Laphaco Meci Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他牙科器械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN LAPHACO MECI
5
进口笔数
0
出口笔数
$89.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317762913 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5WWNGEK |
| 成立日期 | 2023-03-31 |
| 联系地址 | số 65 đường số 6, khu phố 2, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN LAPHACO MECI |
| 企业英文名称 | LAPHACO MECI JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | số 65 đường số 6, khu phố 2, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84903295886 |
| 邮箱 | meci@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901849 | 其他牙科器械 |
| 330690 | 其他口腔卫生产品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $89.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen UP3D Tech Co., Ltd. | 中国 | 2 | $39.6K | 其他牙科器械、铣削工具 |
| SHENZHEN UP3D TECH CO LTD | 中国台湾 | 1 | $27.0K | 其他牙科器械、无电机吸尘器 |
| Guilin Veirun Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $23.2K | 其他牙科器械、第90章仪器零件 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他口腔卫生产品 | GUILIN VEIRUN MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $160 |
| 2026-04-21 | 其他口腔卫生产品 | GUILIN VEIRUN MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $160 |
| 2026-04-21 | 其他口腔卫生产品 | GUILIN VEIRUN MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $160 |
| 2026-04-21 | 其他口腔卫生产品 | GUILIN VEIRUN MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $100 |
| 2026-04-21 | 其他口腔卫生产品 | GUILIN VEIRUN MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $40 |
| 2026-04-21 | 其他口腔卫生产品 | GUILIN VEIRUN MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $100 |
| 2026-04-21 | 其他口腔卫生产品 | GUILIN VEIRUN MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $160 |
| 2026-04-21 | 其他口腔卫生产品 | GUILIN VEIRUN MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $40 |
| 2026-04-21 | 其他口腔卫生产品 | GUILIN VEIRUN MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $40 |
| 2026-04-21 | 其他口腔卫生产品 | GUILIN VEIRUN MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $40 |