Pure Rich Viet Nam Industry Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 77 笔 · 主营 高浓度乙醇
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP PURE RICH VIệT NAM
0
进口笔数
77
出口笔数
$0
进口金额
$81.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-06
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107947996 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPT2F03E |
| 成立日期 | 2017-08-07 |
| 联系地址 | Tổ 4, Thị Trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP PURE RICH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | PURE RICH VIET NAM INDUSTRY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Gia Thượng 1, Xã Quang Minh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2431 - Đúc sắt, thép 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +84964198434 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220710 | 高浓度乙醇 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 844180 | 其他造纸机械 |
| 731512 | 钢铁铰接链 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 76 | $81.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dong Shin Metal Vina Co., Ltd. | 越南 | 31 | $42.7K | 合金钢扁轧材、镀锌钢带 |
| Taiyo Ink Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 40 | $32.6K | 环氧树脂、其他醚醇衍生物 |
| Go-Pak Paper Products Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $4.2K | 瓦楞纸箱、塑料涂布纸板(>150g/m²) |
| Kyodo Seihan Printing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.2K | 非黑印刷油墨、聚合物基油漆 |
| Vietnam Kyodo Seihan Printing Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.2K | 多层涂布纸板、非黑印刷油墨 |
近期贸易明细
出口(共 77)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 高浓度乙醇 | TAIYO INK VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-06 | 高浓度乙醇 | TAIYO INK VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-03 | 高浓度乙醇 | TAIYO INK VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-03-09 | 高浓度乙醇 | TAIYO INK VIETNAM CO LTD | 越南 | $607 |
| 2026-03-07 | 高浓度乙醇 | TAIYO INK VIETNAM CO LTD | — | $607 |
| 2026-01-30 | 高浓度乙醇 | TAIYO INK VIETNAM CO LTD | 越南 | $607 |
| 2026-01-21 | 高浓度乙醇 | TAIYO INK VIETNAM CO LTD | 越南 | $607 |
| 2026-01-20 | 高浓度乙醇 | TAIYO INK VIETNAM CO LTD | 越南 | $607 |
| 2026-01-05 | 高浓度乙醇 | TAIYO INK VIETNAM CO LTD | 越南 | $607 |
| 2025-11-14 | 高浓度乙醇 | TAIYO INK VIETNAM CO LTD | 越南 | $605 |