Quality Software Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 1kVA以下变压器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Phần Mềm Chất Lượng
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$25.8K
出口金额
—
最近进口
2024-08-23
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104193726 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNATCB3NU |
| 成立日期 | 2009-10-05 |
| 联系地址 | Tầng 7, Toà nhà ACCI, Số 210 Đường Lê Trọng Tấn, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHẦN MỀM CHẤT LƯỢNG |
| 企业英文名称 | QUALITY SOFTWARE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 7, Toà nhà ACCI, Số 210 Đường Lê Trọng Tấn, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác |
| 电话 | +84466554719 |
| 邮箱 | contact@quasoft.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391732 | 塑料管 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 851762 | 通信设备 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 903032 | 记录式万用表 |
| 903033 | 电测仪表 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $25.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $25.8K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-23 | 1kVA以下变压器 | Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $272 |
| 2024-08-23 | 1kVA以下变压器 | Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $686 |
| 2024-08-23 | 绝缘电线 | Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $40 |
| 2024-08-23 | 铜绕组线 | Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $585 |
| 2024-08-23 | 绝缘电线 | Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $2.1K |
| 2024-08-23 | 1kVA以下变压器 | Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $960 |
| 2024-08-23 | 1kVA以下变压器 | Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $533 |
| 2024-08-23 | 1kVA以下变压器 | Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $484 |
| 2024-08-23 | 1kVA以下变压器 | Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $61 |
| 2024-08-23 | 绝缘电线 | Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $202 |