Dong Hai Plastic Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 82 笔 · 主营 乙烯聚合物废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN BPG SHINNIHON
82
进口笔数
8
出口笔数
$530.0K
进口金额
$140.3K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-03-04
最近出口
20
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0800264587 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ2YGA66 |
| 成立日期 | 2008-01-18 |
| 联系地址 | Km 39 quốc lộ 5, Xã Vĩnh Hưng, Huyện Bình Giang, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BPG SHINNIHON |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Km 39 quốc lộ 5, Xã Kẻ Sặt, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3830 - Tái chế phế liệu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6499 - Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) 6612 - Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +842203775002 |
| 邮箱 | donghaicompany@vnn.vn |
| 传真 | +842203775078 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391510 | 乙烯聚合物废料 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 391520 | 苯乙烯聚合物废料 |
| 630533 | PP/PE编织袋 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 49 | $310.1K |
| 新西兰 | 4 | $78.1K |
| 美国 | 10 | $36.0K |
| 韩国 | 6 | $34.0K |
| 比利时 | 2 | $21.2K |
| 西班牙 | 2 | $16.1K |
| 马来西亚 | 1 | $8.1K |
| 捷克 | 1 | $7.4K |
| 英国 | 1 | $5.8K |
| 加拿大 | 2 | $4.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $140.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shinnihon Replus Co., Ltd. | 日本 | 22 | $176.3K | 其他塑料废料、聚丙烯聚合物 |
| All International | 印度 | 8 | $99.0K | 乙烯聚合物废料、铝制容器≤300升 |
| Zhongjian Trading Co., Ltd. | 日本 | 12 | $68.5K | 苯乙烯聚合物废料、其他塑料废料 |
| Jie Yue Industrial Ltd. | 日本 | 12 | $44.4K | 乙烯聚合物废料、其他塑料废料 |
| C & E Development B.V. | 荷兰 | 3 | $24.9K | 乙烯聚合物废料、其他塑料废料 |
| Jie Yue Industrial Ltd. | 韩国 | 3 | $18.2K | 乙烯聚合物废料 |
| Jie Yue Industrial Ltd. | 美国 | 4 | $16.6K | PP/PE编织袋、其他乙烯聚合物 |
| Zhongjian Trading Co., Ltd. | 美国 | 3 | $10.3K | 乙烯聚合物废料、其他塑料废料 |
| C & E Development B.V. | 美国 | 2 | $6.2K | 其他塑料废料、PP/PE编织袋 |
| Zhongjian Trading Co., Ltd. | 加拿大 | 2 | $4.6K | 乙烯聚合物废料 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Raidon Technology Co., Ltd. | 越南 | 8 | $140.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 82)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 乙烯聚合物废料 | C & E DEVELOPMENT B V | 英国 | $2.9K |
| 2026-04-23 | 乙烯聚合物废料 | C & E DEVELOPMENT B V | 英国 | $2.9K |
| 2026-04-18 | 乙烯聚合物废料 | C & E DEVELOPMENT B V | 日本 | $4.3K |
| 2026-04-18 | 乙烯聚合物废料 | C & E DEVELOPMENT B V | 日本 | $4.3K |
| 2026-04-17 | 乙烯聚合物废料 | C & E DEVELOPMENT B V | 西班牙 | $5.3K |
| 2026-04-17 | 乙烯聚合物废料 | C & E DEVELOPMENT B V | 西班牙 | $5.3K |
| 2025-12-18 | 乙烯聚合物废料 | ZHONGJIAN TRADING CO LTD | 加拿大 | $2.2K |
| 2025-12-18 | 乙烯聚合物废料 | ZHONGJIAN TRADING CO LTD | 加拿大 | $2.4K |
| 2025-12-18 | 乙烯聚合物废料 | C & E DEVELOPMENT BV | 日本 | $5.0K |
| 2025-12-13 | 乙烯聚合物废料 | C & E DEVELOPMENT BV | 美国 | $4.3K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-04 | 其他塑料包装制品 | RAIDON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $26.7K |
| 2026-03-03 | 其他塑料包装制品 | RAIDON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $26.7K |
| 2025-05-25 | 其他塑料包装制品 | RAIDON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2025-05-25 | 其他塑料包装制品 | RAIDON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $24.2K |
| 2025-05-25 | 其他塑料包装制品 | RAIDON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $17.5K |
| 2025-05-21 | 其他塑料包装制品 | RAIDON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $17.5K |
| 2025-05-19 | 其他塑料包装制品 | RAIDON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $24.2K |
| 2025-05-15 | 其他塑料包装制品 | RAIDON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.7K |