Honsin Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 178 笔 · 主营 非泡沫塑料片

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH HONSIN Việt Nam

42
进口笔数
178
出口笔数
$1.35M
进口金额
$5.15M
出口金额
2026-05-25
最近进口
2026-06-29
最近出口
17
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $272.8K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $9.2K · 2 笔出口 $27.3K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $115.3K · 4 笔2023-11进口 $610 · 1 笔出口 $17.0K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $125.8K · 3 笔2024-01进口 $4.5K · 3 笔出口 $238.5K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $86.0K · 2 笔2024-03进口 $65.6K · 1 笔出口 $135.2K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $131.1K · 5 笔2024-05进口 $3.2K · 1 笔出口 $202.7K · 7 笔2024-06进口 $2.7K · 1 笔出口 $124.8K · 4 笔2024-07进口 $160 · 1 笔出口 $209.1K · 7 笔2024-08进口 $100 · 1 笔出口 $173.4K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $170.3K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $177.0K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $29.4K · 2 笔2024-12进口 $64.1K · 1 笔出口 $272.8K · 6 笔2025-01进口 $48.0K · 1 笔出口 $134.6K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $129.8K · 4 笔2025-03进口 $99.8K · 3 笔出口 $116.1K · 5 笔2025-04进口 $101.0K · 3 笔出口 $146.3K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $161.7K · 7 笔2025-06进口 $99.3K · 2 笔出口 $138.0K · 6 笔2025-07进口 $45.0K · 1 笔出口 $110.9K · 5 笔2025-08进口 $45.0K · 1 笔出口 $163.7K · 4 笔2025-09进口 $159.2K · 3 笔出口 $109.2K · 4 笔2025-10进口 $87.1K · 1 笔出口 $96.3K · 3 笔2025-11进口 $2.8K · 1 笔出口 $46.2K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $163.7K · 5 笔2026-01进口 $8.1K · 1 笔出口 $38.5K · 2 笔2026-02进口 $11 · 1 笔出口 $65.1K · 2 笔2026-03进口 $81.4K · 2 笔出口 $113.9K · 3 笔2026-04进口 $189.8K · 2 笔出口 $148.2K · 7 笔2026-05进口 $65.6K · 1 笔出口 $61.7K · 3 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $107.0K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $9.2K · 2 笔出口 $27.3K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $115.3K · 4 笔2023-11进口 $610 · 1 笔出口 $17.0K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $125.8K · 3 笔2024-01进口 $4.5K · 3 笔出口 $238.5K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $86.0K · 2 笔2024-03进口 $65.6K · 1 笔出口 $135.2K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $131.1K · 5 笔2024-05进口 $3.2K · 1 笔出口 $202.7K · 7 笔2024-06进口 $2.7K · 1 笔出口 $124.8K · 4 笔2024-07进口 $160 · 1 笔出口 $209.1K · 7 笔2024-08进口 $100 · 1 笔出口 $173.4K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $170.3K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $177.0K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $29.4K · 2 笔2024-12进口 $64.1K · 1 笔出口 $272.8K · 6 笔2025-01进口 $48.0K · 1 笔出口 $134.6K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $129.8K · 4 笔2025-03进口 $99.8K · 3 笔出口 $116.1K · 5 笔2025-04进口 $101.0K · 3 笔出口 $146.3K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $161.7K · 7 笔2025-06进口 $99.3K · 2 笔出口 $138.0K · 6 笔2025-07进口 $45.0K · 1 笔出口 $110.9K · 5 笔2025-08进口 $45.0K · 1 笔出口 $163.7K · 4 笔2025-09进口 $159.2K · 3 笔出口 $109.2K · 4 笔2025-10进口 $87.1K · 1 笔出口 $96.3K · 3 笔2025-11进口 $2.8K · 1 笔出口 $46.2K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $163.7K · 5 笔2026-01进口 $8.1K · 1 笔出口 $38.5K · 2 笔2026-02进口 $11 · 1 笔出口 $65.1K · 2 笔2026-03进口 $81.4K · 2 笔出口 $113.9K · 3 笔2026-04进口 $189.8K · 2 笔出口 $148.2K · 7 笔2026-05进口 $65.6K · 1 笔出口 $61.7K · 3 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $107.0K · 4 笔

工商档案

企业注册号3700762866
企查查编码QVNY5WNRN6
成立日期2006-11-16
联系地址Lô C1-10, 11, khu công nghiệp Đại Đăng, Phường Bình Dương, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HONSIN (VIỆT NAM)
企业英文名称HONSIN CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Thực hiện Quyền xuất khẩu các hàng hóa có mã HS: 8414, 8415, 8418, 8419, 8476 - Thực hiện Quyền nhập khẩu các hàng hóa có mã HS: 8414, 8415, 8418, 8419, 8476 (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
电话+842743860069
传真+842743860067
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本828亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390210聚丙烯聚合物
732690其他钢铁制品
381239橡塑稳定剂(TMQ除外)
848340齿轮及变速器
392690其他塑料制品
820890其他机器刀具
691410其他瓷制品
844859机器零件(非成圈)
8477908477机器零件
848210滚珠轴承

出口

HS 编码产品
392190非泡沫塑料片
392329非乙烯塑料袋
482390其他纸制品
382499其他化学制剂
283650碳酸钙

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
沙特阿拉伯11$680.4K
中国19$335.9K
德国4$260.9K
中国台湾8$69.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
南非104$3.57M
中国台湾71$1.53M
日本3$52.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
An Thanh Bicsol Singapore Pte. Ltd.新加坡11$739.1K低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
ROGUARD NEW MATERIAL PTE. LTD.新加坡3$195.3K橡塑稳定剂(TMQ除外)
Qingdao Fundchem Co., Ltd.中国2$98.4K橡塑稳定剂(TMQ除外)、其他杂环化合物
Vinomig Singapore Pte. Ltd.新加坡1$89.1K低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
J&T Glory International Co., Ltd.中国台湾8$67.4K聚丙烯硬管、塑料管件
30931cb8aa57005073335b3d3de0af031$65.6K
Changzhou Kinghood International Trading Co., Ltd.中国1$42.0K其他制冷设备、金属建筑配件
Changzhou Huasheng Plastic Machinery Co., Ltd.中国6$22.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
Changzhou Yunhe Import & Export Co., Ltd.中国1$5.4K医用粘性敷料、其他塑料制品
Nantong Sanxin Plastics Equipment Technology Co., Ltd.中国1$4.5K其他橡塑机械、8477机器零件

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
New Hao Enterprise Co., Ltd.南非112$3.90M非泡沫塑料片
J&T Glory International Co., Ltd.中国台湾53$920.0K非乙烯塑料袋、其他化学制剂
Trade Empire Inc. Ltd.中国台湾10$192.2K非乙烯塑料袋、非泡沫塑料片
ZENGYE ENTERPISE CO中国台湾2$92.7K非乙烯塑料袋
HUA TAI INTERNATIONAL COMMERCIAL TRANSACTION CO中国台湾1$45.6K非乙烯塑料袋

近期贸易明细

进口(共 42)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-25橡塑稳定剂(TMQ除外)ROGUARD NEW MATERIAL PTE. LTD.德国$65.6K
2026-04-28聚丙烯聚合物An Thanh Bicsol Singapore Pte. Ltd.中国$73.9K
2026-04-28聚丙烯聚合物An Thanh Bicsol Singapore Pte. Ltd.中国$73.9K
2026-04-15其他钢铁制品Changzhou Kinghood International Trading Co., Ltd.中国$21.0K
2026-04-15其他钢铁制品Changzhou Kinghood International Trading Co., Ltd.中国$21.0K
2026-03-17聚丙烯聚合物An Thanh Bicsol Singapore Pte. Ltd.沙特阿拉伯$41.1K
2026-03-06聚丙烯聚合物An Thanh Bicsol Singapore Pte. Ltd.沙特阿拉伯$40.3K
2026-02-11齿轮及变速器Changzhou Huasheng Plastic Machinery Co., Ltd.中国$5
2026-02-11其他钢铁制品Changzhou Huasheng Plastic Machinery Co., Ltd.中国$6
2026-01-26齿轮及变速器Changzhou Huasheng Plastic Machinery Co., Ltd.中国$315

出口(共 178)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29非泡沫塑料片New Hao Enterprise Co., Ltd.中国台湾$36.8K
2026-06-10非泡沫塑料片New Hao Enterprise Co., Ltd.中国台湾$37.4K
2026-06-03非乙烯塑料袋J&T Glory International Co., Ltd.中国台湾$32.6K
2026-06-03其他纸制品J&T Glory International Co., Ltd.中国台湾$236
2026-05-28非泡沫塑料片New Hao Enterprise Co., Ltd.中国台湾$39.0K
2026-05-13非乙烯塑料袋J&T Glory International Co., Ltd.中国台湾$12.7K
2026-05-11其他化学制剂J&T Glory International Co., Ltd.中国台湾$10.0K
2026-04-27非乙烯塑料袋J&T Glory International Co., Ltd.中国台湾$36.6K
2026-04-27其他纸制品J&T Glory International Co., Ltd.中国台湾$116
2026-04-22非泡沫塑料片New Hao Enterprise Co., Ltd.中国台湾$36.8K

相关企业 · 同类产品

Honsin Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →