Maxbond Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,254 笔 · 主营 25-70克非织造布

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN MAXBOND

88
进口笔数
1,254
出口笔数
$2.86M
进口金额
$6.08M
出口金额
2026-07-07
最近进口
2026-07-30
最近出口
19
供应商数
65
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $351.5K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $75 · 1 笔2023-11进口 $72.4K · 1 笔出口 $87.1K · 28 笔2023-12进口 $14.3K · 2 笔出口 $224.3K · 25 笔2024-01进口 $54.4K · 2 笔出口 $116.5K · 39 笔2024-02进口 $78.8K · 1 笔出口 $82.2K · 23 笔2024-03进口 $42.4K · 1 笔出口 $186.9K · 35 笔2024-04进口 $18.0K · 1 笔出口 $109.9K · 26 笔2024-05进口 $20.9K · 1 笔出口 $115.4K · 38 笔2024-06进口 $58.9K · 2 笔出口 $116.2K · 27 笔2024-07进口 $42.5K · 2 笔出口 $153.6K · 24 笔2024-08进口 $84.2K · 2 笔出口 $88.5K · 28 笔2024-09进口 $27.8K · 2 笔出口 $95.7K · 24 笔2024-10进口 $54.5K · 1 笔出口 $160.9K · 28 笔2024-11进口 $93.7K · 4 笔出口 $100.4K · 28 笔2024-12进口 $67.2K · 6 笔出口 $119.5K · 26 笔2025-01进口 $69.5K · 2 笔出口 $243.6K · 23 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $117.3K · 26 笔2025-03进口 $143.4K · 3 笔出口 $224.8K · 34 笔2025-04进口 $16.8K · 1 笔出口 $147.0K · 22 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $55.4K · 29 笔2025-06进口 $12.6K · 2 笔出口 $72.0K · 19 笔2025-07进口 $125.0K · 3 笔出口 $197.0K · 24 笔2025-08进口 $143.2K · 5 笔出口 $208.0K · 31 笔2025-09进口 $150.3K · 4 笔出口 $51.1K · 25 笔2025-10进口 $16.3K · 2 笔出口 $111.4K · 32 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $94.9K · 22 笔2025-12进口 $11.5K · 1 笔出口 $206.9K · 28 笔2026-01进口 $55.2K · 2 笔出口 $162.6K · 38 笔2026-02进口 $97.0K · 2 笔出口 $214.4K · 26 笔2026-03进口 $26.9K · 2 笔出口 $276.3K · 47 笔2026-04进口 $256.2K · 3 笔出口 $109.7K · 17 笔2026-05进口 $201.0K · 4 笔出口 $173.1K · 33 笔2026-06进口 $138.7K · 6 笔出口 $92.4K · 24 笔2026-07进口 $6.9K · 1 笔出口 $351.5K · 32 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4720232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $75 · 1 笔2023-11进口 $72.4K · 1 笔出口 $87.1K · 28 笔2023-12进口 $14.3K · 2 笔出口 $224.3K · 25 笔2024-01进口 $54.4K · 2 笔出口 $116.5K · 39 笔2024-02进口 $78.8K · 1 笔出口 $82.2K · 23 笔2024-03进口 $42.4K · 1 笔出口 $186.9K · 35 笔2024-04进口 $18.0K · 1 笔出口 $109.9K · 26 笔2024-05进口 $20.9K · 1 笔出口 $115.4K · 38 笔2024-06进口 $58.9K · 2 笔出口 $116.2K · 27 笔2024-07进口 $42.5K · 2 笔出口 $153.6K · 24 笔2024-08进口 $84.2K · 2 笔出口 $88.5K · 28 笔2024-09进口 $27.8K · 2 笔出口 $95.7K · 24 笔2024-10进口 $54.5K · 1 笔出口 $160.9K · 28 笔2024-11进口 $93.7K · 4 笔出口 $100.4K · 28 笔2024-12进口 $67.2K · 6 笔出口 $119.5K · 26 笔2025-01进口 $69.5K · 2 笔出口 $243.6K · 23 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $117.3K · 26 笔2025-03进口 $143.4K · 3 笔出口 $224.8K · 34 笔2025-04进口 $16.8K · 1 笔出口 $147.0K · 22 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $55.4K · 29 笔2025-06进口 $12.6K · 2 笔出口 $72.0K · 19 笔2025-07进口 $125.0K · 3 笔出口 $197.0K · 24 笔2025-08进口 $143.2K · 5 笔出口 $208.0K · 31 笔2025-09进口 $150.3K · 4 笔出口 $51.1K · 25 笔2025-10进口 $16.3K · 2 笔出口 $111.4K · 32 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $94.9K · 22 笔2025-12进口 $11.5K · 1 笔出口 $206.9K · 28 笔2026-01进口 $55.2K · 2 笔出口 $162.6K · 38 笔2026-02进口 $97.0K · 2 笔出口 $214.4K · 26 笔2026-03进口 $26.9K · 2 笔出口 $276.3K · 47 笔2026-04进口 $256.2K · 3 笔出口 $109.7K · 17 笔2026-05进口 $201.0K · 4 笔出口 $173.1K · 33 笔2026-06进口 $138.7K · 6 笔出口 $92.4K · 24 笔2026-07进口 $6.9K · 1 笔出口 $351.5K · 32 笔

工商档案

企业注册号0305229330
企查查编码QVNA5M7T7G
成立日期2007-09-20
联系地址Số 124 Đường số 6, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN MAXBOND
企业英文名称MAXBOND COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 124 Đường số 6, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
电话02837624818
邮箱maxbond2009@yahoo.com
官网maxbond.net
传真0837628724
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
590390塑料涂层织物
350691聚合物胶粘剂
540822染色人造丝织物
550320聚酯短纤
540752染色聚酯布
540751聚酯长丝织物
550410粘胶短纤
550319尼龙短纤
844832纺织纤维预处理机零件
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
56039225-70克非织造布
560391轻质无纺布
590390塑料涂层织物
400219丁苯/羧基丁苯橡胶
560394重型无纺布
291614甲基丙烯酸酯
56039370-150克非织造布
590310PVC涂层织物
350691聚合物胶粘剂
283699其他碳酸盐

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国72$2.64M
泰国11$144.0K
越南3$56.5K
中国台湾1$20.3K
日本1$83

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南768$2.89M
新加坡191$2.09M
中国香港150$376.2K
韩国113$292.0K
约旦30$177.9K
柬埔寨50$104.5K
印度尼西亚35$42.7K
中国台湾28$16.0K
印度6$8.2K
伯利兹5$2.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Noble Ambition Co., Ltd.中国26$1.36M塑料涂层织物、染色人造丝织物
Baoding Tianma Interlining Co., Ltd.中国14$786.5K塑料涂层织物、PVC涂层织物
Nantong Tianyang New Materials Co., Ltd.中国8$221.9K其他粘合剂≤1kg、聚合物胶粘剂
Indorama Polyester Industries Public Co., Ltd.泰国8$92.8K聚酯短纤、变形聚酯单丝纱
Nantong Hymo Industrial Corp.中国4$81.0K塑料涂层织物、棉平纹布
GDI Textile Co., Ltd.越南3$56.5K染色棉针织布、聚酯短纤
Thai Rayon Public Company Limited泰国3$51.2K粘胶短纤、二硫化碳
POTEXIN COMPANY LIMITED2$47.8K聚酯短纤、聚丙烯短纤
Tianyang New Materials (Shanghai) Technology Co., Ltd.中国6$30.3K聚合物胶粘剂、其他聚酰胺
Nantong Jinwang Garment Interlining Co., Ltd.中国3$22.8K聚合物胶粘剂

下游采购商(共 65)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tung Mung International Pte. Ltd.新加坡209$2.27M非棉针织背心、化纤男衬衫
Apparel Tech Co., Ltd.越南123$297.5K其他拉链、印刷标签
ApparelTech印度87$255.3K塑料涂层织物、染色尼龙织物
FAST EAST INTERNATIONAL LIMITED中国香港73$245.0K塑料涂层织物、棉针织T恤及背心
Shimada Shoji (Vietnam) Co., Ltd.越南40$242.1K塑料衣着附件、装饰流苏
TEAM & SPORTS LTD中国香港57$118.3K聚酯机织物、机织标签
Team & Sports Ltd.越南46$60.6K其他拉链、印刷标签
THE KINGTEX CORP ORATION中国台湾46$33.7K25-70克非织造布、70-150克非织造布
Far Eastern New Apparel (Viet Nam) Ltd.越南110$28.9K染色合成针织布、染色棉针织布
Far Eastern Apparel (Vietnam) Ltd.越南119$6.8K染色合成针织布、弹性针织布

近期贸易明细

进口(共 88)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-07聚酯长丝织物Noble Ambition Co., Ltd.中国$1.6K
2026-07-07染色聚酯布Noble Ambition Co., Ltd.中国$5.3K
2026-06-30塑料涂层织物Nantong Hymo Industrial Corp.中国$11.6K
2026-06-30塑料涂层织物Noble Ambition Co., Ltd.中国$6.5K
2026-06-30塑料涂层织物Nantong Hymo Industrial Corp.中国$9.2K
2026-06-30塑料涂层织物Nantong Hymo Industrial Corp.中国$5.3K
2026-06-30塑料涂层织物Nantong Hymo Industrial Corp.中国$6.8K
2026-06-30塑料涂层织物Nantong Hymo Industrial Corp.中国$5.6K
2026-06-30塑料涂层织物Nantong Hymo Industrial Corp.中国$7.8K
2026-06-30塑料涂层织物Nantong Hymo Industrial Corp.中国$9.5K

出口(共 1,254)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30塑料涂层织物Tung Mung International Pte. Ltd.新加坡$1.9K
2026-07-3025-70克非织造布Tung Mung International Pte. Ltd.新加坡$54
2026-07-30塑料涂层织物Tung Mung International Pte. Ltd.新加坡$315
2026-07-30塑料涂层织物Tung Mung International Pte. Ltd.新加坡$105
2026-07-30轻质无纺布Tung Mung International Pte. Ltd.新加坡$827
2026-07-30塑料涂层织物Tung Mung International Pte. Ltd.新加坡$14.4K
2026-07-30塑料涂层织物Tung Mung International Pte. Ltd.新加坡$7.1K
2026-07-30塑料涂层织物Tung Mung International Pte. Ltd.新加坡$74
2026-07-30塑料涂层织物Tung Mung International Pte. Ltd.新加坡$40
2026-07-2925-70克非织造布TP Inc.韩国$911

相关企业 · 同类产品

Maxbond Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →