Vinwater Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 66 笔 · 主营 塑料管件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN VINWATER

7
进口笔数
66
出口笔数
$195.8K
进口金额
$963.9K
出口金额
2025-08-22
最近进口
2026-01-23
最近出口
3
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $252.8K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $16.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $78.9K · 1 笔出口 $252.8K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $55.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $17.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $205.5K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $23.8K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $22.2K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $26.8K · 4 笔2025-07进口 $18.0K · 1 笔出口 $27.3K · 4 笔2025-08进口 $4.0K · 1 笔出口 $123.6K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $165.1K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 12 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $16.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $78.9K · 1 笔出口 $252.8K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $55.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $17.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $205.5K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $23.8K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $22.2K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $26.8K · 4 笔2025-07进口 $18.0K · 1 笔出口 $27.3K · 4 笔2025-08进口 $4.0K · 1 笔出口 $123.6K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $165.1K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 12 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 8 笔

工商档案

企业注册号0108795827
企查查编码QVNYX6CC3U
成立日期2019-06-24
联系地址Số 3 Đoàn Thị Điểm, Phường Quốc Tử Giám, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN VINWATER
企业英文名称VINWATER JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 3 Đoàn Thị Điểm, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5224 - Bốc xếp hàng hóa
电话+84819676343
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390530聚乙烯醇
841370其他离心泵
842121水净化机械
842199过滤净化器零件
850151750W以下交流电机

出口

HS 编码产品
391740塑料管件
391729其他硬塑料管
848180阀门龙头
730890其他钢铁结构体
854449绝缘电线
392590其他塑料建材
392690其他塑料制品
848130止回阀
401693非泡沫橡胶密封件
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本4$167.9K
中国3$27.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南66$963.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kuraray Trading Co., Ltd.日本4$167.9K染色合成针织布、印刷标签
Shanghai Kaiquan Pump (Group) Co., Ltd.中国2$23.9K其他离心泵、机械密封件
Shanghai Jorsun Environment Co., Ltd.中国1$4.0K水净化机械、混合机

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南64$897.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
Meiko Electronics Quang Minh Co., Ltd.越南2$66.1K其他钢铁制品、绝缘电线

近期贸易明细

进口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-22小功率交流电机SHANGHAI JORSUN ENVIRONMENT CO LTD中国$4.0K
2025-07-23其他离心泵SHANGHAI KAIQUAN PUMP (GROUP) CO LTD中国$18.0K
2025-03-13其他离心泵SHANGHAI KAIQUAN PUMP (GROUP) CO LTD中国$865
2025-03-13其他离心泵SHANGHAI KAIQUAN PUMP (GROUP) CO LTD中国$880
2025-03-13其他离心泵SHANGHAI KAIQUAN PUMP (GROUP) CO LTD中国$4.2K
2024-08-28水净化机械KURARAY TRADING CO., LTD日本$17.5K
2024-07-15聚乙烯醇KURARAY TRADING CO., LTD日本$40.0K
2024-07-15聚乙烯醇KURARAY TRADING CO., LTD日本$15.0K
2024-04-23过滤净化器零件KURARAY TRADING CO., LTD日本$78.9K
2024-03-25聚乙烯醇KURARAY TRADING CO., LTD日本$16.5K

出口(共 66)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-23电力控制板MEIKO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$487
2026-01-23含CPU和I/O的ADP设备MEIKO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$242
2026-01-23电器装置零件MEIKO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$491
2026-01-19电器装置零件Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$491
2026-01-19含CPU和I/O的ADP设备Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$242
2026-01-19电力控制板Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$487
2026-01-12其他塑料建材MEIKO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$222
2026-01-12其他钢铁型材MEIKO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$23
2026-01-12塑料管件MEIKO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$8
2026-01-12塑料管件MEIKO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$43

相关企业 · 同类产品

Vinwater Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →