Paradise Fine Foods Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 98 笔 · 主营 其他干酪
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PARADISE FINE FOODS VIệT NAM
98
进口笔数
0
出口笔数
$6.37M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-24
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108896984 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWBUNQ2S |
| 成立日期 | 2019-09-12 |
| 联系地址 | Số 7 ngách 100 ngõ 50 Mễ Trì Thượng, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PARADISE FINE FOODS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | PARADISE FINE FOODS VIETNAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 7 ngách 100 ngõ 50 Mễ Trì Thượng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4785 - Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +842436866454 |
| 邮箱 | admin@paradisevn.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 040690 | 其他干酪 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 040150 | 高脂牛奶/奶油 |
| 040510 | 黄油乳品 |
| 040320 | 酸奶 |
| 040520 | 乳制涂抹酱 |
| 151710 | 人造黄油 |
| 040640 | 蓝纹奶酪 |
| 040630 | 加工奶酪 |
| 210330 | 芥子制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 79 | $5.09M |
| 美国 | 38 | $585.5K |
| 突尼斯 | 6 | $403.9K |
| 比利时 | 18 | $146.7K |
| 中国 | 3 | $88.2K |
| 印度 | 4 | $40.6K |
| 意大利 | 3 | $15.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Elvir | 法国 | 54 | $4.92M | 高脂牛奶/奶油、黄油乳品 |
| ELVIR | 美国 | 36 | $522.6K | 其他干酪 |
| La Compagnie Fromagère | 突尼斯 | 5 | $325.7K | 其他食品制剂、其他干酪 |
| ELVIR | 比利时 | 18 | $146.7K | 人造黄油、其他食品制剂 |
| Savencia Produits Laitiers International | 法国 | 19 | $139.3K | 其他干酪、蓝纹奶酪 |
| Savencia Fromage & Dairy Singapore | 新加坡 | 3 | $104.1K | 加工奶酪、其他干酪 |
| SAVENCIA FROMAGE & DAIRY INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 4 | $40.6K | 加工奶酪、混合调味料 |
| Charbonneaux-Brabant S.A. | 法国 | 4 | $32.6K | 芥子制品、醋代用品 |
| FUCHS J. SRL | 意大利 | 3 | $15.6K | 膨化谷物食品、谷物制品 |
| Normandie Export Logistics | 法国 | 2 | $63 | 高脂牛奶/奶油 |
近期贸易明细
进口(共 98)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 其他干酪 | ELVIR | 美国 | $12.2K |
| 2026-06-24 | 高脂牛奶/奶油 | Elvir | 法国 | $30.6K |
| 2026-06-24 | 高脂牛奶/奶油 | Elvir | 法国 | $1.7K |
| 2026-06-24 | 其他食品制剂 | Elvir | 法国 | $4.8K |
| 2026-06-24 | 黄油乳品 | Elvir | 法国 | $36.4K |
| 2026-06-24 | 其他食品制剂 | Elvir | 法国 | $4.8K |
| 2026-06-24 | 黄油乳品 | Elvir | 法国 | $681 |
| 2026-06-24 | 高脂牛奶/奶油 | Elvir | 法国 | $264 |
| 2026-06-24 | 高脂牛奶/奶油 | Elvir | 法国 | $30.6K |
| 2026-06-24 | 黄油乳品 | Elvir | 法国 | $244 |