Thanh Thuy Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 212 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Thanh Thuỳ
0
进口笔数
212
出口笔数
$0
进口金额
$1.16M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201319318 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAV0EKVG |
| 成立日期 | 2013-11-11 |
| 联系地址 | Số 116 Vạn Mỹ, Phường Vạn Mỹ, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THANH THUỲ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 116 Vạn Mỹ, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842253766120 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 960340 | 油漆刷及滚筒 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 212 | $1.16M |
| 中国 | 1 | $86 |
| 中国台湾 | 1 | $19 |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yazaki Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 103 | $649.5K | 其他塑料制品、塑料配件 |
| Yazaki Hai Phong Vietnam Co., Ltd. - Thai Binh Branch | 越南 | 70 | $471.4K | 其他塑料制品、电器装置零件 |
| Yazaki Haiphong Vietnam Ltd., Quang Ninh Branch | 越南 | 39 | $41.4K | 其他塑料制品、塑料配件 |
| Yazaki Haiphong Vietnam Branch at Quang Ninh Co., Ltd. | 越南 | 1 | $86 | 非钢制圆锯片、贱金属脚轮 |
| CONG TY TNHH YAZAKI HAI PHONG VIET NAM | 中国台湾 | 1 | $19 | 可互换工具 |
近期贸易明细
出口(共 212)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 1kg以下胶粘剂 | CONG TY TNHH YAZAKI HAI PHONG VIET NAM | 越南 | $36 |
| 2026-04-28 | 聚烯烃绳缆 | CONG TY TNHH YAZAKI HAI PHONG VIET NAM | 越南 | $32 |
| 2026-04-28 | 钢铁制非电器零件 | CONG TY TNHH YAZAKI HAI PHONG VIET NAM | 越南 | $354 |
| 2026-04-28 | 家具锁 | CONG TY TNHH YAZAKI HAI PHONG VIET NAM | 越南 | $50 |
| 2026-04-27 | 纸塑固定电容器 | CONG TY TNHH YAZAKI HAI PHONG VIET NAM | 越南 | $94 |
| 2026-04-27 | 其他轴承 | CONG TY TNHH YAZAKI HAI PHONG VIET NAM | 越南 | $29 |
| 2026-04-27 | 滚珠轴承 | CONG TY TNHH YAZAKI HAI PHONG VIET NAM | 越南 | $555 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH YAZAKI HAI PHONG VIET NAM | 越南 | $7 |
| 2026-04-27 | 其他轴承 | CONG TY TNHH YAZAKI HAI PHONG VIET NAM | 越南 | $33 |
| 2026-04-27 | 1000伏以下插头插座 | CONG TY TNHH YAZAKI HAI PHONG VIET NAM | 越南 | $8 |