Dang Khang Medical Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 医用粘性敷料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TRANG THIếT Bị Y Tế ĐặNG KHANG
3
进口笔数
0
出口笔数
$26.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-02-22
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312633086 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX8QJQGR |
| 成立日期 | 2014-01-21 |
| 联系地址 | 51 Đoàn Giỏi, Phường Sơn Kỳ, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẶNG KHANG |
| 企业英文名称 | DANG KHANG MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 189 Tây Sơn, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02866812956 |
| 邮箱 | dangkhangmedical@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300510 | 医用粘性敷料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 土耳其 | 3 | $26.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seyitler Kimya Sanayi A.Ş. | 土耳其 | 2 | $26.2K | 医用粘性敷料 |
| Seyitler Kimya San. ve Tic. A.Ş. | 土耳其 | 1 | $4 | 医用粘性敷料、其他医疗器具 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-22 | 医用粘性敷料 | SEYITLERKIMYA SAN A S | 土耳其 | $2 |
| 2025-02-22 | 医用粘性敷料 | SEYITLERKIMYA SAN A S | 土耳其 | $2 |
| 2024-09-05 | 医用粘性敷料 | SEYITLER KIMYA SANAYI AS | 土耳其 | $1.1K |
| 2024-09-05 | 医用粘性敷料 | SEYITLER KIMYA SANAYI AS | 土耳其 | $1.8K |
| 2024-09-05 | 医用粘性敷料 | SEYITLER KIMYA SANAYI AS | 土耳其 | $1.1K |
| 2024-09-05 | 医用粘性敷料 | SEYITLER KIMYA SANAYI AS | 土耳其 | $3.1K |
| 2024-09-05 | 医用粘性敷料 | SEYITLER KIMYA SANAYI AS | 土耳其 | $760 |
| 2024-09-05 | 医用粘性敷料 | SEYITLER KIMYA SANAYI AS | 土耳其 | $16 |
| 2024-09-05 | 医用粘性敷料 | SEYITLER KIMYA SANAYI AS | 土耳其 | $2.8K |
| 2024-09-05 | 医用粘性敷料 | SEYITLER KIMYA SANAYI AS | 土耳其 | $650 |