Nutrigreen Agriculture Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH NôNG NGHIệP NUTRIGREEN
3
进口笔数
0
出口笔数
$67.2K
进口金额
$0
出口金额
2023-11-28
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110244859 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMP66CQD |
| 成立日期 | 2023-02-08 |
| 联系地址 | Số 57, tập thể trung đoàn 17, Xã Ngũ Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NÔNG NGHIỆP NUTRIGREEN |
| 企业英文名称 | NUTRIGREEN AGRICULTURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 57, tập thể trung đoàn 17, Xã Ngũ Hiệp(Hết hiệu lực), TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 4690 - Bán buôn tổng hợp 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84988925292 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18.6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 2 | $48.0K |
| 中国 | 1 | $19.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Numega Nutrition Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $48.0K | 猫狗饲料、亚胺衍生物 |
| Numega Nutrition Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $19.2K | 猫狗饲料、零售杀菌剂 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-28 | 猫狗饲料 | NUMEGA NUTRITION SDN. BHD. | 马来西亚 | $16.0K |
| 2023-05-29 | 猫狗饲料 | NUMEGA NUTRITION SDN. BHD. | 马来西亚 | $32.0K |
| 2023-04-04 | 猫狗饲料 | NUMEGA NUTRITION PTE LTD | 中国 | $3.2K |
| 2023-04-04 | 猫狗饲料 | NUMEGA NUTRITION PTE LTD | 中国 | $16.0K |