Viet Nhat Investment Business Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 308 笔 · 主营 360度挖掘机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Kinh Doanh Thương Mại Việt Nhật
308
进口笔数
1
出口笔数
$9.44M
进口金额
$26.5K
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-06-15
最近出口
65
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107485822 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN4ACMS4 |
| 成立日期 | 2016-06-28 |
| 联系地址 | Số 18A, ngõ 281, đường Tam Trinh, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ KINH DOANH THƯƠNG MẠI VIỆT NHẬT |
| 企业英文名称 | VIET NHAT INVESTMENT BUSINESS TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 18A, ngõ 281, đường Tam Trinh, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +842438627587 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 188亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 842940 | 自行式压路机 |
| 842911 | 履带推土机 |
| 842920 | 平地机 |
| 842959 | 其他机械铲 |
| 842641 | 自推进起重机 |
| 843050 | 自推进挖土机 |
| 847910 | 工程机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842911 | 履带推土机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 243 | $6.12M |
| 德国 | 66 | $3.14M |
| 巴西 | 3 | $114.6K |
| 荷兰 | 2 | $63.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $26.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 65)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| B & N Maschinenhandel GmbH | 德国 | 35 | $1.74M | 自行式压路机、履带推土机 |
| Arai Logistics Co., Ltd. | 日本 | 46 | $1.19M | 360度挖掘机、非电动叉车 |
| NDT Corp. Oration Ltd. | 日本 | 31 | $726.8K | 360度挖掘机、自行式压路机 |
| Arai Shoji Co., Ltd. | 日本 | 24 | $706.2K | 360度挖掘机、非电动叉车 |
| Seitoku Co., Ltd. | 日本 | 22 | $482.6K | 360度挖掘机、前端装载机 |
| Kitaoji Trading Co., Ltd. | 日本 | 7 | $335.9K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| JEN CORP | 日本 | 16 | $327.7K | 360度挖掘机、前端装载机 |
| Hitachi Construction Machinery Japan Co., Ltd. | 日本 | 11 | $314.1K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Japan Equipment Networks & Corp | 日本 | 11 | $231.7K | 360度挖掘机、自行式压路机 |
| Nori Enterprise Co., Ltd. | 日本 | 8 | $194.1K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Viet Nhat Investment Business Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $26.5K | 360度挖掘机、自行式压路机 |
近期贸易明细
进口(共 308)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 自行式压路机 | Azza Is Makineleri Deri Tekstil San. ve Tic. Ltd. Sti. | 德国 | $37.5K |
| 2026-06-15 | 履带推土机 | Viet Nhat Investment Business Trading Co., Ltd. | 日本 | $26.5K |
| 2026-05-29 | 360度挖掘机 | Kitaoji Trading Co., Ltd. | 日本 | $40.0K |
| 2026-05-21 | 360度挖掘机 | Hitachi Construction Machinery Japan Co., Ltd. | 日本 | $16.0K |
| 2026-05-21 | 360度挖掘机 | JEN CORP | 日本 | $21.3K |
| 2026-05-17 | 平地机 | Arai Logistics Co., Ltd. | 日本 | $10.0K |
| 2026-05-17 | 360度挖掘机 | Arai Logistics Co., Ltd. | 日本 | $22.2K |
| 2026-05-13 | 360度挖掘机 | JEN CORP | 日本 | $19.7K |
| 2026-05-13 | 360度挖掘机 | Seitoku Co., Ltd. | 日本 | $16.6K |
| 2026-05-08 | 自推进起重机 | Iwasaki Machinery Trading Co., Ltd. | 日本 | $27.6K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-15 | 履带推土机 | Viet Nhat Investment Business Trading Co., Ltd. | 越南 | $26.5K |