Khanh Chau Plastic Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 塑料包装箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KC KHáNH CHâU PLASTIC
0
进口笔数
15
出口笔数
$0
进口金额
$23.3K
出口金额
—
最近进口
2026-04-20
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301154938 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAV13B9G |
| 成立日期 | 2020-11-20 |
| 联系地址 | Số nhà 125 3F Chợ Đầu Mối, Thị Trấn Lim, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KC KHÁNH CHÂU PLASTIC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 125 3F Chợ Đầu Mối, Xã Tiên Du, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84344156899 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 15 | $23.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suga International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $8.7K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| JNTC Vina Co., Ltd. | 越南 | 6 | $6.9K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Eunsung Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.0K | 铝管、ABS共聚物 |
| Valueplus Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.8K | 其他电子IC、其他铝制品 |
近期贸易明细
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 塑料包装箱 | JNTC VINA CO LTD | 越南 | $304 |
| 2026-04-20 | 聚丙烯塑料 | JNTC VINA CO LTD | 越南 | $36 |
| 2026-04-20 | 聚丙烯塑料 | JNTC VINA CO LTD | 越南 | $33 |
| 2026-04-20 | 塑料包装箱 | JNTC VINA CO LTD | 越南 | $304 |
| 2026-04-20 | 塑料包装箱 | JNTC VINA CO LTD | 越南 | $297 |
| 2026-04-20 | 聚丙烯塑料 | JNTC VINA CO LTD | 越南 | $36 |
| 2026-04-20 | 聚丙烯塑料 | JNTC VINA CO LTD | 越南 | $33 |
| 2026-04-20 | 塑料包装箱 | JNTC VINA CO LTD | 越南 | $297 |
| 2026-04-19 | 塑料包装箱 | JNTC VINA CO LTD | 越南 | $297 |
| 2026-04-19 | 聚丙烯塑料 | JNTC VINA CO LTD | 越南 | $33 |