Tuyet Mai Household Appliance Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 塑料餐具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT GIA DụNG TUYếT MAI
3
进口笔数
0
出口笔数
$168.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-05-30
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318010017 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYYKBU65 |
| 成立日期 | 2023-08-23 |
| 联系地址 | 287/8B Thành Công, Phường Tân Thành, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT GIA DỤNG TUYẾT MAI |
| 企业英文名称 | TUYET MAI HOME APPLIANCES PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 186/70 Vườn Lài, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7310 - Quảng cáo 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84909189967 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392410 | 塑料餐具 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 441912 | 木制餐具 |
| 441919 | 木竹餐具 |
| 611692 | 棉手套 |
| 650500 | 针织头饰 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $168.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $168.2K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-30 | 不锈钢家用制品 | GUANGZHOU DINGHONG TRADING CO LTD | 中国 | $75 |
| 2024-05-30 | 塑料家用制品 | GUANGZHOU DINGHONG TRADING CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2024-05-30 | 玩具模型 | GUANGZHOU DINGHONG TRADING CO LTD | 中国 | $562 |
| 2024-05-30 | 塑料家用制品 | GUANGZHOU DINGHONG TRADING CO LTD | 中国 | $510 |
| 2024-05-30 | 塑料家用制品 | GUANGZHOU DINGHONG TRADING CO LTD | 中国 | $207 |
| 2024-05-30 | 非贵金属餐具 | GUANGZHOU DINGHONG TRADING CO LTD | 中国 | $9.4K |
| 2024-05-30 | 塑料家用制品 | GUANGZHOU DINGHONG TRADING CO LTD | 中国 | $81 |
| 2024-05-30 | 塑料家用制品 | GUANGZHOU DINGHONG TRADING CO LTD | 中国 | $452 |
| 2024-05-30 | 木竹餐具 | GUANGZHOU DINGHONG TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-05-30 | 不锈钢家用制品 | GUANGZHOU DINGHONG TRADING CO LTD | 中国 | $54 |