Dai Thien Loc Steel One Member Ltd. Co.
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 热轧钢卷
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thép Đại Thiên Lộc.
- 邮箱15
40
进口笔数
3
出口笔数
$9.69M
进口金额
$168.8K
出口金额
2024-07-19
最近进口
2024-03-19
最近出口
10
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701295237 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN25WYTMK |
| 成立日期 | 2008-12-22 |
| 联系地址 | Ô 13D, Lô CN 8, đường CN5, khu công nghiệp Sóng Thần 3, Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THÉP ĐẠI THIÊN LỘC |
| 企业英文名称 | DAI THIEN LOC STEEL ONE MEMBER LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ô 13D, Lô CN 8, đường CN5, khu công nghiệp Sóng Thần 3, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | 06503719999 |
| 邮箱 | daithienloc@yahoo.com |
| 官网 | www.daithienloc.com.vn |
| 传真 | 06503849555 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 7,950亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720839 | 热轧钢卷 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 902590 | 测量仪器 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 720918 | 冷轧钢卷 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721061 | 镀铝锌钢板 |
| 721070 | 涂层钢板 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 35 | $6.79M |
| 中国台湾 | 1 | $1.79M |
| 韩国 | 2 | $1.11M |
| 德国 | 2 | $1.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 利比里亚 | 1 | $124.0K |
| 老挝 | 1 | $31.0K |
| 中国 | 1 | $13.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| King Metore International Pte. Ltd. | 中国 | 3 | $5.07M | 热轧钢卷、10mm以上热轧钢卷 |
| SHANG CHEN STEEL CO LTD | 中国台湾 | 1 | $1.79M | 热轧钢卷、10mm以上热轧钢板 |
| Poongjeon Nonferrous Metal Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $1.11M | 未锻轧铝合金、未锻轧锌合金 |
| 919b9ef7d03ef0ec08cc4dabbaf420f0 | 1 | $472.6K | ||
| Tian You Xin Cheng (Hong Kong) Holding Co., Ltd. | 中国 | 1 | $394.1K | 涂层钢板、镀铝锌钢板 |
| Shanghai OG Group Ltd. | 中国 | 25 | $321.4K | 齿轮及变速器、功能机器零件 |
| Suzhou Pacific Blue Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $184.0K | 金属轧机 |
| Zhejiang Tianma Bearing Group Co., Ltd. | 中国 | 2 | $156.3K | 滚珠轴承、其他轴承 |
| Quaker Chemical Ltd. | 中国 | 2 | $125.1K | 其他润滑剂、非纺织润滑剂 |
| SIMCO HOLDINGS LIMITED | 1 | $69.6K | 镀锌合金钢板、其他合金钢平板轧材 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ebe5ce4b36605b9af089e71313920794 | 1 | $124.0K | ||
| Chanthong Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $31.0K | 焊接方钢管、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| Shanghai OG Group Ltd. | 中国 | 1 | $13.8K | 轧机零件、温控处理设备 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-19 | 液压气压阀门 | SHANGHAI OG GROUP LTD | 中国 | $236 |
| 2024-07-09 | 液压气压阀门 | SHANGHAI OG GROUP LTD | 中国 | $400 |
| 2024-07-09 | 液压气压阀门 | SHANGHAI OG GROUP LTD | 中国 | $400 |
| 2024-07-09 | 液压气压阀门 | SHANGHAI OG GROUP LTD | 中国 | $600 |
| 2024-06-27 | 其他润滑剂 | QUAKER CHEMICAL LTD | 中国 | $62.5K |
| 2024-06-03 | 热轧钢卷 | King Metore International Pte. Ltd. | 中国 | $1.21M |
| 2024-06-03 | 热轧钢卷 | King Metore International Pte. Ltd. | 中国 | $252.8K |
| 2024-06-03 | 热轧钢卷 | King Metore International Pte. Ltd. | 中国 | $240.1K |
| 2024-05-20 | 测量仪器 | SHANGHAI OG GROUP LTD | 中国 | $72 |
| 2024-05-14 | 热轧钢卷 | King Metore International Pte. Ltd. | 中国 | $252.4K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-19 | 涂层钢板 | Chanthong Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $31.0K |
| 2023-11-27 | 镀铝锌钢板 | JNB INTERNATIONAL GENERAL TRADING LLC | 利比里亚 | $124.0K |
| 2023-04-26 | 电力控制板 | SHANGHAI OG GROUP LTD | 中国 | $7.4K |
| 2023-04-26 | 电力控制板 | SHANGHAI OG GROUP LTD | 中国 | $6.4K |