Thanh Thuy Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 212 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Thanh Thuỳ

0
进口笔数
212
出口笔数
$0
进口金额
$1.16M
出口金额
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $28.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $752 · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 9 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $23.6K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $28.1K · 15 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 10 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $752 · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 9 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $23.6K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $28.1K · 15 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 10 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 5 笔

工商档案

企业注册号0201319318
企查查编码QVNAV0EKVG
成立日期2013-11-11
联系地址Số 116 Vạn Mỹ, Phường Vạn Mỹ, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THANH THUỲ
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 116 Vạn Mỹ, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng
经营范围1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+842253766120
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本3亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
848180阀门龙头
853650其他电气开关
854449绝缘电线
8536691000伏以下插头插座
841459其他风扇
960340油漆刷及滚筒
731815钢铁螺钉螺栓
841451125W以下风扇
3506101kg以下胶粘剂

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南212$1.16M
中国1$86
中国台湾1$19

贸易伙伴

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yazaki Hai Phong Co., Ltd.越南103$649.5K其他塑料制品、塑料配件
Yazaki Hai Phong Vietnam Co., Ltd. - Thai Binh Branch越南70$471.4K其他塑料制品、电器装置零件
Yazaki Haiphong Vietnam Ltd., Quang Ninh Branch越南39$41.4K其他塑料制品、塑料配件
Yazaki Haiphong Vietnam Branch at Quang Ninh Co., Ltd.越南1$86非钢制圆锯片、贱金属脚轮
CONG TY TNHH YAZAKI HAI PHONG VIET NAM中国台湾1$19可互换工具

近期贸易明细

出口(共 212)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-281kg以下胶粘剂CONG TY TNHH YAZAKI HAI PHONG VIET NAM越南$36
2026-04-28聚烯烃绳缆CONG TY TNHH YAZAKI HAI PHONG VIET NAM越南$32
2026-04-28钢铁制非电器零件CONG TY TNHH YAZAKI HAI PHONG VIET NAM越南$354
2026-04-28家具锁CONG TY TNHH YAZAKI HAI PHONG VIET NAM越南$50
2026-04-27纸塑固定电容器CONG TY TNHH YAZAKI HAI PHONG VIET NAM越南$94
2026-04-27其他轴承CONG TY TNHH YAZAKI HAI PHONG VIET NAM越南$29
2026-04-27滚珠轴承CONG TY TNHH YAZAKI HAI PHONG VIET NAM越南$555
2026-04-27其他塑料制品CONG TY TNHH YAZAKI HAI PHONG VIET NAM越南$7
2026-04-27其他轴承CONG TY TNHH YAZAKI HAI PHONG VIET NAM越南$33
2026-04-271000伏以下插头插座CONG TY TNHH YAZAKI HAI PHONG VIET NAM越南$8

相关企业 · 同类产品

Thanh Thuy Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →