Paradise Fine Foods Vietnam Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 98 笔 · 主营 其他干酪

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN PARADISE FINE FOODS VIệT NAM

98
进口笔数
0
出口笔数
$6.37M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-24
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $393.1K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $91.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $188.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $199.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $119.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $18.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $393.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $167.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $94.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $151.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $132.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $90.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $99.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $221.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $116.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $96.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $120.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $116.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $157.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $203.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $142.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $207.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $355.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $162.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $296.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $196.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $194.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $91.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $188.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $199.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $119.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $18.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $393.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $167.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $94.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $151.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $132.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $90.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $99.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $221.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $116.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $96.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $120.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $116.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $157.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $203.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $142.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $207.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $355.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $162.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $296.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $196.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $194.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108896984
企查查编码QVNWBUNQ2S
成立日期2019-09-12
联系地址Số 7 ngách 100 ngõ 50 Mễ Trì Thượng, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN PARADISE FINE FOODS VIỆT NAM
企业英文名称PARADISE FINE FOODS VIETNAM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 7 ngách 100 ngõ 50 Mễ Trì Thượng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4785 - Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
电话+842436866454
邮箱admin@paradisevn.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
040690其他干酪
190190其他食品制剂
040150高脂牛奶/奶油
040510黄油乳品
040320酸奶
040520乳制涂抹酱
151710人造黄油
040640蓝纹奶酪
040630加工奶酪
210330芥子制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国79$5.09M
美国38$585.5K
突尼斯6$403.9K
比利时18$146.7K
中国3$88.2K
印度4$40.6K
意大利3$15.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Elvir法国54$4.92M高脂牛奶/奶油、黄油乳品
ELVIR美国36$522.6K其他干酪
La Compagnie Fromagère突尼斯5$325.7K其他食品制剂、其他干酪
ELVIR比利时18$146.7K人造黄油、其他食品制剂
Savencia Produits Laitiers International法国19$139.3K其他干酪、蓝纹奶酪
Savencia Fromage & Dairy Singapore新加坡3$104.1K加工奶酪、其他干酪
SAVENCIA FROMAGE & DAIRY INDIA PRIVATE LIMITED印度4$40.6K加工奶酪、混合调味料
Charbonneaux-Brabant S.A.法国4$32.6K芥子制品、醋代用品
FUCHS J. SRL意大利3$15.6K膨化谷物食品、谷物制品
Normandie Export Logistics法国2$63高脂牛奶/奶油

近期贸易明细

进口(共 98)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-24其他干酪ELVIR美国$12.2K
2026-06-24高脂牛奶/奶油Elvir法国$30.6K
2026-06-24高脂牛奶/奶油Elvir法国$1.7K
2026-06-24其他食品制剂Elvir法国$4.8K
2026-06-24黄油乳品Elvir法国$36.4K
2026-06-24其他食品制剂Elvir法国$4.8K
2026-06-24黄油乳品Elvir法国$681
2026-06-24高脂牛奶/奶油Elvir法国$264
2026-06-24高脂牛奶/奶油Elvir法国$30.6K
2026-06-24黄油乳品Elvir法国$244

相关企业 · 同类产品

Paradise Fine Foods Vietnam Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →