Vinwater Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 80 笔 · 主营 塑料管件
越南 · 在业
7
进口笔数
80
出口笔数
$195.8K
进口金额
$1.54M
出口金额
2025-08-22
最近进口
2026-07-16
最近出口
3
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108795827 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYX6CC3U |
| 成立日期 | 2019-06-24 |
| 联系地址 | Số 3 Đoàn Thị Điểm, Phường Quốc Tử Giám, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINWATER |
| 企业英文名称 | VINWATER JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 26LK8, KĐT Văn Phú, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84819676343 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390530 | 聚乙烯醇 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391740 | 塑料管件 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848130 | 止回阀 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 902620 | 压力测量仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 4 | $167.9K |
| 中国 | 3 | $27.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 80 | $1.54M |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kuraray Trading Co., Ltd. | 日本 | 4 | $167.9K | 染色合成针织布、印刷标签 |
| Shanghai Kaiquan Pump (Group) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $23.9K | 其他离心泵、机械密封件 |
| Shanghai Jorsun Environment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.0K | 水净化机械、混合机 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 76 | $1.47M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Meiko Electronics Quang Minh Co., Ltd. | 越南 | 2 | $66.1K | 其他钢铁制品、绝缘电线 |
| Vina Bingo Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.2K | 其他铝制品、铝制管件 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-22 | 750W以下交流电机 | Shanghai Jorsun Environment Co., Ltd. | 中国 | $4.0K |
| 2025-07-23 | 其他离心泵 | Shanghai Kaiquan Pump (Group) Co., Ltd. | 中国 | $18.0K |
| 2025-03-13 | 其他离心泵 | Shanghai Kaiquan Pump (Group) Co., Ltd. | 中国 | $865 |
| 2025-03-13 | 其他离心泵 | Shanghai Kaiquan Pump (Group) Co., Ltd. | 中国 | $880 |
| 2025-03-13 | 其他离心泵 | Shanghai Kaiquan Pump (Group) Co., Ltd. | 中国 | $4.2K |
| 2024-08-28 | 水净化机械 | Kuraray Trading Co., Ltd. | 日本 | $17.5K |
| 2024-07-15 | 聚乙烯醇 | Kuraray Trading Co., Ltd. | 日本 | $40.0K |
| 2024-07-15 | 聚乙烯醇 | Kuraray Trading Co., Ltd. | 日本 | $15.0K |
| 2024-04-23 | 过滤净化器零件 | Kuraray Trading Co., Ltd. | 日本 | $78.9K |
| 2024-03-25 | 聚乙烯醇 | Kuraray Trading Co., Ltd. | 日本 | $16.5K |
出口(共 80)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-16 | 其他风扇 | Vina Bingo Co., Ltd. | 越南 | $2.6K |
| 2026-07-15 | 其他风扇 | Vina Bingo Co., Ltd. | 越南 | $2.6K |
| 2026-07-08 | 其他连续输送机 | Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $17.5K |
| 2026-07-06 | 其他连续输送机 | Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $17.5K |
| 2026-07-03 | 其他连续输送机 | Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $61.4K |
| 2026-07-03 | 压力测量仪 | Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $357 |
| 2026-07-02 | 其他连续输送机 | Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $61.4K |
| 2026-06-30 | 压力测量仪 | Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $356 |
| 2026-06-29 | 其他连续输送机 | Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $68.2K |
| 2026-06-25 | 其他连续输送机 | Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $68.2K |