Maxbond Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,254 笔 · 主营 25-70克非织造布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN MAXBOND
88
进口笔数
1,254
出口笔数
$2.86M
进口金额
$6.08M
出口金额
2026-07-07
最近进口
2026-07-30
最近出口
19
供应商数
65
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305229330 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA5M7T7G |
| 成立日期 | 2007-09-20 |
| 联系地址 | Số 124 Đường số 6, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN MAXBOND |
| 企业英文名称 | MAXBOND COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 124 Đường số 6, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 电话 | 02837624818 |
| 邮箱 | maxbond2009@yahoo.com |
| 官网 | maxbond.net |
| 传真 | 0837628724 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 540822 | 染色人造丝织物 |
| 550320 | 聚酯短纤 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 540751 | 聚酯长丝织物 |
| 550410 | 粘胶短纤 |
| 550319 | 尼龙短纤 |
| 844832 | 纺织纤维预处理机零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 560391 | 轻质无纺布 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 400219 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 |
| 560394 | 重型无纺布 |
| 291614 | 甲基丙烯酸酯 |
| 560393 | 70-150克非织造布 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 283699 | 其他碳酸盐 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 72 | $2.64M |
| 泰国 | 11 | $144.0K |
| 越南 | 3 | $56.5K |
| 中国台湾 | 1 | $20.3K |
| 日本 | 1 | $83 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 768 | $2.89M |
| 新加坡 | 191 | $2.09M |
| 中国香港 | 150 | $376.2K |
| 韩国 | 113 | $292.0K |
| 约旦 | 30 | $177.9K |
| 柬埔寨 | 50 | $104.5K |
| 印度尼西亚 | 35 | $42.7K |
| 中国台湾 | 28 | $16.0K |
| 印度 | 6 | $8.2K |
| 伯利兹 | 5 | $2.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Noble Ambition Co., Ltd. | 中国 | 26 | $1.36M | 塑料涂层织物、染色人造丝织物 |
| Baoding Tianma Interlining Co., Ltd. | 中国 | 14 | $786.5K | 塑料涂层织物、PVC涂层织物 |
| Nantong Tianyang New Materials Co., Ltd. | 中国 | 8 | $221.9K | 其他粘合剂≤1kg、聚合物胶粘剂 |
| Indorama Polyester Industries Public Co., Ltd. | 泰国 | 8 | $92.8K | 聚酯短纤、变形聚酯单丝纱 |
| Nantong Hymo Industrial Corp. | 中国 | 4 | $81.0K | 塑料涂层织物、棉平纹布 |
| GDI Textile Co., Ltd. | 越南 | 3 | $56.5K | 染色棉针织布、聚酯短纤 |
| Thai Rayon Public Company Limited | 泰国 | 3 | $51.2K | 粘胶短纤、二硫化碳 |
| POTEXIN COMPANY LIMITED | 2 | $47.8K | 聚酯短纤、聚丙烯短纤 | |
| Tianyang New Materials (Shanghai) Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $30.3K | 聚合物胶粘剂、其他聚酰胺 |
| Nantong Jinwang Garment Interlining Co., Ltd. | 中国 | 3 | $22.8K | 聚合物胶粘剂 |
下游采购商(共 65)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tung Mung International Pte. Ltd. | 新加坡 | 209 | $2.27M | 非棉针织背心、化纤男衬衫 |
| Apparel Tech Co., Ltd. | 越南 | 123 | $297.5K | 其他拉链、印刷标签 |
| ApparelTech | 印度 | 87 | $255.3K | 塑料涂层织物、染色尼龙织物 |
| FAST EAST INTERNATIONAL LIMITED | 中国香港 | 73 | $245.0K | 塑料涂层织物、棉针织T恤及背心 |
| Shimada Shoji (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 40 | $242.1K | 塑料衣着附件、装饰流苏 |
| TEAM & SPORTS LTD | 中国香港 | 57 | $118.3K | 聚酯机织物、机织标签 |
| Team & Sports Ltd. | 越南 | 46 | $60.6K | 其他拉链、印刷标签 |
| THE KINGTEX CORP ORATION | 中国台湾 | 46 | $33.7K | 25-70克非织造布、70-150克非织造布 |
| Far Eastern New Apparel (Viet Nam) Ltd. | 越南 | 110 | $28.9K | 染色合成针织布、染色棉针织布 |
| Far Eastern Apparel (Vietnam) Ltd. | 越南 | 119 | $6.8K | 染色合成针织布、弹性针织布 |
近期贸易明细
进口(共 88)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-07 | 聚酯长丝织物 | Noble Ambition Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2026-07-07 | 染色聚酯布 | Noble Ambition Co., Ltd. | 中国 | $5.3K |
| 2026-06-30 | 塑料涂层织物 | Nantong Hymo Industrial Corp. | 中国 | $11.6K |
| 2026-06-30 | 塑料涂层织物 | Noble Ambition Co., Ltd. | 中国 | $6.5K |
| 2026-06-30 | 塑料涂层织物 | Nantong Hymo Industrial Corp. | 中国 | $9.2K |
| 2026-06-30 | 塑料涂层织物 | Nantong Hymo Industrial Corp. | 中国 | $5.3K |
| 2026-06-30 | 塑料涂层织物 | Nantong Hymo Industrial Corp. | 中国 | $6.8K |
| 2026-06-30 | 塑料涂层织物 | Nantong Hymo Industrial Corp. | 中国 | $5.6K |
| 2026-06-30 | 塑料涂层织物 | Nantong Hymo Industrial Corp. | 中国 | $7.8K |
| 2026-06-30 | 塑料涂层织物 | Nantong Hymo Industrial Corp. | 中国 | $9.5K |
出口(共 1,254)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 塑料涂层织物 | Tung Mung International Pte. Ltd. | 新加坡 | $1.9K |
| 2026-07-30 | 25-70克非织造布 | Tung Mung International Pte. Ltd. | 新加坡 | $54 |
| 2026-07-30 | 塑料涂层织物 | Tung Mung International Pte. Ltd. | 新加坡 | $315 |
| 2026-07-30 | 塑料涂层织物 | Tung Mung International Pte. Ltd. | 新加坡 | $105 |
| 2026-07-30 | 轻质无纺布 | Tung Mung International Pte. Ltd. | 新加坡 | $827 |
| 2026-07-30 | 塑料涂层织物 | Tung Mung International Pte. Ltd. | 新加坡 | $14.4K |
| 2026-07-30 | 塑料涂层织物 | Tung Mung International Pte. Ltd. | 新加坡 | $7.1K |
| 2026-07-30 | 塑料涂层织物 | Tung Mung International Pte. Ltd. | 新加坡 | $74 |
| 2026-07-30 | 塑料涂层织物 | Tung Mung International Pte. Ltd. | 新加坡 | $40 |
| 2026-07-29 | 25-70克非织造布 | TP Inc. | 韩国 | $911 |