Vitoco Investment & Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 62 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và XâY DựNG VITOCO
62
进口笔数
0
出口笔数
$1.54M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107711408 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9C7NKKW |
| 成立日期 | 2017-01-19 |
| 联系地址 | Tầng 02, Tòa nhà Trung Yên 1, Khu đô thị Trung Yên, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG VITOCO |
| 企业英文名称 | VITOCO INVESTMENT AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 02, Tòa nhà Trung Yên 1, Khu đô thị Trung Yên, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp |
| 电话 | +842422115252 |
| 邮箱 | info.vitocogroup@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 391620 | PVC单丝棒材 |
| 761691 | 铝丝网 |
| 741011 | 精炼铜箔 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 60 | $1.53M |
| 日本 | 1 | $3.7K |
| 韩国 | 1 | $10 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changzhou Titan Decoration Materials Co., Ltd. | 中国 | 25 | $723.0K | 其他钢铁结构体、仪器滤光片 |
| Jiangsu Sirui Anti-static Raised Floor Co., Ltd. | 中国 | 16 | $352.3K | 其他钢铁结构体、普通石膏制品 |
| Changzhou Titan Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 10 | $161.1K | PVC地板/墙覆盖物、PVC单丝棒材 |
| LX Hausys Ltd. | 韩国 | 3 | $160.7K | 自粘塑料片、PMMA塑料板材 |
| LX Hausys (Wuxi) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $112.1K | PVC地板/墙覆盖物、PVC单丝棒材 |
| Henan Asxoon Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.0K | PVC地板/墙覆盖物、PVC单丝棒材 |
| Jiangsu Huajing Floor Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.3K | PVC地板/墙覆盖物、PVC单丝棒材 |
| Sansui Co., Ltd. | 日本 | 1 | $3.7K | 其他擦亮剂 |
| AISLIN TRADING LTD | 中国香港 | 2 | $50 | 电力控制板、静止变流器 |
| SH QEP Int. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $45 | 棉针织裤、针织围巾 |
近期贸易明细
进口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 其他钢铁结构体 | CHANGZHOU TITAN DECORATION MATERIALS CO LTD | 中国 | $660 |
| 2026-03-30 | 其他钢铁结构体 | CHANGZHOU TITAN DECORATION MATERIALS CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-03-30 | 其他钢铁结构体 | CHANGZHOU TITAN DECORATION MATERIALS CO LTD | 中国 | $20.9K |
| 2026-03-27 | PVC单丝棒材 | HENAN ASXOON TECHNOLOGY CO. LTD. | 中国 | $804 |
| 2026-03-27 | 精炼铜箔 | HENAN ASXOON TECHNOLOGY CO. LTD. | 中国 | $828 |
| 2026-03-27 | PVC地板/墙覆盖物 | HENAN ASXOON TECHNOLOGY CO. LTD. | 中国 | $13.5K |
| 2026-03-27 | 聚合物胶粘剂 | HENAN ASXOON TECHNOLOGY CO. LTD. | 中国 | $2.9K |
| 2026-03-05 | 其他钢铁结构体 | CHANGZHOU TITAN DECORATION MATERIALS CO LTD | 中国 | $750 |
| 2026-03-05 | 其他擦亮剂 | Sansui Co., Ltd. | 日本 | $3.7K |
| 2026-02-26 | PVC地板/墙覆盖物 | LX HAUSYS LTD | 中国 | $104.0K |