Lucky Steel Buildings Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 351 笔 · 主营 其他钢铁结构体

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN LUCKY STEEL BUILDINGS

6
进口笔数
351
出口笔数
$112.5K
进口金额
$35.04M
出口金额
2025-10-18
最近进口
2026-04-24
最近出口
3
供应商数
52
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.87M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $25.5K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $553.3K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.32M · 10 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $894.4K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $612.8K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $665.0K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $307.0K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 2 笔2024-04进口 $176 · 1 笔出口 $843.6K · 10 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $972.7K · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $450.8K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $638.5K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $176.3K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $731.8K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.78M · 13 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.83M · 13 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.47M · 13 笔2025-01进口 $7.2K · 1 笔出口 $1.49M · 12 笔2025-02进口 $13.6K · 1 笔出口 $979.3K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $504.5K · 4 笔2025-04进口 $52.1K · 1 笔出口 $967.2K · 14 笔2025-05进口 $24.2K · 1 笔出口 $773.1K · 10 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $984.0K · 11 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.87M · 21 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.16M · 16 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $928.0K · 10 笔2025-10进口 $15.3K · 1 笔出口 $1.35M · 15 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.25M · 19 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.84M · 20 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.08M · 13 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $230.0K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $336.9K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $298.9K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $25.5K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $553.3K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.32M · 10 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $894.4K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $612.8K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $665.0K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $307.0K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 2 笔2024-04进口 $176 · 1 笔出口 $843.6K · 10 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $972.7K · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $450.8K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $638.5K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $176.3K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $731.8K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.78M · 13 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.83M · 13 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.47M · 13 笔2025-01进口 $7.2K · 1 笔出口 $1.49M · 12 笔2025-02进口 $13.6K · 1 笔出口 $979.3K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $504.5K · 4 笔2025-04进口 $52.1K · 1 笔出口 $967.2K · 14 笔2025-05进口 $24.2K · 1 笔出口 $773.1K · 10 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $984.0K · 11 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.87M · 21 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.16M · 16 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $928.0K · 10 笔2025-10进口 $15.3K · 1 笔出口 $1.35M · 15 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.25M · 19 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.84M · 20 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.08M · 13 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $230.0K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $336.9K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $298.9K · 7 笔

工商档案

企业注册号0316327675
企查查编码QVNVD689GT
成立日期2020-06-16
联系地址Lô VP Số SAV.8-05.11, The Sun Avenue, Số 28 Mai Chí Thọ, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN LUCKY STEEL BUILDINGS
企业英文名称LUCKY STEEL BUILDINGS JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô VP Số SAV.8-05.11, The Sun Avenue, Số 28 Mai Chí Thọ, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
电话02835352668
邮箱LOC@Luckysteel.vn
传真02835352664
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本600亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
721633H型钢≥80mm
72163180毫米以上U型钢
721640L/T型钢≥80mm
730439无缝钢管
732599其他钢铁铸件
845522冷轧机

出口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体
940690非木预制建筑
731815钢铁螺钉螺栓
732690其他钢铁制品
392190非泡沫塑料片
845522冷轧机
680690其他矿物绝缘材料
721041波纹镀锌钢
721070涂层钢板
730290铁道铺轨材料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国4$97.1K
越南1$15.3K
印度尼西亚1$176

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾189$21.61M
泰国36$4.39M
新加坡61$2.82M
科特迪瓦9$1.79M
印度尼西亚7$1.18M
美国11$1.06M
意大利5$474.5K
密克罗尼西亚4$390.3K
澳大利亚3$308.3K
新西兰2$219.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tianjin Huilai International Trade Co., Ltd.中国4$97.1K焊接钢管、钢铁脚手架支柱
c607908015074e3c5825f883880896771$15.3K
Valmet Indonesia Co., Ltd.印度尼西亚1$176织物基研磨粉、生铁颗粒

下游采购商(共 52)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Azir Steel Trading菲律宾63$7.62M其他钢铁结构体、非木预制建筑
RPHINLOG Structural Consultancy &菲律宾53$6.36M其他钢铁结构体、非木预制建筑
DLE STEEL INTERNATIONAL PTE. LTD.新加坡61$2.98M其他钢铁结构体、非木预制建筑
S. Kijchai Enterprise Public Co., Ltd.泰国14$2.47M其他钢铁结构体、9mm以上MDF板
ROBUST INTERNATIONAL PTE. LTD.新加坡10$1.80M带壳腰果、芝麻籽
AVECS Corp.菲律宾9$1.58M非木预制建筑、不锈钢丝
Prince Retail Merchandising Inc.菲律宾9$1.46M非木预制建筑、其他钢铁结构体
Jsteel Aggregates Trading菲律宾18$1.35M其他伞类、非瓷质陶瓷制品
Schust Development Inc.美国11$1.06M其他钢铁结构体、焊接钢管
c607908015074e3c5825f8838808967711$558.5K

近期贸易明细

进口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-18冷轧机DLE STEEL INTERNATIONAL PTE LTD越南$15.3K
2025-05-08H型钢TIANJIN HUILAI INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$881
2025-05-08H型钢TIANJIN HUILAI INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$3.3K
2025-05-08H型钢TIANJIN HUILAI INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$5.4K
2025-05-08H型钢TIANJIN HUILAI INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$682
2025-05-08H型钢TIANJIN HUILAI INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$6.0K
2025-05-08H型钢TIANJIN HUILAI INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$473
2025-05-08H型钢TIANJIN HUILAI INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$4.4K
2025-05-08H型钢TIANJIN HUILAI INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$1.1K
2025-05-08H型钢TIANJIN HUILAI INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$326

出口(共 351)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24钢铁螺钉螺栓SCHIBA CAJOU$8.9K
2026-04-16钢铁螺钉螺栓JACKRIDZ CONSTRUCTION SUPPLY$583
2026-04-16钢铁螺钉螺栓ERZP CORP ORATION菲律宾$1.1K
2026-04-13其他钢铁结构体BMCC BUILDERS$37.6K
2026-04-13其他钢铁结构体BMCC BUILDERS$19.6K
2026-04-10其他钢铁结构体Azir Steel Trading菲律宾$14.3K
2026-04-03其他钢铁结构体J3C NEW ZEALAND LTD新西兰$216.8K
2026-03-23其他钢铁结构体ETG Engineering 2009 (Thailand) Co., Ltd.$10.0K
2026-03-23非木预制建筑UNIVERSAL HOTELS & RESORTS, INC.菲律宾$40.2K
2026-03-20钢铁螺钉螺栓VMC3 CONSTRUCTION$214

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Lucky Steel Buildings Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →