Quoc Bao Phat Production Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 97 笔 · 主营 非卧式数控车床
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ QUốC BảO PHáT
97
进口笔数
0
出口笔数
$429.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-18
最近进口
—
最近出口
32
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318023295 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN19T8FTD |
| 成立日期 | 2023-08-31 |
| 联系地址 | Số 90 Đường số 8, Phường Trường Thọ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC BẢO PHÁT |
| 企业英文名称 | QUOC BAO PHAT PRODUCTION TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 90 Đường số 8, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0123 - Trồng cây điều 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02835359995 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 4亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845891 | 非卧式数控车床 |
| 846249 | 非数控金属冲孔机 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 841440 | 牵引式空压机 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 846781 | 非电动链锯 |
| 850132 | 750W-75kW直流电机 |
| 843229 | 非圆盘耙及中耕机 |
| 843319 | 非旋转式割草机 |
| 840890 | 非车用柴油机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 90 | $369.8K |
| 中国 | 7 | $59.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Changli Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $53.4K | 其他塑料制品、瓷制卫生洁具 |
| Fukushima Shokai Co., Ltd. | 日本 | 10 | $38.7K | 牵引式空压机、非卧式数控车床 |
| Heiwashokai | 日本 | 8 | $33.1K | 非卧式数控车床、非数控钻床 |
| Go Shokai | 日本 | 8 | $30.6K | 750W-75kW交流电机、非卧式数控车床 |
| Haguro Shokai | 日本 | 7 | $30.5K | 非卧式数控车床、牵引式空压机 |
| Jmc Global Co., Ltd. | 日本 | 7 | $28.6K | 非数控钻床、牵引式空压机 |
| Dai Ryū Shōkai Kabushiki Gaisha | 日本 | 6 | $23.8K | 非卧式数控车床、非数控钻床 |
| Nguyen Phung | 日本 | 5 | $19.5K | 非旋转气动手工具、牵引式空压机 |
| Pacific Trading Co., Ltd. | 日本 | 5 | $17.3K | 非食用藻类、猫狗饲料 |
| Kougi Shokai | 日本 | 4 | $15.6K | 牵引式空压机、750W-75kW直流电机 |
近期贸易明细
进口(共 97)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-18 | 不可调扳手 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO. LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-11-18 | 不可调扳手 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO. LTD | 中国 | $1.7K |
| 2024-11-18 | 不可调扳手 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO LTD | 中国 | $480 |
| 2024-11-18 | 不可调扳手 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO LTD | 中国 | $150 |
| 2024-11-18 | 不可调扳手 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2024-11-18 | 不可调扳手 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO LTD | 中国 | $216 |
| 2024-11-18 | 不可调扳手 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO. LTD | 中国 | $150 |
| 2024-11-18 | 不可调扳手 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO. LTD | 中国 | $261 |
| 2024-11-18 | 不可调扳手 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO. LTD | 中国 | $168 |
| 2024-11-18 | 不可调扳手 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO LTD | 中国 | $252 |