Kien Hung PMS Mfg. Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 轻质无纺布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM DV SX KIếN HưNG PMS
7
进口笔数
2
出口笔数
$35.6K
进口金额
$9.6K
出口金额
2026-01-07
最近进口
2025-12-30
最近出口
7
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317916955 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5D85YGU |
| 成立日期 | 2023-07-05 |
| 联系地址 | 165A Đường số 14, Phường Phước Bình, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM DV SX KIẾN HƯNG PMS |
| 企业英文名称 | KIEN HUNG PMS TM DV SX LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 165A Đường số 14, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0901859683 |
| 邮箱 | legiangthuy@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560311 | 轻质无纺布 |
| 842240 | 包装机械 |
| 391732 | 塑料管 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 842330 | 称重秤 |
| 842833 | 皮带输送机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842290 | 机械零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $35.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $9.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Kinghanlong Intelligent Equipment Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.3K | 灌装封口机、包装机械 |
| Guangdong Feibin Machinery Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.5K | 灌装封口机、其他功能机器 |
| Foshan Dession Packaging Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.5K | 灌装封口机、包装机械 |
| Zhongshan Combiweigh Automatic Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.0K | 灌装封口机、称重秤 |
| NINGBO YIREEN IMP. & EXP. CO., LTD | 中国 | 1 | $746 | 40厘米以下纸袋、纸制包装容器 |
| Yireen Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $336 | 轻质无纺布 |
| Shenzhen Teflon New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $150 | 塑料管、氟聚合物(PTFE除外) |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ASUZAC Food Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.8K | 食用油脂制品、自粘塑料卷 |
| Asuzac Foods Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.8K | 其他食品制剂、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-07 | 轻质无纺布 | NINGBO YIREEN IMP. & EXP. CO., LTD | 中国 | $746 |
| 2025-09-16 | 塑料管 | SHENZHEN TEFLON NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $150 |
| 2025-02-06 | 灌装封口机 | GUANGDONG FEIBIN MACHINERY GROUP CO LTD | 中国 | $10.5K |
| 2025-01-22 | 称重秤 | ZHONGSHAN COMBIWEIGH AUTOMATIC MACHINERY CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2024-09-14 | 轻质无纺布 | YIREEN GROUP CO LTD | 中国 | $336 |
| 2023-12-22 | 包装机械 | FOSHAN DESSION PACKAGING MACHINERY CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2023-10-19 | 包装机械 | GUANGDONG KINGHANLONG INTELLIGENT EQUIPMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12.9K |
| 2023-10-19 | 皮带输送机 | GUANGDONG KINGHANLONG INTELLIGENT EQUIPMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $428 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-30 | 机械零件 | ASUZAC FOODS CO LTD | 越南 | $4.8K |
| 2025-12-27 | 机械零件 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN THUC PHAM ASUZAC | 越南 | $4.8K |