Khang Duy Pharmaceutical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 自粘塑料卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DượC PHẩM KHANG DUY
5
进口笔数
0
出口笔数
$31.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-22
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302010445 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN72T3SFJ |
| 成立日期 | 2000-05-11 |
| 联系地址 | 312 Trường Chinh, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHANG DUY |
| 企业英文名称 | KHANG DUY PHARMACEUTICAL CO.LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 312 Trường Chinh, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 电话 | +842838100900 |
| 邮箱 | info@khangduy.com |
| 官网 | www.khangduy.com |
| 传真 | 0838106439 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 350亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 841850 | 冷藏家具 |
| 841920 | 医用消毒器 |
| 845620 | 超声波机床 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 940290 | 医用家具 |
| 940370 | 塑料家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $20.8K |
| 中国 | 2 | $10.6K |
| 美国 | 2 | $498 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Donaco Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $20.8K | 其他塑料废料、其他医疗器具 |
| Hefei MT Medical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.6K | 医用家具、其他医疗器具 |
| Perron Morgan A | 美国 | 1 | $425 | 自粘塑料卷 |
| RR DONNELLEY & SONS COMPANY | 美国 | 1 | $73 | 单张印刷品、印刷标签 |
| 3M PJ Plant | 中国 | 1 | $69 | 自粘塑料卷 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-22 | 塑料家具 | HEFEI MT MEDICAL CO LTD | 中国 | $878 |
| 2025-08-22 | 医用家具 | HEFEI MT MEDICAL CO LTD | 中国 | $9.7K |
| 2024-12-17 | 自粘塑料卷 | RR DONNELLEY & SONS COMPANY | 美国 | $73 |
| 2024-05-21 | 自粘塑料卷 | PERRON MORGAN A | 美国 | $425 |
| 2024-04-15 | 自粘塑料卷 | 3MPJPLANT | 中国 | $69 |
| 2024-04-10 | 医用消毒器 | Donaco Co., Ltd. | 韩国 | $4.0K |
| 2024-04-10 | 其他电动家用器具 | Donaco Co., Ltd. | 韩国 | $800 |
| 2024-04-10 | 超声波机床 | Donaco Co., Ltd. | 韩国 | $4.0K |
| 2024-04-10 | 冷藏家具 | Donaco Co., Ltd. | 韩国 | $12.0K |