Lap Hung Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 其他电动手工具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT LậP HưNG
29
进口笔数
4
出口笔数
$332.6K
进口金额
$13.2K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2025-03-19
最近出口
5
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313786141 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKY593J4 |
| 成立日期 | 2016-05-05 |
| 联系地址 | Số 44 Đường số 10, KDC Hồng Long, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT LẬP HƯNG |
| 企业英文名称 | LAP HUNG TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1/16/16 Trung Mỹ Tây 16, Khu phố 20, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84847373937 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 854370 | 其他电气设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $332.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $13.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Step of Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 20 | $183.8K | 钢铁卫浴器具、贱金属铰链 |
| Dongguan Bohang Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $98.8K | 瓷制卫生洁具、非办公金属家具 |
| Shenzhen Step of Import & Export Trade Co., Ltd. | 1 | $28.8K | 非旋转气动手工具、其他电动手工具 | |
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.1K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
| Ruii Industrial (HK) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.1K | 非磁带视频设备、其他电动手工具 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Techtronic Tools (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $9.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Techtronic Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.7K | 其他测量仪器、测试台 |
| Techtronic Industries Vietnam MFG Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.2K | 其他测量仪器、非办公金属家具 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他电动手工具 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $270 |
| 2026-04-23 | 非旋转气动手工具 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-23 | 可互换工具 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $44 |
| 2026-04-23 | 其他电动手工具 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-23 | 其他电动手工具 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-23 | 可互换工具 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $198 |
| 2026-04-23 | 其他电动手工具 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-23 | 可互换工具 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $3 |
| 2026-04-23 | 非旋转气动手工具 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $140 |
| 2026-04-23 | 其他电动手工具 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $270 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-19 | 其他测量仪器 | CTY TNHH TECHTRONIC INDUSTRIES VIET NAM MFG CN KCN DAU GIAY | 越南 | $2.7K |
| 2024-12-23 | 其他功能机器 | TECHTRONIC TOOLS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2024-11-20 | 其他电动手工具 | TECHTRONIC TOOLS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2024-11-20 | 非旋转气动手工具 | TECHTRONIC TOOLS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2023-12-26 | 其他电动手工具 | CONG TY TNHH TECHTRONIC INDUSTRIES VIET NAM MFG | 越南 | $1.2K |