Humani Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 28 笔 · 主营 PVC泡沫板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Hữu Nhân
4
进口笔数
28
出口笔数
$14.5K
进口金额
$158.9K
出口金额
2025-02-27
最近进口
2026-04-22
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312238061 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5EHCU60 |
| 成立日期 | 2013-04-15 |
| 联系地址 | 10 Quản Trọng Linh, Phường 7, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ HỮU NHÂN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 10 Quản Trọng Linh, Phường Bình Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84902895019 |
| 邮箱 | huunhan.coltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 420500 | 其他皮革制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 831000 | 金属标牌 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $14.5K |
| 澳大利亚 | 1 | $87 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 25 | $155.3K |
| 马来西亚 | 3 | $3.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yangzhou Kexiang Industrial Textiles Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.5K | 其他塑料制品 |
| Ningbo Bridge Synthetic Leather Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.0K | 聚氨酯泡沫塑料、人造纤维绒布 |
| Trimtak Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $87 | 其他塑料管材、其他塑料制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Trimtak Pty Ltd | 澳大利亚 | 25 | $155.3K | PVC泡沫板、金属标牌 |
| WSA VENTURE AUSTRALIA (M) SDN BHD | 马来西亚 | 3 | $3.6K | PVC涂层织物、聚氨酯纺织物 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-27 | 其他塑料制品 | Yangzhou Kexiang Industrial Textiles Co., Ltd. | 中国 | $6.2K |
| 2024-11-20 | 其他塑料管材 | Trimtak Pty Ltd | 澳大利亚 | $1 |
| 2024-11-20 | 其他塑料制品 | Trimtak Pty Ltd | 澳大利亚 | $3 |
| 2024-11-20 | 其他皮革制品 | TRIMTAK PTY LTD | 澳大利亚 | $64 |
| 2024-11-20 | 其他塑料制品 | Trimtak Pty Ltd | 澳大利亚 | $6 |
| 2024-11-20 | 其他皮革制品 | TRIMTAK PTY LTD | 澳大利亚 | $13 |
| 2024-05-02 | 其他塑料制品 | YANGZHOU CO XIANG INDUSTRIAL TEXTILES CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2023-08-04 | PVC泡沫板 | Ningbo Bridge Synthetic Leather Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2023-08-04 | 泡沫聚氯乙烯板 | NINGBO BRIDGE SYNTHETIC LEATHER CO LTD | 中国 | $1.5K |
出口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | TRIMTAK PTY LTD | 澳大利亚 | $1.7K |
| 2026-04-22 | 瓦楞纸箱 | TRIMTAK PTY LTD | 澳大利亚 | $185 |
| 2026-04-22 | 塑料配件 | TRIMTAK PTY LTD | 澳大利亚 | $60 |
| 2026-04-22 | 硬质PVC管 | TRIMTAK PTY LTD | 澳大利亚 | $214 |
| 2026-03-26 | 塑料配件 | TRIMTAK PTY LTD | 澳大利亚 | $4.0K |
| 2026-03-26 | 其他寝具 | TRIMTAK PTY LTD | 澳大利亚 | $1.7K |
| 2026-02-05 | PVC泡沫板 | TRIMTAK PTY LTD | 澳大利亚 | $1.3K |
| 2026-02-05 | 瓦楞纸箱 | TRIMTAK PTY LTD | 澳大利亚 | $295 |
| 2026-02-05 | 其他钢铁制品 | TRIMTAK PTY LTD | 澳大利亚 | $18 |
| 2026-02-05 | 塑料配件 | TRIMTAK PTY LTD | 澳大利亚 | $29 |