Ba Hai Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 302 笔 · 主营 冻金枪鱼片

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN Bá HảI

194
进口笔数
302
出口笔数
$20.14M
进口金额
$30.42M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
61
供应商数
58
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.99M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $15.4K · 2 笔出口 $231.6K · 2 笔2023-10进口 $516.0K · 4 笔出口 $92.7K · 3 笔2023-11进口 $485.7K · 2 笔出口 $339.1K · 4 笔2023-12进口 $149.3K · 2 笔出口 $1.03M · 6 笔2024-01进口 $346.8K · 4 笔出口 $1.48M · 11 笔2024-02进口 $141.9K · 4 笔出口 $732.1K · 4 笔2024-03进口 $269.2K · 4 笔出口 $801.0K · 9 笔2024-04进口 $239.7K · 3 笔出口 $1.33M · 15 笔2024-05进口 $361.5K · 8 笔出口 $1.84M · 16 笔2024-06进口 $594.3K · 7 笔出口 $1.99M · 17 笔2024-07进口 $170.8K · 2 笔出口 $850.5K · 9 笔2024-08进口 $58.4K · 1 笔出口 $919.7K · 7 笔2024-09进口 $169.6K · 2 笔出口 $535.9K · 4 笔2024-10进口 $608.4K · 6 笔出口 $400.0K · 2 笔2024-11进口 $560.4K · 6 笔出口 $146.0K · 4 笔2024-12进口 $378.4K · 4 笔出口 $85.5K · 2 笔2025-01进口 $206.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.12M · 12 笔出口 $1.06M · 10 笔2025-03进口 $721.6K · 8 笔出口 $663.8K · 5 笔2025-04进口 $603.4K · 4 笔出口 $1.00M · 8 笔2025-05进口 $532.5K · 7 笔出口 $1.33M · 12 笔2025-06进口 $1.28M · 11 笔出口 $1.57M · 11 笔2025-07进口 $624.7K · 8 笔出口 $1.17M · 9 笔2025-08进口 $1.07M · 13 笔出口 $842.4K · 7 笔2025-09进口 $578.3K · 5 笔出口 $1.36M · 16 笔2025-10进口 $505.5K · 7 笔出口 $683.0K · 11 笔2025-11进口 $1.53M · 11 笔出口 $846.9K · 11 笔2025-12进口 $832.7K · 5 笔出口 $1.00M · 14 笔2026-01进口 $1.02M · 7 笔出口 $480.9K · 7 笔2026-02进口 $1.10M · 5 笔出口 $313.3K · 4 笔2026-03进口 $133.1K · 2 笔出口 $763.1K · 12 笔2026-04进口 $289.1K · 3 笔出口 $642.0K · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $15.4K · 2 笔出口 $231.6K · 2 笔2023-10进口 $516.0K · 4 笔出口 $92.7K · 3 笔2023-11进口 $485.7K · 2 笔出口 $339.1K · 4 笔2023-12进口 $149.3K · 2 笔出口 $1.03M · 6 笔2024-01进口 $346.8K · 4 笔出口 $1.48M · 11 笔2024-02进口 $141.9K · 4 笔出口 $732.1K · 4 笔2024-03进口 $269.2K · 4 笔出口 $801.0K · 9 笔2024-04进口 $239.7K · 3 笔出口 $1.33M · 15 笔2024-05进口 $361.5K · 8 笔出口 $1.84M · 16 笔2024-06进口 $594.3K · 7 笔出口 $1.99M · 17 笔2024-07进口 $170.8K · 2 笔出口 $850.5K · 9 笔2024-08进口 $58.4K · 1 笔出口 $919.7K · 7 笔2024-09进口 $169.6K · 2 笔出口 $535.9K · 4 笔2024-10进口 $608.4K · 6 笔出口 $400.0K · 2 笔2024-11进口 $560.4K · 6 笔出口 $146.0K · 4 笔2024-12进口 $378.4K · 4 笔出口 $85.5K · 2 笔2025-01进口 $206.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.12M · 12 笔出口 $1.06M · 10 笔2025-03进口 $721.6K · 8 笔出口 $663.8K · 5 笔2025-04进口 $603.4K · 4 笔出口 $1.00M · 8 笔2025-05进口 $532.5K · 7 笔出口 $1.33M · 12 笔2025-06进口 $1.28M · 11 笔出口 $1.57M · 11 笔2025-07进口 $624.7K · 8 笔出口 $1.17M · 9 笔2025-08进口 $1.07M · 13 笔出口 $842.4K · 7 笔2025-09进口 $578.3K · 5 笔出口 $1.36M · 16 笔2025-10进口 $505.5K · 7 笔出口 $683.0K · 11 笔2025-11进口 $1.53M · 11 笔出口 $846.9K · 11 笔2025-12进口 $832.7K · 5 笔出口 $1.00M · 14 笔2026-01进口 $1.02M · 7 笔出口 $480.9K · 7 笔2026-02进口 $1.10M · 5 笔出口 $313.3K · 4 笔2026-03进口 $133.1K · 2 笔出口 $763.1K · 12 笔2026-04进口 $289.1K · 3 笔出口 $642.0K · 10 笔

工商档案

企业注册号4400361819
企查查编码QVNE5Q2HJH
成立日期2005-05-06
联系地址Lô A9, A11 Khu công nghiệp Hòa Hiệp, Phường Hòa Hiệp, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN BÁ HẢI
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围Lưu ý: Doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh các ngành nghề đăng ký nêu trên khi thực hiện đầy đủ các điều kiện theo quy định pháp luật và phù hợp với quy hoạch phát triển kinh tế xã hội của địa phương 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0893 - Khai thác muối 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác
电话+842573548828
邮箱sales@bahaiseafood.com
传真+842573548838
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本614亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030342冻黄鳍金枪鱼
030487冻金枪鱼片
030351冻鲱鱼
392390其他塑料包装制品
030344冻大眼金枪鱼
030520鱼肝/卵/精
030617冷冻虾
282890其他次氯酸盐
843880食品加工机械
392010乙烯聚合物塑料

出口

HS 编码产品
030487冻金枪鱼片
160414金枪鱼/鲣鱼制品
160432鱼子酱代用品
030499冷冻鱼肉
030489冷冻鱼片
160411加工鲑鱼
160510加工蟹制品
030399冷冻鱼杂碎
030441鲜冷鲑鱼片
030481冷冻鲑鱼片

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚62$5.81M
中国台湾36$4.08M
中国37$4.01M
西班牙6$1.42M
俄罗斯3$944.1K
越南5$636.7K
墨西哥4$478.4K
马绍尔群岛5$362.1K
法国3$318.2K
纳米比亚2$265.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡149$20.39M
西班牙23$2.09M
中国21$1.72M
菲律宾26$1.11M
澳大利亚9$837.3K
日本26$719.8K
荷兰5$687.0K
泰国6$670.4K
墨西哥4$621.6K
中国台湾4$555.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 61)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
FIVE STAR HOLDINGS LTD中国台湾17$1.84M其他冷冻鱼、冻黄鳍金枪鱼
PT Star Marindo印度尼西亚15$1.41M冻黄鳍金枪鱼、冻剑鱼
Carifood Inc.中国8$1.37M鱼肝/卵/精、乙烯聚合物塑料
PT Berkah Tuna Samudera印度尼西亚12$1.24M冻黄鳍金枪鱼、冻鲣鱼
PT Gabungan Era Mandiri印度尼西亚12$1.06M冻黄鳍金枪鱼、冻长鳍金枪鱼
Seafood Supply Chain Ltd.中国7$1.01M冻黄鳍金枪鱼、其他冷冻鱼
Carifood Inc日本10$871.1K其他塑料包装制品、其他次氯酸盐
WEN CHI SEAFOOD CO LTD中国台湾6$653.3K冻黄鳍金枪鱼、其他冷冻鱼
PT Sari Tuna Makmur印度尼西亚7$586.8K冻黄鳍金枪鱼、冻金枪鱼片
PT Kilat Maju Jaya印度尼西亚6$577.5K冻黄鳍金枪鱼、其他冷冻鱼

下游采购商(共 58)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Thyssen Food Pte. Ltd.新加坡125$15.84M冻金枪鱼片、保藏虾制品
Golden Gate Foods Pte. Ltd.新加坡24$4.42M冻金枪鱼片
Ultramarine Productos Del Mar S.L.U.西班牙17$1.87M金枪鱼/鲣鱼制品
Hi Rise International Ltd.中国12$939.0K冻金枪鱼片
Importaciones Lopgar, S.A. de C.V.墨西哥5$768.0K冻罗非鱼片、冻墨鱼鱿鱼
Blue World Seafood B.V.荷兰5$687.0K冻金枪鱼片
Carifood Inc日本21$611.8K鱼子酱代用品、冻鲱鱼
Daiwa Food Corporation (Sydney) Pty Ltd澳大利亚6$588.6K混合调味料、其他酒精饮料
Sangcorp Foods Inc.菲律宾8$277.1K其他冷冻鱼、冻墨鱼鱿鱼
DIVINE J TRADING菲律宾6$211.3K冻金枪鱼片、冷冻鱼肉

近期贸易明细

进口(共 194)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28冻黄鳍金枪鱼JIAHO ENTERPRISE CO LTD中国台湾$112.2K
2026-04-28冻黄鳍金枪鱼JIAHO ENTERPRISE CO LTD中国台湾$20.5K
2026-04-28冻黄鳍金枪鱼JIAHO ENTERPRISE CO LTD中国台湾$20.5K
2026-04-28冻黄鳍金枪鱼JIAHO ENTERPRISE CO LTD中国台湾$112.2K
2026-04-19非机动车零件GUANGZHOU WEIHANG CASTER CO LTD中国$510
2026-04-19非机动车零件GUANGZHOU WEIHANG CASTER CO LTD中国$5.5K
2026-04-19非机动车零件GUANGZHOU WEIHANG CASTER CO LTD中国$510
2026-04-19非机动车零件GUANGZHOU WEIHANG CASTER CO LTD中国$5.5K
2026-04-17其他塑料包装制品Carifood Inc日本$4.1K
2026-04-17其他塑料包装制品Carifood Inc日本$4.1K

出口(共 302)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29冷冻烟熏蟹ATLANTIC ROYAL FISHING (PTY) LTD$31.1K
2026-04-25鱼子酱代用品Carifood Inc日本$9.6K
2026-04-24冻金枪鱼片THYSSEN FOOD PTE LTD新加坡$17.8K
2026-04-24冻金枪鱼片THYSSEN FOOD PTE LTD新加坡$1.1K
2026-04-24冻金枪鱼片THYSSEN FOOD PTE LTD新加坡$19.5K
2026-04-24冻金枪鱼片THYSSEN FOOD PTE LTD新加坡$3.1K
2026-04-24冻金枪鱼片THYSSEN FOOD PTE LTD新加坡$4.2K
2026-04-24冻金枪鱼片THYSSEN FOOD PTE LTD新加坡$12.6K
2026-04-24冻金枪鱼片THYSSEN FOOD PTE LTD新加坡$4.7K
2026-04-22冻金枪鱼片THYSSEN FOOD PTE LTD新加坡$16.1K

相关企业 · 同类产品

Ba Hai Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →