Vitoco Investment & Construction Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 62 笔 · 主营 其他钢铁结构体

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và XâY DựNG VITOCO

62
进口笔数
0
出口笔数
$1.54M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
最近出口
11
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $305.8K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $15.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $33.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $48.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $24.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $13.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $13.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $25.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $11.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $37.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $45 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $33.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $305.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $11.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $12.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $13.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $43.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $38.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $144.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $59.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $152.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $171.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $47.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $15.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $33.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $48.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $24.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $13.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $13.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $25.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $11.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $37.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $45 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $33.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $305.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $11.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $12.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $13.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $43.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $38.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $144.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $59.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $152.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $171.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $47.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107711408
企查查编码QVN9C7NKKW
成立日期2017-01-19
联系地址Tầng 02, Tòa nhà Trung Yên 1, Khu đô thị Trung Yên, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG VITOCO
企业英文名称VITOCO INVESTMENT AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 02, Tòa nhà Trung Yên 1, Khu đô thị Trung Yên, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội
经营范围1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp
电话+842422115252
邮箱info.vitocogroup@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体
391810PVC地板/墙覆盖物
391620PVC单丝棒材
761691铝丝网
741011精炼铜箔
350691聚合物胶粘剂
761090铝制结构体及部件
340590其他擦亮剂

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国60$1.53M
日本1$3.7K
韩国1$10

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Changzhou Titan Decoration Materials Co., Ltd.中国25$723.0K其他钢铁结构体、仪器滤光片
Jiangsu Sirui Anti-static Raised Floor Co., Ltd.中国16$352.3K其他钢铁结构体、普通石膏制品
Changzhou Titan Building Materials Co., Ltd.中国10$161.1KPVC地板/墙覆盖物、PVC单丝棒材
LX Hausys Ltd.韩国3$160.7K自粘塑料片、PMMA塑料板材
LX Hausys (Wuxi) Co., Ltd.中国1$112.1KPVC地板/墙覆盖物、PVC单丝棒材
Henan Asxoon Technology Co., Ltd.中国1$18.0KPVC地板/墙覆盖物、PVC单丝棒材
Jiangsu Huajing Floor Technology Co., Ltd.中国1$4.3KPVC地板/墙覆盖物、PVC单丝棒材
Sansui Co., Ltd.日本1$3.7K其他擦亮剂
AISLIN TRADING LTD中国香港2$50电力控制板、静止变流器
SH QEP Int. Co., Ltd.中国1$45棉针织裤、针织围巾

近期贸易明细

进口(共 62)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-30其他钢铁结构体CHANGZHOU TITAN DECORATION MATERIALS CO LTD中国$660
2026-03-30其他钢铁结构体CHANGZHOU TITAN DECORATION MATERIALS CO LTD中国$3.8K
2026-03-30其他钢铁结构体CHANGZHOU TITAN DECORATION MATERIALS CO LTD中国$20.9K
2026-03-27PVC单丝棒材HENAN ASXOON TECHNOLOGY CO. LTD.中国$804
2026-03-27精炼铜箔HENAN ASXOON TECHNOLOGY CO. LTD.中国$828
2026-03-27PVC地板/墙覆盖物HENAN ASXOON TECHNOLOGY CO. LTD.中国$13.5K
2026-03-27聚合物胶粘剂HENAN ASXOON TECHNOLOGY CO. LTD.中国$2.9K
2026-03-05其他钢铁结构体CHANGZHOU TITAN DECORATION MATERIALS CO LTD中国$750
2026-03-05其他擦亮剂Sansui Co., Ltd.日本$3.7K
2026-02-26PVC地板/墙覆盖物LX HAUSYS LTD中国$104.0K

相关企业 · 同类产品

Vitoco Investment & Construction Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →