International Construction Machinery Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 非电动叉车

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN MáY XâY DựNG QUốC Tế

18
进口笔数
1
出口笔数
$300.1K
进口金额
$34.6K
出口金额
2025-03-18
最近进口
2023-04-01
最近出口
3
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $54.4K20222023202420252022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $9.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $12.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $25.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $54.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $6.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $18.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $13.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $16.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $18.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $18.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $19.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320222023202420252022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $9.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $12.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $25.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $54.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $6.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $18.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $13.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $16.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $18.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $18.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $19.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109616781
企查查编码QVNYTCP0M1
成立日期2021-04-29
联系地址Phòng 307 tầng 2 số 86 Lê Trọng Tấn, số 86 Lê Trọng Tấn, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN MÁY XÂY DỰNG QUỐC TẾ
企业英文名称INTERNATIONAL CONSTRUCTION MACHINARY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Phòng 307 tầng 2 số 86 Lê Trọng Tấn, số 86 Lê Trọng Tấn, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
电话+84942442563
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842720非电动叉车
842710电动叉车

出口

HS 编码产品
840810船用柴油机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本18$300.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
阿联酋1$34.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kyoei Auto Corporation日本12$183.2K非电动叉车、电动叉车
Yashima Shokai Ltd.日本3$58.9K电动叉车、非电动叉车
Kensanki Co., Ltd.日本3$57.9K非电动叉车、电动叉车

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Brave Dwellfront General Trading LLC阿联酋1$34.6K船用柴油机、火花点火发动机零件

近期贸易明细

进口(共 18)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-03-18非电动叉车KENSANKI CO.,LTD日本$5.3K
2025-03-18非电动叉车KENSANKI CO.,LTD日本$1.3K
2025-03-18非电动叉车KENSANKI CO.,LTD日本$3.3K
2025-03-18非电动叉车KENSANKI CO.,LTD日本$5.0K
2025-03-18非电动叉车KENSANKI CO.,LTD日本$4.7K
2024-12-06非电动叉车KYOEI AUTO CORP ORATION日本$1.9K
2024-12-06非电动叉车KYOEI AUTO CORP ORATION日本$6.8K
2024-12-06非电动叉车KYOEI AUTO CORP ORATION日本$2.6K
2024-12-06非电动叉车KYOEI AUTO CORP ORATION日本$6.8K
2024-11-29非电动叉车YASHIMA SHOUKAI LTD日本$5.8K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-04-01船用柴油机BRAVE DWELLFRONT GENERAL TRADING LLC阿联酋$34.6K

相关企业 · 同类产品

International Construction Machinery Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →