Hop Nhat Trade & Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 262 笔 · 主营 螺纹螺母
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XNK HợP NHấT
262
进口笔数
0
出口笔数
$6.68M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109352497 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5K6FS6R |
| 成立日期 | 2020-09-23 |
| 联系地址 | Số 234 Tổ 23, Thị Trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XNK HỢP NHẤT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 18D, Tổ 23, Xã Thư Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác |
| 电话 | +84976200757 |
| 邮箱 | kimoanh24186@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731812 | 木螺钉 |
| 731814 | 自攻螺钉 |
| 731821 | 钢制锁紧垫圈 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 262 | $6.68M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xingtai Mindu Industrial Co., Ltd. | 中国 | 75 | $2.04M | 螺纹螺母、钢铁螺钉螺栓 |
| Hebei Maida Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 34 | $891.0K | 其他自行车零件、螺纹螺母 |
| Hebei Jiejie Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 29 | $758.8K | 螺纹螺母、钢铁螺钉螺栓 |
| Yousion Fastening Industrial Co., Ltd. | 中国 | 18 | $584.7K | 螺纹螺母、钢铁脚手架支柱 |
| Hebei Qinyi Fastener Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 23 | $569.1K | 螺纹螺母、钢铁螺钉螺栓 |
| Handan Botong Standard Parts Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 20 | $402.8K | 钢铁螺钉螺栓 |
| Jiyong (Hebei) Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 18 | $384.4K | 螺纹螺母、其他螺纹紧固件 |
| Handan Tailishi Metal Products Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 21 | $362.5K | 其他螺纹紧固件 |
| Hebei Mingzhou Fastener Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 9 | $240.7K | 其他钢铁制品、其他螺纹紧固件 |
| Hebei Bosen International Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 8 | $203.9K | 螺纹螺母、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 262)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 螺纹螺母 | XINGTAI MINDU INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $20 |
| 2026-04-28 | 螺纹螺母 | XINGTAI MINDU INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $667 |
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | XINGTAI MINDU INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $11.3K |
| 2026-04-28 | 螺纹螺母 | XINGTAI MINDU INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-28 | 螺纹螺母 | XINGTAI MINDU INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | XINGTAI MINDU INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | XINGTAI MINDU INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | XINGTAI MINDU INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $522 |
| 2026-04-28 | 螺纹螺母 | XINGTAI MINDU INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | XINGTAI MINDU INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $522 |