Retech Vietnam Industrial Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 27 笔 · 主营 1kVA以下变压器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghiệp Retech Việt Nam
0
进口笔数
27
出口笔数
$0
进口金额
$46.5K
出口金额
—
最近进口
2025-09-08
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107366102 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGP0T8VM |
| 成立日期 | 2016-03-23 |
| 联系地址 | Số nhà 5, ngõ 91 đường Cầu Diễn, Phường Phúc Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP RETECH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | RETECH VIET NAM INDUSTRIAL COMPPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 5, ngõ 91 đường Cầu Diễn, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định của Pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84985054457 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 850432 | 1kVA-16kVA变压器 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 902810 | 气体计量仪表 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 27 | $46.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kanefusa Vietnam Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 14 | $23.6K | 其他钢铁制品、非钢制圆锯片 |
| Endo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $10.4K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| Seiko Industry Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $9.6K | 金属加工机刀、其他铝制品 |
| Annex Electronics Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.5K | 其他塑料包装制品、电器装置零件 |
| Mikasa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $316 | 非可锻铸铁件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-08 | 小功率变压器 | KANEFUSA VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2025-09-04 | 气体计量仪表 | Endo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.0K |
| 2025-09-04 | 小功率变压器 | KANEFUSA VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2025-08-29 | 气体计量仪表 | Endo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.0K |
| 2025-08-13 | 其他泵和提升机 | KANEFUSA VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-08-12 | 其他泵和提升机 | KANEFUSA VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-03-17 | 其他泵和提升机 | KANEFUSA VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-03-17 | 小功率变压器 | KANEFUSA VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-03-13 | 其他泵和提升机 | KANEFUSA VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-03-13 | 小功率变压器 | KANEFUSA VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $1.2K |