World Furniture Industry Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 非木制家具件
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH WORLD FURNITURE INDUSTRY
0
进口笔数
11
出口笔数
$0
进口金额
$3.4K
出口金额
—
最近进口
2023-08-08
最近出口
0
供应商数
11
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0317340686 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUTXFTK6 |
| 成立日期 | 2022-06-14 |
| 联系地址 | Số 2 Đường Số 4, Khu phố 4, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH WORLD FURNITURE INDUSTRY |
| 企业英文名称 | WORLD FURNITURE INDUSTRY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2 Đường Số 4, Khu phố 4, Phường Hiệp Bình Chánh(Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 6312 - Cổng thông tin 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 电话 | +84334394844 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940399 | 非木制家具件 |
| 691310 | 瓷制装饰品 |
| 442019 | 非热带木装饰品 |
| 691110 | 瓷餐具 |
| 691410 | 其他瓷制品 |
| 732391 | 铸铁家用器具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854419 | 非铜绕组线 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940421 | 发泡床垫 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 8 | $2.5K |
| 加拿大 | 1 | $500 |
| 越南 | 2 | $212 |
| 西班牙 | 1 | $200 |
贸易伙伴
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Craftmaster Furniture Inc. | 美国 | 2 | $632 | 填充用羽毛羽绒、木制座椅零件 |
| Nathalie Kaiser | 美国 | 1 | $584 | 非热带木装饰品、非木制家具件 |
| TEL: | 加拿大 | 1 | $500 | 发泡床垫 |
| Intercon Inc. | 美国 | 1 | $450 | 木制家具零件、卧室木家具 |
| Hong Van Nguyen | 美国 | 1 | $343 | 3公斤以上红茶、其他谷物 |
| Kimball National Office Furniture | 美国 | 1 | $209 | 非木制家具件、摩托车及配件 |
| Sellini Productions | 西班牙 | 1 | $200 | 非木制家具件 |
| Big Lots Distribution Center | 越南 | 1 | $180 | 其他瓷制品 |
| Best Buy Corporate Campus | 美国 | 1 | $160 | 家具配件、彩色电视接收机 |
| Huu Le | 美国 | 1 | $86 | 其他塑料制品、非木制家具件 |
近期贸易明细
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-08 | 其他瓷制品 | BIG LOTS DISTRIBUTION CENTER | 越南 | $180 |
| 2023-08-05 | 木制办公家具 | BEST BUY CORP ORATE CAMPUS | 美国 | $160 |
| 2023-08-01 | 非木制家具件 | CRAFTMASTER FURNITURE INC | 美国 | $300 |
| 2023-07-19 | 非木制家具件 | KIMBALL NATIONAL OFFICE FURNITURE | 美国 | $209 |
| 2023-07-08 | 非木制家具件 | CRAFTMASTER FURNITURE INC | 美国 | $67 |
| 2023-07-08 | 非木制家具件 | CRAFTMASTER FURNITURE INC | 美国 | $62 |
| 2023-07-08 | 非木制家具件 | CRAFTMASTER FURNITURE INC | 美国 | $64 |
| 2023-07-08 | 非木制家具件 | CRAFTMASTER FURNITURE INC | 美国 | $63 |
| 2023-07-08 | 非木制家具件 | CRAFTMASTER FURNITURE INC | 美国 | $76 |
| 2023-06-30 | 非木制家具件 | HONG VAN NGUYEN | 美国 | $33 |