Globetech Asia Joint Venture Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 23 笔 · 主营 混合机

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Liên Doanh Globetech Châu á

15
进口笔数
23
出口笔数
$221.7K
进口金额
$1.30M
出口金额
2026-03-27
最近进口
2026-01-12
最近出口
11
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $266.4K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $22.3K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $38.6K · 2 笔出口 $33.4K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $23 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2024-10进口 $94.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $241.0K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $266.4K · 1 笔2025-01进口 $115 · 1 笔出口 $253.9K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $26.4K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $29.8K · 2 笔出口 $10.1K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $965 · 1 笔出口 $10.7K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-12进口 $51.3K · 1 笔出口 $126.0K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $22.3K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $38.6K · 2 笔出口 $33.4K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $23 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2024-10进口 $94.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $241.0K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $266.4K · 1 笔2025-01进口 $115 · 1 笔出口 $253.9K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $26.4K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $29.8K · 2 笔出口 $10.1K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $965 · 1 笔出口 $10.7K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-12进口 $51.3K · 1 笔出口 $126.0K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0311731524
企查查编码QVN8E97AGE
成立日期2012-04-04
联系地址65/10 Hồ Văn Huê, Phường 09, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN LIÊN DOANH GLOBETECH CHÂU Á
企业英文名称GLOBETECH ASIA JOINT VENTURE JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址65/10 Hồ Văn Huê, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围1. Một số điều kiện: - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải thực hiện các thủ tục về đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Đối với các ngành nghề thuộc dịch vụ "Sửa chữa máy móc, thiết bị" thuộc CPC 633: tổ chức kinh tế không được thực hiện hoạt động sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, hoặc các phương tiện và thiết bị vận tải khác. - Đối với ngành nghề "Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan, Chi tiết: Dịch vụ tư vấn kỹ thuật trong ngành điện, công nghiệp": việc cung cấp dịch vụ liên quan đến khảo sát địa hình, địa chất công trình, địa chất thủy văn, khảo sát môi trường, khảo sát kỹ thuật phục vụ quy hoạch đô thị - nông thôn, quy hoạch phát triển ngành phải được Chính phủ Việt Nam cho phép. - Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong Điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; chỉ được kinh doanh những ngành nghề đã đăng ký, khi đủ điều kiện quy định pháp luật. 3. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
电话+842873079009
邮箱info@globetech-asia.com
官网www.globetech-asia.com
传真02873039009
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本30.016亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841319计量液体泵
841370其他离心泵
851680电热电阻器
903033电测仪表
381600耐火混合料
680610矿物棉
680690其他矿物绝缘材料
690220高铝耐火砖
690320高铝耐火陶瓷
722211不锈钢圆棒

出口

HS 编码产品
847982混合机
841790非电炉零件
851580其他焊接机
853710电力控制板
903289其他自动控制仪
381600耐火混合料
680610矿物棉
680690其他矿物绝缘材料
690220高铝耐火砖
690290其他耐火陶瓷

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国3$74.1K
美国3$61.1K
中国5$57.6K
马来西亚1$25.0K
西班牙1$2.9K
澳大利亚1$965
波兰1$23

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚9$596.5K
泰国3$259.1K
印度尼西亚1$241.0K
南非3$127.0K
澳大利亚4$56.6K
肯尼亚3$17.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Prominent Fluid Controls (Thailand) Co., Ltd.马耳他3$74.1K计量液体泵、阀门龙头
Grace Technologies印度3$61.1K其他电路开关装置、电器装置零件
Zhengzhou Kerui (Group) Refractory Co., Ltd.中国1$51.3K耐火混合料、高铝耐火砖
FIDELITY RADCORE HEAT EXCHANGERS (M)马来西亚1$25.0K工业热交换器、温控处理零件
Process Control Services Pty Ltd澳大利亚1$2.9K液体流量计
Suzhou L. Clarke Corporation Ltd.美国1$2.7K阀门龙头
FASTRON ELECTRONICS (D REHE ENTERPRISES PTY LTD)澳大利亚1$2.2K电力控制板
Wuhan Zhonglicheng Technology Co., Ltd.中国1$1.4K离合器联轴器、其他钢铁制品
Globetech Pty Ltd澳大利亚1$965电气装置零件、其他金属锁
Sinton Electric Co., Ltd.美国1$115电热电阻器、非液体温度计

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
NS BLUESCOPE MALAYSIA SDN BHD马来西亚9$596.5K热轧钢卷、未锻轧铝合金
NS BlueScope (Thailand) Ltd.泰国3$259.1K其他苯乙烯聚合物、机器刷子部件
f6e6e22e3619bb1113d08c5eacbefd081$241.0K
Safal Steel Pty Ltd南非2$126.0K轧机零件、耐火混合料
Hysata Pty Ltd澳大利亚3$39.8K可互换工具、混合机
Mabati Rolling Mills Ltd.肯尼亚3$17.2K镀铝锌钢板、热轧钢卷
Globetech Pty Ltd澳大利亚1$16.9K电力控制板、非自走式叉车
Safal Steel (Pty) Ltd南非1$1.0K金属轧机、静止变流器

近期贸易明细

进口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-27电热电阻器WUHAN ZHONGLICHENG TECHNOLOGY CO., LTD中国$1.0K
2026-03-27电热器具零件WUHAN ZHONGLICHENG TECHNOLOGY CO., LTD中国$380
2026-03-04电力控制板FASTRON ELECTRONICS (D REHE ENTERPRISES PTY LTD)中国$2.2K
2025-12-12矿物棉ZHENGZHOU KERUI (GROUP) REFRACTORY CO LTD中国$23.2K
2025-12-12钢铁螺钉螺栓ZHENGZHOU KERUI (GROUP) REFRACTORY CO LTD中国$35
2025-12-12耐火混合料ZHENGZHOU KERUI (GROUP) REFRACTORY CO LTD中国$998
2025-12-12矿物棉ZHENGZHOU KERUI (GROUP) REFRACTORY CO LTD中国$356
2025-12-12高铝耐火砖ZHENGZHOU KERUI (GROUP) REFRACTORY CO LTD中国$2.8K
2025-12-12矿物棉ZHENGZHOU KERUI (GROUP) REFRACTORY CO LTD中国$177
2025-12-12矿物棉ZHENGZHOU KERUI (GROUP) REFRACTORY CO LTD中国$80

出口(共 23)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-12其他钢铁管件NS BLUESCOPE MALAYSIA SDN BHD马来西亚$6.2K
2025-12-16其他锻钢制品SAFAL STEEL PTY LTD南非$70
2025-12-16矿物棉SAFAL STEEL PTY LTD南非$460
2025-12-16高铝耐火陶瓷SAFAL STEEL PTY LTD南非$250
2025-12-16其他锻钢制品SAFAL STEEL PTY LTD南非$78
2025-12-16矿物棉SAFAL STEEL PTY LTD南非$2.6K
2025-12-16不锈钢圆棒SAFAL STEEL PTY LTD南非$91
2025-12-16耐火混合料SAFAL STEEL PTY LTD南非$1.6K
2025-12-16矿物棉SAFAL STEEL PTY LTD南非$1.5K
2025-12-16矿物棉SAFAL STEEL PTY LTD南非$1.4K

相关企业 · 同类产品

Globetech Asia Joint Venture Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →