Ba Hai Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 378 笔 · 主营 冻金枪鱼片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Bá HảI
210
进口笔数
378
出口笔数
$21.78M
进口金额
$37.18M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-22
最近出口
61
供应商数
68
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4400361819 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE5Q2HJH |
| 成立日期 | 2005-05-06 |
| 联系地址 | Lô A9, A11 Khu công nghiệp Hòa Hiệp, Phường Hòa Hiệp, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BÁ HẢI |
| 企业英文名称 | BA HAI JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Lưu ý: Doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh các ngành nghề đăng ký nêu trên khi thực hiện đầy đủ các điều kiện theo quy định pháp luật và phù hợp với quy hoạch phát triển kinh tế xã hội của địa phương 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0893 - Khai thác muối 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác |
| 电话 | +842573548828 |
| 邮箱 | sales@bahaiseafood.com |
| 传真 | +842573548838 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 614亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030342 | 冻黄鳍金枪鱼 |
| 030351 | 冻鲱鱼 |
| 030487 | 冻金枪鱼片 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 030520 | 鱼肝/卵/精 |
| 030344 | 冻大眼金枪鱼 |
| 030617 | 冷冻虾 |
| 282890 | 其他次氯酸盐 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030487 | 冻金枪鱼片 |
| 160414 | 金枪鱼/鲣鱼制品 |
| 160432 | 鱼子酱代用品 |
| 030499 | 冷冻鱼肉 |
| 304870 | 304870 |
| 030489 | 冷冻鱼片 |
| 160411 | 加工鲑鱼 |
| 160510 | 加工蟹制品 |
| 030399 | 冷冻鱼杂碎 |
| 030441 | 鲜冷鲑鱼片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 71 | $6.78M |
| 中国台湾 | 37 | $4.22M |
| 中国 | 38 | $4.13M |
| 西班牙 | 6 | $1.42M |
| 俄罗斯 | 4 | $1.09M |
| 越南 | 5 | $636.7K |
| 墨西哥 | 4 | $478.4K |
| 马绍尔群岛 | 5 | $362.1K |
| 法国 | 3 | $318.2K |
| 美国 | 6 | $278.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 168 | $23.36M |
| 荷兰 | 17 | $2.83M |
| 西班牙 | 23 | $2.09M |
| 中国 | 21 | $1.72M |
| 菲律宾 | 52 | $1.54M |
| 澳大利亚 | 9 | $837.3K |
| 中国台湾 | 6 | $758.4K |
| 日本 | 27 | $733.2K |
| 泰国 | 6 | $670.4K |
| 墨西哥 | 4 | $621.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 61)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FIVE STAR HOLDINGS LTD | 中国台湾 | 17 | $1.84M | 其他冷冻鱼、冻黄鳍金枪鱼 |
| PT STAR MARINDO | 印度尼西亚 | 16 | $1.62M | 冻黄鳍金枪鱼、冻剑鱼 |
| PT BERKAH TUNA SAMUDERA | 印度尼西亚 | 15 | $1.56M | 冻黄鳍金枪鱼、冻金枪鱼片 |
| Carifood Inc. | 中国 | 8 | $1.37M | 鱼肝/卵/精、乙烯聚合物塑料 |
| Carifood Inc | 日本 | 14 | $1.20M | 其他塑料包装制品、其他次氯酸盐 |
| GABUNGAN ERA MANDIRI | 印度尼西亚 | 12 | $1.06M | 冻黄鳍金枪鱼、冻鲣鱼 |
| PT KILAT MAJU JAYA | 印度尼西亚 | 11 | $1.02M | 冻黄鳍金枪鱼、其他冷冻鱼 |
| Seafood Supply Chain Ltd. | 中国 | 7 | $1.01M | 冻黄鳍金枪鱼、其他冷冻鱼 |
| JIAHO ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 6 | $869.2K | 冻黄鳍金枪鱼、其他冷冻鱼 |
| SARI TUNA MAKMUR | 印度尼西亚 | 7 | $586.8K | 冻黄鳍金枪鱼、冻金枪鱼片 |
下游采购商(共 68)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thyssen Food Pte. Ltd. | 新加坡 | 144 | $18.81M | 冻金枪鱼片、保藏虾制品 |
| Golden Gate Foods Pte. Ltd. | 新加坡 | 24 | $4.42M | 冻金枪鱼片 |
| Blue World Seafood B.V. | 荷兰 | 17 | $2.83M | 冻金枪鱼片 |
| Ultramarine Productos Del Mar S.L.U. | 西班牙 | 17 | $1.87M | 金枪鱼/鲣鱼制品 |
| Hi Rise International Ltd. | 中国 | 12 | $939.0K | 冻金枪鱼片 |
| Importaciones Lopgar, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 5 | $768.0K | 冻罗非鱼片、冻墨鱼鱿鱼 |
| Carifood Inc | 日本 | 22 | $625.2K | 鱼子酱代用品、冻鲱鱼 |
| Daiwa Food Corporation (Sydney) Pty Ltd | 澳大利亚 | 6 | $588.6K | 混合调味料、其他酒精饮料 |
| Sangcorp Foods Inc. | 菲律宾 | 11 | $362.7K | 其他冷冻鱼、冻金枪鱼片 |
| Divine J Trading | 菲律宾 | 21 | $206.2K | 冻金枪鱼片、冷冻鱼肉 |
近期贸易明细
进口(共 210)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 冻黄鳍金枪鱼 | PT KILAT MAJU JAYA | 印度尼西亚 | $86.3K |
| 2026-07-30 | 乙烯聚合物塑料 | Carifood Inc | 日本 | $531 |
| 2026-07-30 | 乙烯聚合物塑料 | Carifood Inc | 日本 | $544 |
| 2026-07-30 | 非瓦楞折叠盒 | Carifood Inc | 日本 | $1.3K |
| 2026-07-30 | 冻黄鳍金枪鱼 | 4 Seas Pty Ltd | 澳大利亚 | $91.7K |
| 2026-07-30 | 非瓦楞折叠盒 | Carifood Inc | 日本 | $346 |
| 2026-07-25 | 冻黄鳍金枪鱼 | PT KILAT MAJU JAYA | 印度尼西亚 | $57.5K |
| 2026-07-24 | 冻黄鳍金枪鱼 | PT BERKAH TUNA SAMUDERA | 印度尼西亚 | $6.5K |
| 2026-07-24 | 冻黄鳍金枪鱼 | PT BERKAH TUNA SAMUDERA | 印度尼西亚 | $67.2K |
| 2026-07-24 | 冻黄鳍金枪鱼 | PT BERKAH TUNA SAMUDERA | 印度尼西亚 | $67.2K |
出口(共 378)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-22 | 冷冻鱼肉 | Divine J Trading | 菲律宾 | $2.6K |
| 2026-09-22 | 冷冻鱼肉 | Divine J Trading | 菲律宾 | $3.4K |
| 2026-09-22 | 冷冻鱼肉 | Divine J Trading | 菲律宾 | $4.1K |
| 2026-09-22 | 冷冻鱼肉 | Divine J Trading | 菲律宾 | $2.7K |
| 2026-09-22 | 冷冻鱼肉 | Divine J Trading | 菲律宾 | $2.2K |
| 2026-09-22 | 冷冻鱼肉 | Divine J Trading | 菲律宾 | $2.2K |
| 2026-09-22 | 冷冻鱼肉 | Divine J Trading | 菲律宾 | $1.4K |
| 2026-09-22 | 冷冻鱼肉 | Divine J Trading | 菲律宾 | $1.3K |
| 2026-09-04 | 冷冻鱼肉 | JESS AQUA MARINE TRADERS INC. | 菲律宾 | $41.1K |
| 2026-09-04 | 冷冻鱼肉 | JESS AQUA MARINE TRADERS INC. | 菲律宾 | $24.2K |