Trinh Long Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 金刚石砂轮
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU TRìNH LONG
1
进口笔数
0
出口笔数
$34.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-09-30
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110487890 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUN2FRJ5 |
| 成立日期 | 2023-09-26 |
| 联系地址 | Số 12D ngõ 767 Nguyễn Khoái, Phường Thanh Trì, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU TRÌNH LONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 11 đường Quận Công, Thôn Quy Mông, Xã Phù Đổng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 电话 | +84325610546 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680421 | 金刚石砂轮 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 820150 | 单手修枝剪 |
| 820231 | 钢制圆锯片 |
| 820239 | 非钢制圆锯片 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 820412 | 可调扳手 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 821410 | 餐具及刀片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $34.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong WYZN Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $34.8K | 非钢制圆锯片、手工工具零件 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-30 | 钢制圆锯片 | SHANDONG WYZN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2024-09-30 | 手动螺丝刀 | SHANDONG WYZN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $389 |
| 2024-09-30 | 非钢制圆锯片 | SHANDONG WYZN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2024-09-30 | 餐具及刀片 | SHANDONG WYZN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $125 |
| 2024-09-30 | 可互换钻具 | SHANDONG WYZN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2024-09-30 | 喷枪 | SHANDONG WYZN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $364 |
| 2024-09-30 | 绘图仪器 | SHANDONG WYZN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $306 |
| 2024-09-30 | 可调扳手 | SHANDONG WYZN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $590 |
| 2024-09-30 | 钳子镊子 | SHANDONG WYZN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $622 |
| 2024-09-30 | 单手修枝剪 | SHANDONG WYZN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $338 |