Viet Nam Investment Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 螺纹钢制管件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư CôNG NGHệ VIệT NAM
32
进口笔数
0
出口笔数
$1.02M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106042708 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN60GRY3G |
| 成立日期 | 2012-11-21 |
| 联系地址 | Số 26B, Hẻm 155/74/20, Đường Trường Chinh, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM INVESTMENT TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 5, ngách 108/22 phố Nguyễn Lân, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đại lý; Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | 02435668699 |
| 邮箱 | intechvietnam.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 691410 | 其他瓷制品 |
| 820412 | 可调扳手 |
| 851539 | 非自动电弧焊机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 32 | $1.02M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changsha Xiangjia Metal Material Trading Co., Ltd. | 中国 | 29 | $925.6K | 钢铁脚手架支柱、其他钢铁结构体 |
| Hangzhou Jiaxiang Gaoqiang Bolts Co., Ltd. | 中国 | 3 | $92.0K | 钢铁螺钉螺栓、其他钢铁非螺纹件 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 螺纹钢制管件 | CHANGSHA XIANGJIA METAL MATERIAL TRADING CO., LTD | 中国 | $6.7K |
| 2026-04-22 | 螺纹钢制管件 | CHANGSHA XIANGJIA METAL MATERIAL TRADING CO., LTD | 中国 | $10.6K |
| 2026-04-22 | 螺纹钢制管件 | CHANGSHA XIANGJIA METAL MATERIAL TRADING CO., LTD | 中国 | $8.8K |
| 2026-04-22 | 螺纹钢制管件 | CHANGSHA XIANGJIA METAL MATERIAL TRADING CO., LTD | 中国 | $6.7K |
| 2026-04-22 | 螺纹钢制管件 | CHANGSHA XIANGJIA METAL MATERIAL TRADING CO., LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-22 | 螺纹钢制管件 | CHANGSHA XIANGJIA METAL MATERIAL TRADING CO., LTD | 中国 | $8.8K |
| 2026-04-22 | 螺纹钢制管件 | CHANGSHA XIANGJIA METAL MATERIAL TRADING CO., LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-22 | 螺纹钢制管件 | CHANGSHA XIANGJIA METAL MATERIAL TRADING CO., LTD | 中国 | $10.6K |
| 2026-04-22 | 螺纹钢制管件 | CHANGSHA XIANGJIA METAL MATERIAL TRADING CO., LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-22 | 螺纹钢制管件 | CHANGSHA XIANGJIA METAL MATERIAL TRADING CO., LTD | 中国 | $4.0K |