Ocean Construction Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 非木预制建筑
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xây Dựng Công Trình Đại Dương
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$79.3K
出口金额
—
最近进口
2025-11-28
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3602765192 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN78WMD24 |
| 成立日期 | 2012-03-19 |
| 联系地址 | Số 799, Nguyễn Ái Quốc, KP 1, Phường Tân Hiệp, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH ĐẠI DƯƠNG |
| 企业英文名称 | OCEAN CONSTRUCTION CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 799, Nguyễn Ái Quốc, KP 1, Phường Tam Hiệp, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84908699119 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940690 | 非木预制建筑 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 10 | $79.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BVT Co., LLC | 美国 | 10 | $79.3K | 非木预制建筑、其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-28 | 其他钢铁结构体 | BVT CO LLC | 美国 | $2.9K |
| 2025-11-28 | 其他钢铁结构体 | BVT CO LLC | 美国 | $3.5K |
| 2025-11-28 | 其他钢铁结构体 | BVT CO LLC | 美国 | $300 |
| 2025-11-28 | 其他钢铁结构体 | BVT CO LLC | 美国 | $4.9K |
| 2025-11-21 | 其他钢铁结构体 | BVT CO LLC | 美国 | $5.1K |
| 2025-11-21 | 其他钢铁结构体 | BVT CO LLC | 美国 | $5.4K |
| 2025-10-03 | 其他钢铁结构体 | BVT CO LLC | 美国 | $8.2K |
| 2025-09-26 | 非木预制建筑 | BVT CO LLC | 美国 | $7.0K |
| 2025-09-05 | 非木预制建筑 | BVT CO LLC | 美国 | $7.0K |
| 2025-08-20 | 非木预制建筑 | BVT CO LLC | 美国 | $7.0K |