Globetech Asia Joint Venture Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 23 笔 · 主营 混合机
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Liên Doanh Globetech Châu á
15
进口笔数
23
出口笔数
$221.7K
进口金额
$1.30M
出口金额
2026-03-27
最近进口
2026-01-12
最近出口
11
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311731524 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8E97AGE |
| 成立日期 | 2012-04-04 |
| 联系地址 | 65/10 Hồ Văn Huê, Phường 09, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN LIÊN DOANH GLOBETECH CHÂU Á |
| 企业英文名称 | GLOBETECH ASIA JOINT VENTURE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 65/10 Hồ Văn Huê, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 1. Một số điều kiện: - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải thực hiện các thủ tục về đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Đối với các ngành nghề thuộc dịch vụ "Sửa chữa máy móc, thiết bị" thuộc CPC 633: tổ chức kinh tế không được thực hiện hoạt động sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, hoặc các phương tiện và thiết bị vận tải khác. - Đối với ngành nghề "Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan, Chi tiết: Dịch vụ tư vấn kỹ thuật trong ngành điện, công nghiệp": việc cung cấp dịch vụ liên quan đến khảo sát địa hình, địa chất công trình, địa chất thủy văn, khảo sát môi trường, khảo sát kỹ thuật phục vụ quy hoạch đô thị - nông thôn, quy hoạch phát triển ngành phải được Chính phủ Việt Nam cho phép. - Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong Điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; chỉ được kinh doanh những ngành nghề đã đăng ký, khi đủ điều kiện quy định pháp luật. 3. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +842873079009 |
| 邮箱 | info@globetech-asia.com |
| 官网 | www.globetech-asia.com |
| 传真 | 02873039009 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30.016亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841319 | 计量液体泵 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 381600 | 耐火混合料 |
| 680610 | 矿物棉 |
| 680690 | 其他矿物绝缘材料 |
| 690220 | 高铝耐火砖 |
| 690320 | 高铝耐火陶瓷 |
| 722211 | 不锈钢圆棒 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847982 | 混合机 |
| 841790 | 非电炉零件 |
| 851580 | 其他焊接机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 381600 | 耐火混合料 |
| 680610 | 矿物棉 |
| 680690 | 其他矿物绝缘材料 |
| 690220 | 高铝耐火砖 |
| 690290 | 其他耐火陶瓷 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 3 | $74.1K |
| 美国 | 3 | $61.1K |
| 中国 | 5 | $57.6K |
| 马来西亚 | 1 | $25.0K |
| 西班牙 | 1 | $2.9K |
| 澳大利亚 | 1 | $965 |
| 波兰 | 1 | $23 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 9 | $596.5K |
| 泰国 | 3 | $259.1K |
| 印度尼西亚 | 1 | $241.0K |
| 南非 | 3 | $127.0K |
| 澳大利亚 | 4 | $56.6K |
| 肯尼亚 | 3 | $17.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Prominent Fluid Controls (Thailand) Co., Ltd. | 马耳他 | 3 | $74.1K | 计量液体泵、阀门龙头 |
| Grace Technologies | 印度 | 3 | $61.1K | 其他电路开关装置、电器装置零件 |
| Zhengzhou Kerui (Group) Refractory Co., Ltd. | 中国 | 1 | $51.3K | 耐火混合料、高铝耐火砖 |
| FIDELITY RADCORE HEAT EXCHANGERS (M) | 马来西亚 | 1 | $25.0K | 工业热交换器、温控处理零件 |
| Process Control Services Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $2.9K | 液体流量计 |
| Suzhou L. Clarke Corporation Ltd. | 美国 | 1 | $2.7K | 阀门龙头 |
| FASTRON ELECTRONICS (D REHE ENTERPRISES PTY LTD) | 澳大利亚 | 1 | $2.2K | 电力控制板 |
| Wuhan Zhonglicheng Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.4K | 离合器联轴器、其他钢铁制品 |
| Globetech Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $965 | 电气装置零件、其他金属锁 |
| Sinton Electric Co., Ltd. | 美国 | 1 | $115 | 电热电阻器、非液体温度计 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NS BLUESCOPE MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | 9 | $596.5K | 热轧钢卷、未锻轧铝合金 |
| NS BlueScope (Thailand) Ltd. | 泰国 | 3 | $259.1K | 其他苯乙烯聚合物、机器刷子部件 |
| f6e6e22e3619bb1113d08c5eacbefd08 | 1 | $241.0K | ||
| Safal Steel Pty Ltd | 南非 | 2 | $126.0K | 轧机零件、耐火混合料 |
| Hysata Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $39.8K | 可互换工具、混合机 |
| Mabati Rolling Mills Ltd. | 肯尼亚 | 3 | $17.2K | 镀铝锌钢板、热轧钢卷 |
| Globetech Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $16.9K | 电力控制板、非自走式叉车 |
| Safal Steel (Pty) Ltd | 南非 | 1 | $1.0K | 金属轧机、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 电热电阻器 | WUHAN ZHONGLICHENG TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-03-27 | 电热器具零件 | WUHAN ZHONGLICHENG TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $380 |
| 2026-03-04 | 电力控制板 | FASTRON ELECTRONICS (D REHE ENTERPRISES PTY LTD) | 中国 | $2.2K |
| 2025-12-12 | 矿物棉 | ZHENGZHOU KERUI (GROUP) REFRACTORY CO LTD | 中国 | $23.2K |
| 2025-12-12 | 钢铁螺钉螺栓 | ZHENGZHOU KERUI (GROUP) REFRACTORY CO LTD | 中国 | $35 |
| 2025-12-12 | 耐火混合料 | ZHENGZHOU KERUI (GROUP) REFRACTORY CO LTD | 中国 | $998 |
| 2025-12-12 | 矿物棉 | ZHENGZHOU KERUI (GROUP) REFRACTORY CO LTD | 中国 | $356 |
| 2025-12-12 | 高铝耐火砖 | ZHENGZHOU KERUI (GROUP) REFRACTORY CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-12-12 | 矿物棉 | ZHENGZHOU KERUI (GROUP) REFRACTORY CO LTD | 中国 | $177 |
| 2025-12-12 | 矿物棉 | ZHENGZHOU KERUI (GROUP) REFRACTORY CO LTD | 中国 | $80 |
出口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-12 | 其他钢铁管件 | NS BLUESCOPE MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $6.2K |
| 2025-12-16 | 其他锻钢制品 | SAFAL STEEL PTY LTD | 南非 | $70 |
| 2025-12-16 | 矿物棉 | SAFAL STEEL PTY LTD | 南非 | $460 |
| 2025-12-16 | 高铝耐火陶瓷 | SAFAL STEEL PTY LTD | 南非 | $250 |
| 2025-12-16 | 其他锻钢制品 | SAFAL STEEL PTY LTD | 南非 | $78 |
| 2025-12-16 | 矿物棉 | SAFAL STEEL PTY LTD | 南非 | $2.6K |
| 2025-12-16 | 不锈钢圆棒 | SAFAL STEEL PTY LTD | 南非 | $91 |
| 2025-12-16 | 耐火混合料 | SAFAL STEEL PTY LTD | 南非 | $1.6K |
| 2025-12-16 | 矿物棉 | SAFAL STEEL PTY LTD | 南非 | $1.5K |
| 2025-12-16 | 矿物棉 | SAFAL STEEL PTY LTD | 南非 | $1.4K |