮箱 | hien.pv78@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848140 | 安全阀 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 902810 | 气体计量仪表 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 680610 | 矿物棉 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 15 | $61.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $38.7K | 火花点火发动机零件、电器装置零件 |
| Hana Micron Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $8.9K | 印刷电路、自粘塑料片 |
| Huayan Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $8.2K | 其他钢铁制品、绝缘电线 |
| Hana Micron Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.1K | 其他电子IC、印刷电路 |
| Daesin Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-24 | 其他钢铁管件 | HUAYAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $26 |
| 2025-12-24 | 其他钢铁管件 | HUAYAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $43 |
| 2025-12-24 | 安全阀 | HUAYAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $191 |
| 2025-12-24 | 其他钢铁管材 | HUAYAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $280 |
| 2025-12-24 | 其他钢铁管件 | HUAYAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $46 |
| 2025-12-24 | 其他钢铁管件 | HUAYAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $42 |
| 2025-12-24 | 其他钢铁管材 | HUAYAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $790 |
| 2025-12-24 | 其他钢铁管件 | HUAYAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $34 |
| 2025-12-24 | 其他钢铁管件 | HUAYAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $46 |
| 2025-12-24 | 安全阀 | HUAYAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $96 |