HC Technical & Commercial Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 LED照明装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THươNG HC
3
进口笔数
13
出口笔数
$1.5K
进口金额
$681.4K
出口金额
2024-02-07
最近进口
2026-01-28
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107517496 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6P9XVMU |
| 成立日期 | 2016-07-26 |
| 联系地址 | Tầng 4, toà nhà HUD3 Tower, số 121-123 đường Tô Hiệu, Phường Nguyễn Trãi, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG HC |
| 企业英文名称 | HC TECHNICAL AND COMMERCIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 40A Galaxy 1, Khu nhà ở Ngân Hà Vạn Phúc, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84988365700 |
| 邮箱 | hctc.co@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 225亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850450 | 其他电感器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 853329 | 20W以上固定电阻器 |
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940542 | LED照明装置 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 940519 | 非LED枝形吊灯 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 391732 | 塑料管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 3 | $1.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 13 | $680.9K |
| 越南 | 1 | $1 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GE VERNOVA T&D INDIA LIMITED | 印度 | 3 | $1.5K | 高压继电器、电器装置零件 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lanexang Investment & Development Co., Ltd. | 老挝 | 12 | $656.0K | 其他钢铁制品、绝缘电线 |
| VP SISAKED HOTEL INDIVIDIAL ENTERPRISE | 老挝 | 1 | $24.8K | 硬质PVC管、其他泵和提升机 |
| VP SISAKED HOTEL INDIVIDIAL ENTERPRISE | 1 | $580 | 50-300升容器、其他钢铁铸件 | |
| LANEXANG Investment & Development Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1 | 其他钢铁制品、其他钢铁管材 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-07 | 非泡沫橡胶密封件 | GE VERNOVA T&D INDIA LIMITED | 印度 | $422 |
| 2024-02-07 | 非泡沫橡胶密封件 | GE VERNOVA T&D INDIA LIMITED | 印度 | $51 |
| 2024-02-07 | 其他铝制品 | GE VERNOVA T&D INDIA LIMITED | 印度 | $126 |
| 2024-02-07 | 其他电感器 | GE VERNOVA T&D INDIA LIMITED | 印度 | $397 |
| 2024-01-31 | 其他纺织制品 | GE VERNOVA T&D INDIA LIMITED | 印度 | $2 |
| 2024-01-31 | 其他塑料制品 | GE VERNOVA T&D INDIA LIMITED | 印度 | $1 |
| 2024-01-31 | 1000伏以下保险丝 | GE VERNOVA T&D INDIA LIMITED | 印度 | $9 |
| 2024-01-31 | 20W以上固定电阻器 | GE VERNOVA T&D INDIA LIMITED | 印度 | $8 |
| 2024-01-31 | 其他塑料制品 | GE VERNOVA T&D INDIA LIMITED | 印度 | $91 |
| 2024-01-30 | 其他电感器 | GE VERNOVA T&D INDIA LIMITED | 印度 | $424 |
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-28 | 其他泵和提升机 | VP SISAKED HOTEL INDIVIDIAL ENTERPRISE | 老挝 | $2.5K |
| 2026-01-28 | LED照明装置 | VP SISAKED HOTEL INDIVIDIAL ENTERPRISE | 老挝 | $1.1K |
| 2026-01-28 | 50-300升容器 | VP SISAKED HOTEL INDIVIDIAL ENTERPRISE | — | $300 |
| 2026-01-28 | 硬质PVC管 | VP SISAKED HOTEL INDIVIDIAL ENTERPRISE | 老挝 | $66 |
| 2026-01-28 | 125W以下风扇 | VP SISAKED HOTEL INDIVIDIAL ENTERPRISE | 老挝 | $2.1K |
| 2026-01-28 | 其他钢铁铸件 | VP SISAKED HOTEL INDIVIDIAL ENTERPRISE | — | $200 |
| 2026-01-28 | 其他钢铁铸件 | VP SISAKED HOTEL INDIVIDIAL ENTERPRISE | — | $50 |
| 2026-01-28 | 电力控制板 | VP SISAKED HOTEL INDIVIDIAL ENTERPRISE | 老挝 | $19.1K |
| 2026-01-28 | 其他钢铁制品 | VP SISAKED HOTEL INDIVIDIAL ENTERPRISE | — | $30 |
| 2025-11-08 | 非LED吊灯 | LANEXANG INVESTMENT & DEVELOPMENT CO LTD (LIDECO) | 老挝 | $2.3K |