Lap Hung Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 其他电动手工具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT LậP HưNG

29
进口笔数
4
出口笔数
$332.6K
进口金额
$13.2K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2025-03-19
最近出口
5
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $79.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $12.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $5.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $13.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $11.1K · 4 笔出口 $6.6K · 1 笔2024-12进口 $16.6K · 3 笔出口 $2.6K · 1 笔2025-01进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $13.4K · 1 笔出口 $2.7K · 1 笔2025-04进口 $14.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $15.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $5.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $9.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $28.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $72.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $14.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $79.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $12.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $5.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $13.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $11.1K · 4 笔出口 $6.6K · 1 笔2024-12进口 $16.6K · 3 笔出口 $2.6K · 1 笔2025-01进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $13.4K · 1 笔出口 $2.7K · 1 笔2025-04进口 $14.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $15.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $5.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $9.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $28.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $72.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $14.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $79.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313786141
企查查编码QVNKY593J4
成立日期2016-05-05
联系地址Số 44 Đường số 10, KDC Hồng Long, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT LẬP HƯNG
企业英文名称LAP HUNG TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址1/16/16 Trung Mỹ Tây 16, Khu phố 20, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
电话+84847373937
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
846729其他电动手工具
846719非旋转气动手工具
392690其他塑料制品
820790可互换工具
854420同轴电缆
853710电力控制板
730799其他钢铁管件
903180其他测量仪器
847989其他功能机器
854370其他电气设备

出口

HS 编码产品
846729其他电动手工具
846719非旋转气动手工具
847989其他功能机器
903180其他测量仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国29$332.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南4$13.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenzhen Step of Import & Export Trade Co., Ltd.中国20$183.8K钢铁卫浴器具、贱金属铰链
Dongguan Bohang Trading Co., Ltd.中国5$98.8K瓷制卫生洁具、非办公金属家具
Shenzhen Step of Import & Export Trade Co., Ltd.1$28.8K非旋转气动手工具、其他电动手工具
Hangzhou Preston Trading Co., Ltd.中国2$15.1K其他塑料制品、塑料涂层织物
Ruii Industrial (HK) Co., Ltd.中国2$6.1K非磁带视频设备、其他电动手工具

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Techtronic Tools (Vietnam) Co., Ltd.越南2$9.2K其他钢铁制品、其他塑料制品
Techtronic Industries Vietnam Co., Ltd.越南1$2.7K其他测量仪器、测试台
Techtronic Industries Vietnam MFG Co., Ltd.越南1$1.2K其他测量仪器、非办公金属家具

近期贸易明细

进口(共 29)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他电动手工具DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD中国$270
2026-04-23非旋转气动手工具DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD中国$3.4K
2026-04-23可互换工具DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD中国$44
2026-04-23其他电动手工具DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD中国$1.6K
2026-04-23其他电动手工具DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD中国$1.2K
2026-04-23可互换工具DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD中国$198
2026-04-23其他电动手工具DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD中国$3.3K
2026-04-23可互换工具DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD中国$3
2026-04-23非旋转气动手工具DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD中国$140
2026-04-23其他电动手工具DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD中国$270

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-03-19其他测量仪器CTY TNHH TECHTRONIC INDUSTRIES VIET NAM MFG CN KCN DAU GIAY越南$2.7K
2024-12-23其他功能机器TECHTRONIC TOOLS (VIETNAM) CO LTD越南$2.6K
2024-11-20其他电动手工具TECHTRONIC TOOLS (VIETNAM) CO LTD越南$2.6K
2024-11-20非旋转气动手工具TECHTRONIC TOOLS (VIETNAM) CO LTD越南$4.0K
2023-12-26其他电动手工具CONG TY TNHH TECHTRONIC INDUSTRIES VIET NAM MFG越南$1.2K

相关企业 · 同类产品

Lap Hung Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →