HC Technical & Commercial Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 LED照明装置

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THươNG HC

3
进口笔数
13
出口笔数
$1.5K
进口金额
$681.4K
出口金额
2024-02-07
最近进口
2026-01-28
最近出口
1
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $266.5K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $538 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $996 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $34.3K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $266.5K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $160.5K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $74.3K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $120.4K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $25.4K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $538 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $996 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $34.3K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $266.5K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $160.5K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $74.3K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $120.4K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $25.4K · 1 笔

工商档案

企业注册号0107517496
企查查编码QVN6P9XVMU
成立日期2016-07-26
联系地址Tầng 4, toà nhà HUD3 Tower, số 121-123 đường Tô Hiệu, Phường Nguyễn Trãi, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG HC
企业英文名称HC TECHNICAL AND COMMERCIAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 40A Galaxy 1, Khu nhà ở Ngân Hà Vạn Phúc, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话+84988365700
邮箱hctc.co@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本225亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
850450其他电感器
392690其他塑料制品
401693非泡沫橡胶密封件
630790其他纺织制品
741980其他铜制品
761699其他铝制品
85332920W以上固定电阻器
8536101000伏以下保险丝

出口

HS 编码产品
940542LED照明装置
853690其他电路开关装置
854420同轴电缆
940519非LED枝形吊灯
940549非LED电灯装置
391732塑料管
391740塑料管件
392690其他塑料制品
731829其他钢铁非螺纹件
853710电力控制板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度3$1.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝13$680.9K
越南1$1

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GE VERNOVA T&D INDIA LIMITED印度3$1.5K高压继电器、电器装置零件

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lanexang Investment & Development Co., Ltd.老挝12$656.0K其他钢铁制品、绝缘电线
VP SISAKED HOTEL INDIVIDIAL ENTERPRISE老挝1$24.8K硬质PVC管、其他泵和提升机
VP SISAKED HOTEL INDIVIDIAL ENTERPRISE1$58050-300升容器、其他钢铁铸件
LANEXANG Investment & Development Co., Ltd.越南1$1其他钢铁制品、其他钢铁管材

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-02-07非泡沫橡胶密封件GE VERNOVA T&D INDIA LIMITED印度$422
2024-02-07非泡沫橡胶密封件GE VERNOVA T&D INDIA LIMITED印度$51
2024-02-07其他铝制品GE VERNOVA T&D INDIA LIMITED印度$126
2024-02-07其他电感器GE VERNOVA T&D INDIA LIMITED印度$397
2024-01-31其他纺织制品GE VERNOVA T&D INDIA LIMITED印度$2
2024-01-31其他塑料制品GE VERNOVA T&D INDIA LIMITED印度$1
2024-01-311000伏以下保险丝GE VERNOVA T&D INDIA LIMITED印度$9
2024-01-3120W以上固定电阻器GE VERNOVA T&D INDIA LIMITED印度$8
2024-01-31其他塑料制品GE VERNOVA T&D INDIA LIMITED印度$91
2024-01-30其他电感器GE VERNOVA T&D INDIA LIMITED印度$424

出口(共 13)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-28其他泵和提升机VP SISAKED HOTEL INDIVIDIAL ENTERPRISE老挝$2.5K
2026-01-28LED照明装置VP SISAKED HOTEL INDIVIDIAL ENTERPRISE老挝$1.1K
2026-01-2850-300升容器VP SISAKED HOTEL INDIVIDIAL ENTERPRISE$300
2026-01-28硬质PVC管VP SISAKED HOTEL INDIVIDIAL ENTERPRISE老挝$66
2026-01-28125W以下风扇VP SISAKED HOTEL INDIVIDIAL ENTERPRISE老挝$2.1K
2026-01-28其他钢铁铸件VP SISAKED HOTEL INDIVIDIAL ENTERPRISE$200
2026-01-28其他钢铁铸件VP SISAKED HOTEL INDIVIDIAL ENTERPRISE$50
2026-01-28电力控制板VP SISAKED HOTEL INDIVIDIAL ENTERPRISE老挝$19.1K
2026-01-28其他钢铁制品VP SISAKED HOTEL INDIVIDIAL ENTERPRISE$30
2025-11-08非LED吊灯LANEXANG INVESTMENT & DEVELOPMENT CO LTD (LIDECO)老挝$2.3K

相关企业 · 同类产品

HC Technical & Commercial Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →