Vinatex Tu Nghia Garment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 85 笔 · 主营 聚酯长丝织物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH May Vinatex Tư Nghĩa
85
进口笔数
34
出口笔数
$464.3K
进口金额
$697.0K
出口金额
2026-01-28
最近进口
2026-03-07
最近出口
13
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4300693948 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0N302JN |
| 成立日期 | 2012-10-26 |
| 联系地址 | Lô A8, Cụm công nghiệp La Hà, Thị Trấn La Hà, Huyện Tư Nghĩa, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MAY VINATEX TƯ NGHĨA |
| 企业英文名称 | VINATEX TU NGHIA GARMENT LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô A8, Cum công nghiệp La Hà, Xã Tư Nghĩa, Quảng Ngãi |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định của Pháp luật 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 5590 - Cơ sở lưu trú khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84903942341 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 551311 | 涤棉机织布 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620423 | 女式化纤套装 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 610433 | 女式化纤夹克 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 620433 | 女式化纤夹克 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 550810 | 合成纤维缝纫线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 46 | $371.4K |
| 越南 | 35 | $47.0K |
| 中国香港 | 10 | $17.2K |
| 韩国 | 4 | $15.0K |
| 印度 | 3 | $7.9K |
| 中国台湾 | 1 | $5.7K |
| 日本 | 1 | $165 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 7 | $338.9K |
| 美国 | 17 | $159.6K |
| 阿联酋 | 3 | $114.3K |
| 越南 | 9 | $54.5K |
| 韩国 | 1 | $29.7K |
| 中国香港 | 1 | $21 |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LOGO TT DWC LLC | 阿联酋 | 38 | $266.3K | 染色合成针织布、印刷标签 |
| JP Global Import Inc. | 中国 | 20 | $119.5K | 塑料涂层织物、染色聚酯布 |
| JP Global Import Inc. | 越南 | 18 | $35.4K | 非织造标签、塑料衣着附件 |
| Yz Apparel | 韩国 | 2 | $25.6K | 聚乙烯袋、合成纤维缝纫线 |
| Upgain Vietnam Co., Ltd. | 印度 | 1 | $7.0K | 聚酯粘胶混纺布、棉≥85%染色布(>200g/m2) |
| JP GLOBAL IMPORT INC | 中国台湾 | 1 | $5.7K | 染色聚酯布、聚酯短纤机织物 |
| Upgain (Vietnam) Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.6K | 男式化纤大衣、男童棉夹克 |
| GBTL LIMITED | 印度 | 2 | $926 | 聚酯粘胶混纺布、聚酯短纤机织物 |
| YZ Apparel | 越南 | 1 | $802 | 塑料衣着附件 |
| YZ APPAREL | 1 | $732 | 塑料衣着附件、印刷标签 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LOGO TT DWC LLC | 阿联酋 | 14 | $459.6K | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
| JP GLOBAL IMPORT INC | 美国 | 17 | $159.6K | 塑料涂层织物、棉质衬衫 |
| Upgain (Vietnam) Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 1 | $38.1K | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
| Yz Apparel | 韩国 | 1 | $29.7K | 男式化纤裤、男棉裤 |
| JP Global Import Inc. | 越南 | 2 | $10.0K | 非织造标签、塑料衣着附件 |
近期贸易明细
进口(共 85)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-28 | 塑料衣着附件 | YZ APPAREL | 越南 | $802 |
| 2026-01-13 | 染色聚酯布 | Yz Apparel | 韩国 | $8.3K |
| 2026-01-13 | 印刷标签 | YZ APPAREL | 韩国 | $149 |
| 2026-01-13 | 金属钩环 | Yz Apparel | 韩国 | $582 |
| 2026-01-13 | 聚酯长丝织物 | Yz Apparel | 韩国 | $1.5K |
| 2026-01-13 | 塑料衣着附件 | YZ APPAREL | 韩国 | $583 |
| 2026-01-13 | 涤棉染色布 | Yz Apparel | 韩国 | $707 |
| 2026-01-13 | 非织造标签 | Yz Apparel | 韩国 | $297 |
| 2026-01-02 | 聚酯长丝织物 | Yz Apparel | 中国 | $14.3K |
| 2025-11-28 | 服装零件 | UPGAIN (VIETNAM) MFG CO LTD | 中国香港 | $433 |
出口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-07 | 男式合成纤维夹克 | Yz Apparel | 韩国 | $10.7K |
| 2026-03-07 | 男式合成纤维夹克 | Yz Apparel | 韩国 | $10.4K |
| 2026-03-07 | 男式合成纤维夹克 | Yz Apparel | 韩国 | $8.6K |
| 2026-01-06 | 男童棉夹克 | UPGAIN (VIETNAM) MFG CO LTD | 越南 | $38.1K |
| 2024-10-30 | 女式化纤套装 | JP GLOBAL IMPORT INC | 美国 | $3.5K |
| 2024-10-30 | 女式化纤套装 | JP GLOBAL IMPORT INC | 美国 | $3.0K |
| 2024-10-30 | 女式化纤套装 | JP GLOBAL IMPORT INC | 美国 | $2.9K |
| 2024-10-30 | 女式化纤套装 | JP GLOBAL IMPORT INC | 美国 | $3.6K |
| 2024-07-01 | 女式化纤套装 | JP GLOBAL IMPORT INC | 美国 | $5.3K |
| 2024-06-26 | 女式化纤套装 | JP GLOBAL IMPORT INC | 美国 | $1.6K |