APEC INTERNATIONAL SERVICE & TRADING JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 30 笔 · 主营 ABS共聚物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và DịCH Vụ QUốC Tế APEC
30
进口笔数
30
出口笔数
$627.2K
进口金额
$700.0K
出口金额
2024-09-13
最近进口
2025-11-17
最近出口
12
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107090831 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFQ375MV |
| 成立日期 | 2015-11-09 |
| 联系地址 | Số 9 ngõ 20 Phố Đức Giang, Phường Đức Giang, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ QUỐC TẾ APEC |
| 企业英文名称 | APEC INTERNATIONAL SERVICE AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 9 ngõ 20 Phố Đức Giang, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84989361987 |
| 邮箱 | sales@apecist.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390610 | 聚甲基丙烯酸甲酯 |
| 390810 | 初级形态聚酰胺 |
| 390422 | 增塑PVC混合物 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390330 | ABS共聚物 |
| 390319 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $448.1K |
| 越南 | 16 | $136.9K |
| 中国台湾 | 2 | $42.0K |
| 土耳其 | 1 | $171 |
| 日本 | 1 | $52 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 30 | $700.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OTIMES TRADING & INVESTMENT PTE. LTD. | 新加坡 | 3 | $152.5K | ABS共聚物、冷轧碳钢带 |
| BESTORY ADVANCED MATERIALS CO LTD | 中国 | 2 | $96.8K | 初级形态聚酰胺、其他聚酰胺 |
| SIK (VIET NAM) CO LTD | 越南 | 12 | $85.1K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| Liaoning Kingfa Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $56.5K | ABS共聚物、SAN共聚物 |
| CONG TY TNHH RIKEN VIET NAM | 越南 | 3 | $46.9K | 增塑PVC混合物、纸基研磨料 |
| RIKEN VIETNAM CO., LTD | 越南 | 3 | $46.9K | 增塑PVC混合物、纸基研磨料 |
| KINGFA SCIENCE & TECHNOLOGY USA INC | 中国 | 1 | $44.1K | ABS共聚物、聚丙烯聚合物 |
| SINOCHEM PLASTICS CO LTD | 中国 | 1 | $44.1K | 其他聚醚、聚碳酸酯 |
| TEIJIN CORP ORATION (THAILAND) LTD | 中国 | 1 | $34.2K | 聚碳酸酯 |
| HENAN GUANGHONG NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $19.8K | 低密度聚乙烯、轻质乙烯共聚物 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ESD WORK VINA CO LTD | 越南 | 8 | $191.8K | 自粘塑料片、非泡沫塑料片 |
| CONG TY TNHH ESD WORK VINA | 越南 | 8 | $190.7K | 自粘塑料片、非泡沫塑料片 |
| SIK (VIET NAM) CO LTD | 越南 | 4 | $128.9K | ABS共聚物、聚丙烯聚合物 |
| CONG TY TNHH BUT CHI MITSUBISHI VIET NAM | 越南 | 5 | $94.4K | 印刷标签、瓦楞纸箱 |
| MITSUBISHI PENCIL VIETNAM CO LTD | 越南 | 5 | $94.2K | 印刷标签、笔类零件 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-13 | 初级形态聚酰胺 | SINOCHEM PLASTICS CO LTD | 中国 | $44.1K |
| 2024-08-09 | 初级形态聚酰胺 | KINGFA SCIENCE & TECHNOLOGY USA INC | 中国 | $44.1K |
| 2024-07-31 | 聚甲基丙烯酸甲酯 | SIK (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $636 |
| 2024-07-30 | 初级形态聚酰胺 | OTIMES TRADING & INVESTMENT PTE LTD | 中国 | $50.3K |
| 2024-07-11 | 初级形态聚酰胺 | BESTORY ADVANCED MATERIALS CO LTD | 中国 | $48.4K |
| 2024-07-05 | ABS共聚物 | LIAONING KINGFA SCI & TECH CO LTD | 中国 | $56.5K |
| 2024-06-27 | 初级形态聚酰胺 | BESTORY ADVANCED MATERIALS CO LTD | 中国 | $48.4K |
| 2024-06-19 | 聚甲基丙烯酸甲酯 | SIK (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2024-05-31 | 初级形态聚酰胺 | OTIMES TRADING & INVESTMENT PTE LTD | 中国 | $51.1K |
| 2024-05-27 | 初级形态聚酰胺 | OTIMES TRADING & INVESTMENT PTE LTD | 中国 | $51.1K |
出口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-17 | 其他乙烯聚合物 | MITSUBISHI PENCIL VIETNAM CO LTD | 越南 | $27.7K |
| 2025-11-15 | 其他乙烯聚合物 | CONG TY TNHH BUT CHI MITSUBISHI VIET NAM | 越南 | $27.7K |
| 2025-04-01 | 其他乙烯聚合物 | MITSUBISHI PENCIL VIETNAM CO LTD | 越南 | $27.0K |
| 2025-03-28 | 其他乙烯聚合物 | CONG TY TNHH BUT CHI MITSUBISHI VIET NAM | 越南 | $27.3K |
| 2025-03-03 | 其他乙烯聚合物 | MITSUBISHI PENCIL VIETNAM CO LTD | 越南 | $27.3K |
| 2025-02-25 | 其他乙烯聚合物 | CONG TY TNHH BUT CHI MITSUBISHI VIET NAM | 越南 | $27.3K |
| 2024-12-20 | 聚丙烯聚合物 | SIK (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2024-12-19 | 聚丙烯聚合物 | SIK (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2024-11-06 | ABS共聚物 | ESD WORK VINA CO LTD | 越南 | $13.8K |
| 2024-10-30 | ABS共聚物 | CONG TY TNHH ESD WORK VINA | 越南 | $13.9K |