TOP Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 纸制卷轴
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TOP COMPANY
6
进口笔数
10
出口笔数
$11.0K
进口金额
$18.0K
出口金额
2025-03-24
最近进口
2026-04-24
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202060643 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUFFDSW8 |
| 成立日期 | 2020-12-02 |
| 联系地址 | Thôn Tam Sơn (Nhà Ông Vũ Tuấn Anh), Xã Thái Sơn, Huyện An Lão, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BAO BÌ HONG TU |
| 企业英文名称 | TOP COMPANY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Câu Thượng, Xã An Quang, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 电话 | +84987871949 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520420 | 棉缝纫线 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 844110 | 纸张切割机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482290 | 纸制卷轴 |
| 480810 | 瓦楞纸板 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $11.0K |
| 越南 | 5 | $4 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $18.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cloud Trade International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Top International Logistics Co., Ltd. | 越南 | 5 | $4 | 针刺毡呢、化纤盥洗织物 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangtai Hai Phong (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 9 | $16.0K | 染色合成针织布、其他塑料制品 |
| Huayu Precision Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.0K | 其他塑料包装制品、ABS共聚物 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-24 | 纸张切割机 | CLOUD TRADE INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $11.0K |
| 2024-11-28 | 其他化学制剂 | TOP INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $1 |
| 2024-11-22 | 棉缝纫线 | TOP INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $1 |
| 2024-11-19 | 其他化学制剂 | TOP INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $2 |
| 2024-11-12 | 棉缝纫线 | TOP INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $1 |
| 2024-08-26 | 棉缝纫线 | TOP INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $1 |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 瓦楞纸箱 | HUAYU PRECISION TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-24 | 瓦楞纸板 | HUAYU PRECISION TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $249 |
| 2026-04-24 | 瓦楞纸箱 | HUAYU PRECISION TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $77 |
| 2026-04-24 | 瓦楞纸箱 | HUAYU PRECISION TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $184 |
| 2025-05-14 | 纸制卷轴 | HANGTAI HAI PHONG (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $761 |
| 2025-04-28 | 纸制卷轴 | HANGTAI HAI PHONG (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $752 |
| 2025-04-28 | 纸制卷轴 | HANGTAI HAI PHONG (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $556 |
| 2025-03-28 | 纸制卷轴 | HANGTAI HAI PHONG (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $758 |
| 2025-03-28 | 纸制卷轴 | HANGTAI HAI PHONG (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $561 |
| 2025-03-28 | 纸制卷轴 | HANGTAI HAI PHONG (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $965 |